Bảng Vàng Danh Dự

Tôn vinh 150 thủ khoa xuất sắc nhất qua các vòng thi

Hạng Thông tin thí sinh Lớp / Khối Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Vòng 4 Tổng Điểm Tổng Thời Gian
1 Nguyễn Đức Anh 8C4.02
8C4
Khối 8
10 0m 29s 10 0m 27s 10 0m 17s 10 0m 21s 40 1 ph 34 s
2 Nguyễn Phương Linh 8C8.28
8C8
Khối 8
10 1m 23s 10 0m 17s 10 0m 11s 10 0m 7s 40 1 ph 58 s
3 Phạm Thị Tú Quyên 7B6.43
7B6
Khối 7
10 1m 19s 10 0m 15s 10 0m 12s 10 0m 14s 40 2 ph 0 s
4 Phạm Tiến Dũng 8C8.12
8C8
Khối 8
10 1m 26s 10 0m 35s 10 0m 12s 10 0m 10s 40 2 ph 23 s
5 Trần Tuấn Hưng 7B6.20
7B6
Khối 7
10 0m 53s 10 1m 5s 10 0m 23s 10 0m 19s 40 2 ph 40 s
6 Ngô Nguyễn Bảo Ngọc 8C8.38
8C8
Khối 8
10 1m 15s 10 1m 6s 10 0m 12s 10 0m 9s 40 2 ph 42 s
7 Đỗ Ngọc Gia Hân 7B5.13
7B5
Khối 7
10 1m 24s 10 0m 54s 10 0m 37s 10 0m 17s 40 3 ph 12 s
8 Phạm Hà Linh 8C8.29
8C8
Khối 8
10 2m 18s 10 1m 14s 10 0m 12s 10 0m 9s 40 3 ph 53 s
9 Đỗ Dư Tuệ Minh 7B2.29
7B2
Khối 7
10 2m 12s 10 1m 38s 10 0m 11s 10 0m 9s 40 4 ph 10 s
10 Nguyễn Quỳnh Chi 8C8.08
8C8
Khối 8
10 2m 9s 10 2m 18s 10 0m 12s 10 0m 9s 40 4 ph 48 s
11 Trần Ngôn Duy 6A4.16
6A4
Khối 6
10 1m 37s 10 1m 8s 10 1m 26s 10 1m 21s 40 5 ph 32 s
12 Khương Ngọc Vân 8C8.54
8C8
Khối 8
10 5m 5s 10 0m 31s 10 0m 12s 10 0m 8s 40 5 ph 56 s
13 Nguyễn Công Quyền 7B5.43
7B5
Khối 7
10 5m 36s 10 0m 21s 10 0m 20s 10 0m 15s 40 6 ph 32 s
14 Nhữ Minh Thảo 8C6.50
8C6
Khối 8
10 3m 46s 10 1m 27s 10 1m 3s 10 0m 19s 40 6 ph 35 s
15 Nguyễn Diệp Hà Anh 9D6.08
9D6
Khối 9
10 4m 35s 10 1m 10s 10 0m 48s 10 0m 13s 40 6 ph 46 s
16 Trần Gia Bảo 7B6.10
7B6
Khối 7
10 5m 9s 10 1m 31s 10 0m 11s 10 0m 15s 40 7 ph 6 s
17 Nguyễn Nguyên Vũ 6A3.50
6A3
Khối 6
10 2m 47s 10 1m 35s 10 1m 37s 10 1m 27s 40 7 ph 26 s
18 Trần Viết Hải Anh 8C3.05
8C3
Khối 8
10 3m 52s 10 2m 42s 10 1m 24s 10 0m 38s 40 8 ph 36 s
19 Phạm Thành Danh 8C8.11
8C8
Khối 8
10 4m 21s 10 4m 0s 10 0m 11s 10 0m 10s 40 8 ph 42 s
20 Nguyễn Thùy Trang 6A3.42
6A3
Khối 6
10 2m 40s 10 1m 36s 10 3m 14s 10 1m 24s 40 8 ph 54 s
21 Lê Khánh Nam 7B7.30
7B7
Khối 7
10 1m 22s 10 1m 12s 10 6m 28s 10 0m 26s 40 9 ph 28 s
22 Vũ Đức Gia Bảo 6A6.09
6A6
Khối 6
10 2m 55s 10 1m 32s 10 1m 1s 10 4m 39s 40 10 ph 7 s
23 Trần Hà Nhi 6A6.47
6A6
Khối 6
10 3m 10s 10 2m 40s 10 3m 20s 10 2m 59s 40 12 ph 9 s
24 Vũ Thị Diệu Linh 6A6.32
6A6
Khối 6
10 6m 43s 10 2m 44s 10 2m 25s 10 2m 10s 40 14 ph 2 s
25 Trần Khánh Linh 6A5.28
6A5
Khối 6
10 7m 42s 10 5m 46s 10 4m 14s 10 5m 34s 40 23 ph 16 s
26 Phạm Sơn Hà Anh 8C8.03
8C8
Khối 8
10 0m 24s 9 0m 32s 10 0m 13s 10 0m 10s 39 1 ph 19 s
27 Phạm Anh Thư 7B1.38
7B1
Khối 7
10 0m 41s 10 0m 24s 10 0m 13s 9 0m 19s 39 1 ph 37 s
28 Vũ Hà My 7B2.30
7B2
Khối 7
10 1m 24s 9 0m 31s 10 0m 14s 10 0m 12s 39 2 ph 21 s
29 Lưu Nhật Minh 7B5.30
7B5
Khối 7
10 1m 54s 10 0m 21s 9 0m 15s 10 0m 13s 39 2 ph 43 s
30 Lê Nguyễn Khánh Hà 9D6.19
9D6
Khối 9
10 1m 9s 10 0m 57s 10 0m 45s 9 0m 24s 39 3 ph 15 s
31 Trần Bảo Ngọc 7B2.34
7B2
Khối 7
10 2m 31s 10 0m 21s 10 0m 14s 9 0m 13s 39 3 ph 19 s
32 Phạm Trí Bảo 6A4.11
6A4
Khối 6
10 1m 0s 10 1m 2s 10 1m 0s 9 0m 43s 39 3 ph 45 s
33 Đinh Ngọc Yến 7B2.44
7B2
Khối 7
10 2m 14s 9 1m 10s 10 0m 17s 10 0m 12s 39 3 ph 53 s
34 Trần Kim Đạt 9D6.17
9D6
Khối 9
10 1m 46s 10 0m 41s 10 0m 53s 9 0m 49s 39 4 ph 9 s
35 Phạm Ngọc Anh Quân 6A5.48
6A5
Khối 6
9 2m 29s 10 1m 9s 10 0m 29s 10 0m 29s 39 4 ph 36 s
36 Ngô Khánh Linh 9D6.35
9D6
Khối 9
10 3m 8s 9 1m 5s 10 0m 21s 10 0m 17s 39 4 ph 51 s
37 Vũ Trung Kiên 6A4.27
6A4
Khối 6
10 1m 38s 10 1m 11s 10 1m 5s 9 1m 2s 39 4 ph 56 s
38 Trần Viết Phong 8C8.47
8C8
Khối 8
9 3m 31s 10 1m 1s 10 0m 36s 10 0m 9s 39 5 ph 17 s
39 Kiều Nam Phương 7B2.37
7B2
Khối 7
9 4m 0s 10 1m 19s 10 0m 15s 10 0m 15s 39 5 ph 49 s
40 Phạm Minh Ngọc 8C8.39
8C8
Khối 8
10 5m 7s 9 0m 21s 10 0m 13s 10 0m 9s 39 5 ph 50 s
41 Nguyễn Bùi Đức Anh 8C3.03
8C3
Khối 8
10 4m 33s 10 0m 53s 10 0m 31s 9 0m 21s 39 6 ph 18 s
42 Phạm Thanh An 7B7.03
7B7
Khối 7
10 4m 39s 10 0m 34s 9 0m 52s 10 0m 19s 39 6 ph 24 s
43 Nguyễn Phương Nhi 7B5.38
7B5
Khối 7
9 2m 10s 10 1m 52s 10 2m 1s 10 1m 3s 39 7 ph 6 s
44 Đoàn Trịnh Quỳnh Anh 7B5.01
7B5
Khối 7
10 4m 49s 9 0m 23s 10 2m 12s 10 0m 20s 39 7 ph 44 s
45 Bùi Hoàng Diệu Anh 6A4.02
6A4
Khối 6
10 4m 12s 9 1m 18s 10 1m 40s 10 0m 48s 39 7 ph 58 s
46 Ngô Khánh Nam 7B7.31
7B7
Khối 7
10 2m 50s 9 1m 55s 10 1m 53s 10 1m 29s 39 8 ph 7 s
47 Trần Thị Phương Anh 9D6.09
9D6
Khối 9
9 3m 38s 10 2m 45s 10 1m 14s 10 0m 49s 39 8 ph 26 s
48 Trần Mỹ Thu 7B6.47
7B6
Khối 7
10 2m 57s 10 3m 37s 10 0m 44s 9 1m 15s 39 8 ph 33 s
49 Phạm Thị Nhật Minh 8C8.33
8C8
Khối 8
10 6m 9s 9 2m 3s 10 0m 16s 10 0m 7s 39 8 ph 35 s
50 Trần Bảo Linh 6A6.30
6A6
Khối 6
10 2m 15s 10 1m 54s 10 3m 14s 9 2m 19s 39 9 ph 42 s
51 Nguyễn Trần Hải Vân 8C7.59
8C7
Khối 8
10 8m 38s 10 0m 48s 9 1m 30s 10 0m 10s 39 11 ph 6 s
52 Vũ Minh Khang 6A4.23
6A4
Khối 6
9 7m 1s 10 2m 53s 10 1m 56s 10 1m 40s 39 13 ph 30 s
53 Bùi Đỗ Ngọc Diệp 6A2.08
6A2
Khối 6
9 4m 38s 10 2m 49s 10 3m 46s 10 2m 29s 39 13 ph 42 s
54 Bùi Chí Kiệt 6A4.28
6A4
Khối 6
10 6m 7s 9 5m 39s 10 4m 5s 10 3m 41s 39 19 ph 32 s
55 Phạm Công Gia Huy 8C5.13
8C5
Khối 8
10 0m 17s 10 0m 15s 9 0m 10s 9 0m 7s 38 0 ph 49 s
56 Lưu Ngọc Bích 9D5.10
9D5
Khối 9
10 0m 10s 10 0m 19s 9 0m 15s 9 0m 22s 38 1 ph 6 s
57 Vũ Quang Vinh 8C7.60
8C7
Khối 8
10 0m 27s 8 0m 19s 10 0m 12s 10 0m 15s 38 1 ph 13 s
58 Nguyễn Anh Minh 9D6.36
9D6
Khối 9
9 0m 33s 10 0m 21s 9 0m 20s 10 0m 23s 38 1 ph 37 s
59 Vũ Tuệ Uy 8C7.57
8C7
Khối 8
10 0m 26s 9 0m 16s 10 0m 18s 9 1m 2s 38 2 ph 2 s
60 Trần Ngọc Trang Anh 8C7.05
8C7
Khối 8
10 1m 2s 9 0m 23s 10 0m 9s 9 0m 30s 38 2 ph 4 s
61 Nguyễn Đức An 8C8.01
8C8
Khối 8
9 1m 23s 9 0m 31s 10 0m 12s 10 0m 10s 38 2 ph 16 s
62 Nguyễn Vũ Huy Hoàng 8C8.22
8C8
Khối 8
10 0m 45s 8 0m 39s 10 0m 41s 10 0m 43s 38 2 ph 48 s
63 Trương Khánh Duy 7B5.09
7B5
Khối 7
10 1m 57s 9 0m 25s 10 0m 20s 9 0m 14s 38 2 ph 56 s
64 Lê Minh Bảo Long 6A4.33
6A4
Khối 6
9 1m 18s 10 0m 40s 10 0m 41s 9 0m 39s 38 3 ph 18 s
65 Đinh Mỹ Hà 8C8.19
8C8
Khối 8
10 1m 50s 10 0m 48s 8 0m 39s 10 0m 8s 38 3 ph 25 s
66 Đỗ Hoàng Bách 8C1.08
8C1
Khối 8
10 1m 13s 10 1m 21s 10 0m 23s 8 0m 29s 38 3 ph 26 s
67 Vũ Thiên Vân 8C8.56
8C8
Khối 8
9 2m 8s 9 0m 53s 10 1m 36s 10 0m 9s 38 4 ph 46 s
68 Trần Mỹ Giang 8C8.18
8C8
Khối 8
8 2m 34s 10 2m 12s 10 0m 11s 10 0m 9s 38 5 ph 6 s
69 Vũ Thúy An 9D6.04
9D6
Khối 9
10 1m 53s 10 1m 23s 9 1m 55s 9 0m 24s 38 5 ph 35 s
70 Nguyễn Minh Tú 6A3.46
6A3
Khối 6
10 4m 0s 9 0m 44s 10 0m 29s 9 0m 24s 38 5 ph 37 s
71 Nguyễn Trọng Đại 7B2.13
7B2
Khối 7
9 4m 9s 9 1m 32s 10 0m 11s 10 0m 12s 38 6 ph 4 s
72 Lê Việt Ý 7B7.58
7B7
Khối 7
9 2m 44s 10 2m 7s 9 0m 55s 10 0m 55s 38 6 ph 41 s
73 Trần Vũ Duy Nam 6A2.27
6A2
Khối 6
10 3m 19s 10 1m 42s 9 2m 0s 9 1m 46s 38 8 ph 47 s
74 Nguyễn Khánh Nhi 6A5.37
6A5
Khối 6
9 4m 24s 10 2m 28s 10 1m 9s 9 1m 16s 38 9 ph 17 s
75 Vũ Hải Nam 7B6.35
7B6
Khối 7
9 5m 18s 10 2m 22s 10 0m 50s 9 0m 53s 38 9 ph 23 s
76 Phạm Khánh Hà 7B2.16
7B2
Khối 7
10 4m 59s 10 4m 35s 9 0m 13s 9 0m 12s 38 9 ph 59 s
77 Trần Diễm Hương 9D6.29
9D6
Khối 9
8 4m 42s 10 1m 16s 10 2m 17s 10 2m 2s 38 10 ph 17 s
78 Lê Bùi Mỹ Anh 7B2.06
7B2
Khối 7
9 7m 27s 9 2m 3s 10 0m 26s 10 0m 22s 38 10 ph 18 s
79 Nguyễn Minh Quân 7B5.42
7B5
Khối 7
10 5m 43s 10 4m 57s 9 0m 20s 9 0m 12s 38 11 ph 12 s
80 Ngô Khánh Hà 7B7.14
7B7
Khối 7
10 8m 35s 10 1m 51s 9 0m 43s 9 0m 27s 38 11 ph 36 s
81 Vũ Trịnh Nguyệt Minh 8C6.36
8C6
Khối 8
9 4m 30s 9 3m 41s 10 4m 23s 10 0m 13s 38 12 ph 47 s
82 Đào Nhật Linh 8C6.29
8C6
Khối 8
9 6m 11s 10 5m 41s 9 2m 43s 10 3m 33s 38 18 ph 8 s
83 Đào Thanh Thủy 8C7.50
8C7
Khối 8
10 8m 14s 9 4m 39s 9 3m 45s 10 2m 12s 38 18 ph 50 s
84 Nguyễn Văn Thành 6A1.40
6A1
Khối 6
10 8m 56s 8 4m 41s 10 4m 27s 10 5m 8s 38 23 ph 12 s
85 Lê Thảo Diệp 6A4.14
6A4
Khối 6
10 10m 0s 9 10m 0s 9 2m 57s 10 2m 36s 38 25 ph 33 s
86 Tô Ngọc Hân 7B3.13
7B3
Khối 7
8 9m 40s 10 8m 15s 10 5m 5s 10 3m 32s 38 26 ph 32 s
87 Lê Vũ Hải Bình 9D6.11
9D6
Khối 9
9 0m 35s 10 0m 27s 9 0m 18s 9 0m 13s 37 1 ph 33 s
88 Vũ Trọng Hải Phong 7B5.41
7B5
Khối 7
10 0m 46s 10 0m 15s 8 0m 14s 9 0m 18s 37 1 ph 33 s
89 Nguyễn Thiên Hà 8C3.15
8C3
Khối 8
10 1m 6s 9 0m 21s 9 0m 12s 9 0m 11s 37 1 ph 50 s
90 Đào Tú Anh 8C7.03
8C7
Khối 8
8 1m 26s 9 0m 15s 10 0m 12s 10 0m 13s 37 2 ph 6 s
91 Lê Minh Thiện 8C3.42
8C3
Khối 8
10 1m 7s 9 0m 26s 9 0m 19s 9 0m 23s 37 2 ph 15 s
92 Nguyễn Minh Huy 7B5.18
7B5
Khối 7
10 1m 46s 10 0m 15s 8 0m 13s 9 0m 18s 37 2 ph 32 s
93 Phạm Ngọc Thành Đạt 7B5.10
7B5
Khối 7
10 1m 30s 8 0m 19s 9 0m 42s 10 0m 13s 37 2 ph 44 s
94 Nguyễn Phương Linh 7B2.25
7B2
Khối 7
10 1m 18s 9 0m 58s 9 0m 18s 9 0m 15s 37 2 ph 49 s
95 Nguyễn Bùi Trung Nghĩa 6A6.41
6A6
Khối 6
10 1m 17s 9 0m 47s 10 0m 45s 8 0m 31s 37 3 ph 20 s
96 Nguyễn Trung Kiên 8C8.25
8C8
Khối 8
8 2m 2s 9 0m 46s 10 0m 28s 10 0m 10s 37 3 ph 26 s
97 Đào Bảo Phong 9D6.44
9D6
Khối 9
10 0m 41s 9 1m 24s 9 0m 56s 9 0m 33s 37 3 ph 34 s
98 Vũ Minh Thảo 7B5.47
7B5
Khối 7
10 3m 36s 8 0m 13s 9 0m 33s 10 0m 14s 37 4 ph 36 s
99 Đinh Tiến Khôi 7B6.23
7B6
Khối 7
10 2m 10s 10 1m 25s 8 0m 27s 9 0m 58s 37 5 ph 0 s
100 Khương Thảo Nhi 6A5.36
6A5
Khối 6
10 1m 39s 9 1m 52s 9 0m 57s 9 0m 46s 37 5 ph 14 s
101 Nguyễn Vũ Trà My 8C3.26
8C3
Khối 8
9 1m 48s 9 1m 23s 10 1m 35s 9 1m 28s 37 6 ph 14 s
102 Trương Hiểu Khánh 6A5.25
6A5
Khối 6
10 2m 45s 9 1m 4s 8 1m 28s 10 1m 19s 37 6 ph 36 s
103 Nguyễn Đức Khải Vỹ 9D5.52
9D5
Khối 9
9 1m 53s 9 1m 28s 10 0m 48s 9 2m 56s 37 7 ph 5 s
104 Lâm Ngọc Anh 8C6.01
8C6
Khối 8
8 2m 16s 10 1m 49s 9 1m 33s 10 1m 42s 37 7 ph 20 s
105 Đoàn Ngọc Gia Linh 8C6.30
8C6
Khối 8
10 8m 19s 9 2m 48s 8 0m 21s 10 0m 19s 37 11 ph 47 s
106 Trần Gia Phúc 6A1.35
6A1
Khối 6
9 9m 7s 10 1m 33s 10 0m 46s 8 0m 27s 37 11 ph 53 s
107 Đoàn Khánh Ngọc 8C8.37
8C8
Khối 8
9 10m 0s 9 0m 59s 9 0m 47s 10 1m 23s 37 13 ph 9 s
108 Lê Bảo Ngọc 6A5.34
6A5
Khối 6
10 7m 40s 10 2m 52s 7 0m 20s 10 4m 16s 37 15 ph 8 s
109 Trương Minh Tuấn 8C5.49
8C5
Khối 8
9 0m 18s 9 0m 11s 10 0m 12s 8 0m 21s 36 1 ph 2 s
110 Trần Phương Trinh 7B1.41
7B1
Khối 7
9 0m 20s 10 0m 18s 9 0m 17s 8 0m 18s 36 1 ph 13 s
111 Phạm Minh Ngọc 8C8.40
8C8
Khối 8
10 0m 26s 9 0m 13s 7 0m 35s 10 0m 12s 36 1 ph 26 s
112 Nguyễn Thu Hương 7B2.20
7B2
Khối 7
8 0m 42s 8 0m 48s 10 0m 16s 10 0m 11s 36 1 ph 57 s
113 Nguyễn Trọng Nghĩa 8C6.38
8C6
Khối 8
10 1m 38s 8 0m 17s 10 0m 14s 8 0m 15s 36 2 ph 24 s
114 Nguyễn Quốc Cường 8C4.07
8C4
Khối 8
9 0m 59s 9 0m 41s 9 0m 36s 9 0m 23s 36 2 ph 39 s
115 Trần Minh Trang 8C5.46
8C5
Khối 8
10 2m 35s 9 0m 16s 8 0m 18s 9 0m 19s 36 3 ph 28 s
116 Nguyễn Khắc Lâm 7B3.22
7B3
Khối 7
10 0m 31s 9 0m 31s 9 1m 15s 8 1m 57s 36 4 ph 14 s
117 Phùng Bảo Long 7B3.26
7B3
Khối 7
10 1m 14s 9 1m 10s 8 1m 38s 9 0m 13s 36 4 ph 15 s
118 Đoàn Quang Minh 8C3.24
8C3
Khối 8
9 1m 30s 9 1m 52s 9 0m 49s 9 1m 1s 36 5 ph 12 s
119 Trần Nguyễn Thu Trang 7B5.49
7B5
Khối 7
10 1m 28s 10 1m 23s 7 1m 20s 9 1m 7s 36 5 ph 18 s
120 Phạm Bảo Nhi 8C4.32
8C4
Khối 8
9 2m 24s 8 0m 41s 9 1m 50s 10 0m 52s 36 5 ph 47 s
121 Lê Anh Thư 6A2.39
6A2
Khối 6
8 2m 55s 8 0m 54s 10 1m 22s 10 0m 42s 36 5 ph 53 s
122 Phạm Thị Thanh Hằng 8C8.20
8C8
Khối 8
8 5m 45s 8 0m 20s 10 0m 11s 10 0m 9s 36 6 ph 25 s
123 Nguyễn Phương Mai 8C5.26
8C5
Khối 8
9 0m 20s 8 2m 29s 10 3m 37s 9 0m 10s 36 6 ph 36 s
124 Trần Vũ Hoài An 6A4.01
6A4
Khối 6
9 2m 49s 7 0m 18s 10 2m 12s 10 1m 30s 36 6 ph 49 s
125 Lê Trang Anh 9D6.07
9D6
Khối 9
9 3m 25s 10 2m 45s 9 1m 48s 8 1m 4s 36 9 ph 2 s
126 Tạ Nguyễn Quỳnh Trang 8C3.47
8C3
Khối 8
9 4m 43s 9 2m 39s 9 1m 31s 9 2m 6s 36 10 ph 59 s
127 Trần Nguyễn Diệp Anh 8C2.08
8C2
Khối 8
9 4m 34s 9 3m 5s 9 3m 31s 9 1m 48s 36 12 ph 58 s
128 Đỗ Hà Hải Linh 8C3.21
8C3
Khối 8
8 0m 26s 9 0m 25s 10 0m 32s 8 0m 14s 35 1 ph 37 s
129 Trần Thị Ngân 7B2.33
7B2
Khối 7
8 1m 7s 7 0m 36s 10 0m 24s 10 0m 14s 35 2 ph 21 s
130 Khoa Minh Khang 6A4.22
6A4
Khối 6
9 1m 10s 10 0m 35s 7 0m 14s 9 0m 37s 35 2 ph 36 s
131 Tạ Bảo Hân 9D6.23
9D6
Khối 9
10 1m 35s 9 0m 25s 9 0m 24s 7 0m 36s 35 3 ph 0 s
132 Phạm Thành Long 6A4.34
6A4
Khối 6
10 2m 36s 10 1m 0s 8 0m 16s 7 0m 16s 35 4 ph 8 s
133 Phạm Hoàng Hiếu Thuận 8C3.43
8C3
Khối 8
10 2m 10s 8 0m 43s 9 1m 22s 8 0m 16s 35 4 ph 31 s
134 Vũ Hiếu Nguyên 8C8.42
8C8
Khối 8
8 4m 46s 7 1m 2s 10 0m 11s 10 0m 8s 35 6 ph 7 s
135 Phạm Minh Đăng 9D6.18
9D6
Khối 9
9 5m 19s 8 0m 27s 9 0m 10s 9 0m 11s 35 6 ph 7 s
136 Nguyễn Quang Huy 6A4.20
6A4
Khối 6
5 2m 26s 10 1m 49s 10 1m 26s 10 1m 15s 35 6 ph 56 s
137 Lưu Khánh Ngân 6A4.38
6A4
Khối 6
10 6m 35s 7 0m 27s 8 0m 14s 10 0m 19s 35 7 ph 35 s
138 Phạm Nguyễn Phương Anh 8C6.04
8C6
Khối 8
7 2m 17s 10 2m 24s 8 2m 29s 10 1m 56s 35 9 ph 6 s
139 Đặng Hà Thy 6A5.54
6A5
Khối 6
9 2m 49s 9 1m 38s 9 2m 10s 8 2m 49s 35 9 ph 26 s
140 Phạm Đức Trí 6A3.45
6A3
Khối 6
10 2m 48s 8 2m 56s 9 2m 44s 8 2m 28s 35 10 ph 56 s
141 Nguyễn Nhật Vy 8C3.51
8C3
Khối 8
10 6m 40s 9 1m 42s 9 1m 42s 7 1m 38s 35 11 ph 42 s
142 Nguyễn Bảo An 7B2.01
7B2
Khối 7
8 6m 32s 9 4m 34s 8 0m 32s 10 0m 21s 35 11 ph 59 s
143 Mai Thanh Tùng 8C5.50
8C5
Khối 8
10 0m 19s 8 0m 13s 8 0m 11s 8 0m 11s 34 0 ph 54 s
144 Vũ Bùi Hà Anh 8C8.05
8C8
Khối 8
8 0m 25s 8 0m 17s 9 0m 13s 9 0m 11s 34 1 ph 6 s
145 Trần Phương Thảo 8C5.42
8C5
Khối 8
8 0m 32s 9 0m 17s 9 0m 11s 8 0m 15s 34 1 ph 15 s
146 Nguyễn Ngọc Minh Uyên 8C3.49
8C3
Khối 8
7 0m 40s 9 1m 16s 9 0m 21s 9 0m 18s 34 2 ph 35 s
147 Nguyễn Giáp Ân 6A4.07
6A4
Khối 6
10 1m 53s 7 0m 18s 8 0m 28s 9 0m 29s 34 3 ph 8 s
148 Nguyễn Đức Thành 8C8.49
8C8
Khối 8
10 1m 29s 8 1m 53s 6 0m 33s 10 0m 15s 34 4 ph 10 s
149 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 8C6.31
8C6
Khối 8
8 2m 51s 8 1m 0s 10 0m 26s 8 0m 16s 34 4 ph 33 s
150 Khoa Nguyễn Bảo Châu 8C6.08
8C6
Khối 8
9 2m 5s 8 1m 23s 9 1m 5s 8 0m 44s 34 5 ph 17 s