Email: daotao.eim@gmail.com
Fanpage: tienganheim
Kết quả tổng hợp tất cả thí sinh tham gia cuộc thi
| Hạng | Thông tin thí sinh | Lớp / Khối | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng 4 | Tổng Điểm | Tổng Thời Gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Anh 8C4.02 |
8C4
Khối 8
|
10 0m 29s | 10 0m 27s | 10 0m 17s | 10 0m 21s | 40 | 1 ph 34 s |
| 2 | Nguyễn Phương Linh 8C8.28 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 23s | 10 0m 17s | 10 0m 11s | 10 0m 7s | 40 | 1 ph 58 s |
| 3 | Phạm Thị Tú Quyên 7B6.43 |
7B6
Khối 7
|
10 1m 19s | 10 0m 15s | 10 0m 12s | 10 0m 14s | 40 | 2 ph 0 s |
| 4 | Nguyễn Hoàng Dũng dunghoang |
9D6
Khối 9
|
10 0m 53s | 10 0m 42s | 10 0m 25s | 10 0m 17s | 40 | 2 ph 17 s |
| 5 | Phạm Tiến Dũng 8C8.12 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 26s | 10 0m 35s | 10 0m 12s | 10 0m 10s | 40 | 2 ph 23 s |
| 6 | Trần Tuấn Hưng 7B6.20 |
7B6
Khối 7
|
10 0m 53s | 10 1m 5s | 10 0m 23s | 10 0m 19s | 40 | 2 ph 40 s |
| 7 | Ngô Nguyễn Bảo Ngọc 8C8.38 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 15s | 10 1m 6s | 10 0m 12s | 10 0m 9s | 40 | 2 ph 42 s |
| 8 | Đỗ Ngọc Gia Hân 7B5.13 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 24s | 10 0m 54s | 10 0m 37s | 10 0m 17s | 40 | 3 ph 12 s |
| 9 | Nguyễn Minh Tâm minhtam |
8C5
Khối 8
|
10 1m 43s | 10 1m 10s | 10 0m 24s | 10 0m 21s | 40 | 3 ph 38 s |
| 10 | Phạm Hà Linh 8C8.29 |
8C8
Khối 8
|
10 2m 18s | 10 1m 14s | 10 0m 12s | 10 0m 9s | 40 | 3 ph 53 s |
| 11 | Đỗ Dư Tuệ Minh 7B2.29 |
7B2
Khối 7
|
10 2m 12s | 10 1m 38s | 10 0m 11s | 10 0m 9s | 40 | 4 ph 10 s |
| 12 | Nguyễn Quỳnh Chi 8C8.08 |
8C8
Khối 8
|
10 2m 9s | 10 2m 18s | 10 0m 12s | 10 0m 9s | 40 | 4 ph 48 s |
| 13 | Trần Ngôn Duy 6A4.16 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 37s | 10 1m 8s | 10 1m 26s | 10 1m 21s | 40 | 5 ph 32 s |
| 14 | Khương Ngọc Vân 8C8.54 |
8C8
Khối 8
|
10 5m 5s | 10 0m 31s | 10 0m 12s | 10 0m 8s | 40 | 5 ph 56 s |
| 15 | Nguyễn Công Quyền 7B5.43 |
7B5
Khối 7
|
10 5m 36s | 10 0m 21s | 10 0m 20s | 10 0m 15s | 40 | 6 ph 32 s |
| 16 | Nhữ Minh Thảo 8C6.50 |
8C6
Khối 8
|
10 3m 46s | 10 1m 27s | 10 1m 3s | 10 0m 19s | 40 | 6 ph 35 s |
| 17 | Nguyễn Diệp Hà Anh 9D6.08 |
9D6
Khối 9
|
10 4m 35s | 10 1m 10s | 10 0m 48s | 10 0m 13s | 40 | 6 ph 46 s |
| 18 | Trần Gia Bảo 7B6.10 |
7B6
Khối 7
|
10 5m 9s | 10 1m 31s | 10 0m 11s | 10 0m 15s | 40 | 7 ph 6 s |
| 19 | Nguyễn Nguyên Vũ 6A3.50 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 47s | 10 1m 35s | 10 1m 37s | 10 1m 27s | 40 | 7 ph 26 s |
| 20 | Lê Đức Nghĩa LDNVNH |
7B6
Khối 7
|
10 2m 35s | 10 2m 8s | 10 1m 55s | 10 1m 0s | 40 | 7 ph 38 s |
| 21 | Lê Đức Nguyên LDN2013HP |
7B6
Khối 7
|
10 3m 7s | 10 2m 19s | 10 1m 42s | 10 1m 28s | 40 | 8 ph 36 s |
| 22 | Trần Viết Hải Anh 8C3.05 |
8C3
Khối 8
|
10 3m 52s | 10 2m 42s | 10 1m 24s | 10 0m 38s | 40 | 8 ph 36 s |
| 23 | Phạm Thành Danh 8C8.11 |
8C8
Khối 8
|
10 4m 21s | 10 4m 0s | 10 0m 11s | 10 0m 10s | 40 | 8 ph 42 s |
| 24 | Nguyễn Thùy Trang 6A3.42 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 40s | 10 1m 36s | 10 3m 14s | 10 1m 24s | 40 | 8 ph 54 s |
| 25 | Lê Khánh Nam 7B7.30 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 22s | 10 1m 12s | 10 6m 28s | 10 0m 26s | 40 | 9 ph 28 s |
| 26 | Vũ Đức Gia Bảo 6A6.09 |
6A6
Khối 6
|
10 2m 55s | 10 1m 32s | 10 1m 1s | 10 4m 39s | 40 | 10 ph 7 s |
| 27 | Trần Hà Nhi 6A6.47 |
6A6
Khối 6
|
10 3m 10s | 10 2m 40s | 10 3m 20s | 10 2m 59s | 40 | 12 ph 9 s |
| 28 | Nguyễn Lê Bảo An nguyenlebaoanb7anda |
7B7
Khối 7
|
10 5m 12s | 10 5m 21s | 10 0m 59s | 10 0m 44s | 40 | 12 ph 16 s |
| 29 | Vũ Thị Diệu Linh 6A6.32 |
6A6
Khối 6
|
10 6m 43s | 10 2m 44s | 10 2m 25s | 10 2m 10s | 40 | 14 ph 2 s |
| 30 | Trần Khánh Linh 6A5.28 |
6A5
Khối 6
|
10 7m 42s | 10 5m 46s | 10 4m 14s | 10 5m 34s | 40 | 23 ph 16 s |
| 31 | Phạm Sơn Hà Anh 8C8.03 |
8C8
Khối 8
|
10 0m 24s | 9 0m 32s | 10 0m 13s | 10 0m 10s | 39 | 1 ph 19 s |
| 32 | Phạm Anh Thư 7B1.38 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 41s | 10 0m 24s | 10 0m 13s | 9 0m 19s | 39 | 1 ph 37 s |
| 33 | Vũ Hà My 7B2.30 |
7B2
Khối 7
|
10 1m 24s | 9 0m 31s | 10 0m 14s | 10 0m 12s | 39 | 2 ph 21 s |
| 34 | Lê Đăng Khôi d4n9kh01 |
8C7
Khối 8
|
10 0m 50s | 10 1m 1s | 10 0m 20s | 9 0m 24s | 39 | 2 ph 35 s |
| 35 | Lưu Nhật Minh 7B5.30 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 54s | 10 0m 21s | 9 0m 15s | 10 0m 13s | 39 | 2 ph 43 s |
| 36 | Lê Nguyễn Khánh Hà 9D6.19 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 9s | 10 0m 57s | 10 0m 45s | 9 0m 24s | 39 | 3 ph 15 s |
| 37 | Lê Thanh Hà 8C3.3 |
8C3
Khối 8
|
10 0m 35s | 9 1m 14s | 10 1m 0s | 10 0m 27s | 39 | 3 ph 16 s |
| 38 | Trần Bảo Ngọc 7B2.34 |
7B2
Khối 7
|
10 2m 31s | 10 0m 21s | 10 0m 14s | 9 0m 13s | 39 | 3 ph 19 s |
| 39 | Phạm Trí Bảo 6A4.11 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 0s | 10 1m 2s | 10 1m 0s | 9 0m 43s | 39 | 3 ph 45 s |
| 40 | Đinh Ngọc Yến 7B2.44 |
7B2
Khối 7
|
10 2m 14s | 9 1m 10s | 10 0m 17s | 10 0m 12s | 39 | 3 ph 53 s |
| 41 | Trần Kim Đạt 9D6.17 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 46s | 10 0m 41s | 10 0m 53s | 9 0m 49s | 39 | 4 ph 9 s |
| 42 | Phạm Ngọc Anh Quân 6A5.48 |
6A5
Khối 6
|
9 2m 29s | 10 1m 9s | 10 0m 29s | 10 0m 29s | 39 | 4 ph 36 s |
| 43 | Ngô Khánh Linh 9D6.35 |
9D6
Khối 9
|
10 3m 8s | 9 1m 5s | 10 0m 21s | 10 0m 17s | 39 | 4 ph 51 s |
| 44 | Vũ Trung Kiên 6A4.27 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 38s | 10 1m 11s | 10 1m 5s | 9 1m 2s | 39 | 4 ph 56 s |
| 45 | Trần Viết Phong 8C8.47 |
8C8
Khối 8
|
9 3m 31s | 10 1m 1s | 10 0m 36s | 10 0m 9s | 39 | 5 ph 17 s |
| 46 | Kiều Nam Phương 7B2.37 |
7B2
Khối 7
|
9 4m 0s | 10 1m 19s | 10 0m 15s | 10 0m 15s | 39 | 5 ph 49 s |
| 47 | Phạm Minh Ngọc 8C8.39 |
8C8
Khối 8
|
10 5m 7s | 9 0m 21s | 10 0m 13s | 10 0m 9s | 39 | 5 ph 50 s |
| 48 | Nguyễn Bùi Đức Anh 8C3.03 |
8C3
Khối 8
|
10 4m 33s | 10 0m 53s | 10 0m 31s | 9 0m 21s | 39 | 6 ph 18 s |
| 49 | Phạm Thanh An 7B7.03 |
7B7
Khối 7
|
10 4m 39s | 10 0m 34s | 9 0m 52s | 10 0m 19s | 39 | 6 ph 24 s |
| 50 | Nguyễn Phương Nhi 7B5.38 |
7B5
Khối 7
|
9 2m 10s | 10 1m 52s | 10 2m 1s | 10 1m 3s | 39 | 7 ph 6 s |
| 51 | Đoàn Trịnh Quỳnh Anh 7B5.01 |
7B5
Khối 7
|
10 4m 49s | 9 0m 23s | 10 2m 12s | 10 0m 20s | 39 | 7 ph 44 s |
| 52 | Bùi Hoàng Diệu Anh 6A4.02 |
6A4
Khối 6
|
10 4m 12s | 9 1m 18s | 10 1m 40s | 10 0m 48s | 39 | 7 ph 58 s |
| 53 | Ngô Khánh Nam 7B7.31 |
7B7
Khối 7
|
10 2m 50s | 9 1m 55s | 10 1m 53s | 10 1m 29s | 39 | 8 ph 7 s |
| 54 | Trần Thị Phương Anh 9D6.09 |
9D6
Khối 9
|
9 3m 38s | 10 2m 45s | 10 1m 14s | 10 0m 49s | 39 | 8 ph 26 s |
| 55 | Trần Mỹ Thu 7B6.47 |
7B6
Khối 7
|
10 2m 57s | 10 3m 37s | 10 0m 44s | 9 1m 15s | 39 | 8 ph 33 s |
| 56 | Phạm Thị Nhật Minh 8C8.33 |
8C8
Khối 8
|
10 6m 9s | 9 2m 3s | 10 0m 16s | 10 0m 7s | 39 | 8 ph 35 s |
| 57 | Trần Bảo Linh 6A6.30 |
6A6
Khối 6
|
10 2m 15s | 10 1m 54s | 10 3m 14s | 9 2m 19s | 39 | 9 ph 42 s |
| 58 | Nguyễn Trần Hải Vân 8C7.59 |
8C7
Khối 8
|
10 8m 38s | 10 0m 48s | 9 1m 30s | 10 0m 10s | 39 | 11 ph 6 s |
| 59 | Vũ Minh Khang 6A4.23 |
6A4
Khối 6
|
9 7m 1s | 10 2m 53s | 10 1m 56s | 10 1m 40s | 39 | 13 ph 30 s |
| 60 | Bùi Đỗ Ngọc Diệp 6A2.08 |
6A2
Khối 6
|
9 4m 38s | 10 2m 49s | 10 3m 46s | 10 2m 29s | 39 | 13 ph 42 s |
| 61 | Bùi Chí Kiệt 6A4.28 |
6A4
Khối 6
|
10 6m 7s | 9 5m 39s | 10 4m 5s | 10 3m 41s | 39 | 19 ph 32 s |
| 62 | Nguyễn Hoàng Kiều Oanh kieuo |
6A5
Khối 6
|
10 6m 56s | 10 3m 42s | 9 4m 22s | 10 6m 5s | 39 | 21 ph 5 s |
| 63 | Phạm Công Gia Huy 8C5.13 |
8C5
Khối 8
|
10 0m 17s | 10 0m 15s | 9 0m 10s | 9 0m 7s | 38 | 0 ph 49 s |
| 64 | Lưu Ngọc Bích 9D5.10 |
9D5
Khối 9
|
10 0m 10s | 10 0m 19s | 9 0m 15s | 9 0m 22s | 38 | 1 ph 6 s |
| 65 | Vũ Quang Vinh 8C7.60 |
8C7
Khối 8
|
10 0m 27s | 8 0m 19s | 10 0m 12s | 10 0m 15s | 38 | 1 ph 13 s |
| 66 | Nguyễn Anh Minh 9D6.36 |
9D6
Khối 9
|
9 0m 33s | 10 0m 21s | 9 0m 20s | 10 0m 23s | 38 | 1 ph 37 s |
| 67 | Vũ Tuệ Uy 8C7.57 |
8C7
Khối 8
|
10 0m 26s | 9 0m 16s | 10 0m 18s | 9 1m 2s | 38 | 2 ph 2 s |
| 68 | Trần Ngọc Trang Anh 8C7.05 |
8C7
Khối 8
|
10 1m 2s | 9 0m 23s | 10 0m 9s | 9 0m 30s | 38 | 2 ph 4 s |
| 69 | Nguyễn Đức An 8C8.01 |
8C8
Khối 8
|
9 1m 23s | 9 0m 31s | 10 0m 12s | 10 0m 10s | 38 | 2 ph 16 s |
| 70 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng 8C8.22 |
8C8
Khối 8
|
10 0m 45s | 8 0m 39s | 10 0m 41s | 10 0m 43s | 38 | 2 ph 48 s |
| 71 | Trương Khánh Duy 7B5.09 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 57s | 9 0m 25s | 10 0m 20s | 9 0m 14s | 38 | 2 ph 56 s |
| 72 | Lê Minh Bảo Long 6A4.33 |
6A4
Khối 6
|
9 1m 18s | 10 0m 40s | 10 0m 41s | 9 0m 39s | 38 | 3 ph 18 s |
| 73 | Đinh Mỹ Hà 8C8.19 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 50s | 10 0m 48s | 8 0m 39s | 10 0m 8s | 38 | 3 ph 25 s |
| 74 | Đỗ Hoàng Bách 8C1.08 |
8C1
Khối 8
|
10 1m 13s | 10 1m 21s | 10 0m 23s | 8 0m 29s | 38 | 3 ph 26 s |
| 75 | Vũ Thiên Vân 8C8.56 |
8C8
Khối 8
|
9 2m 8s | 9 0m 53s | 10 1m 36s | 10 0m 9s | 38 | 4 ph 46 s |
| 76 | Trần Mỹ Giang 8C8.18 |
8C8
Khối 8
|
8 2m 34s | 10 2m 12s | 10 0m 11s | 10 0m 9s | 38 | 5 ph 6 s |
| 77 | Vũ Thúy An 9D6.04 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 53s | 10 1m 23s | 9 1m 55s | 9 0m 24s | 38 | 5 ph 35 s |
| 78 | Nguyễn Minh Tú 6A3.46 |
6A3
Khối 6
|
10 4m 0s | 9 0m 44s | 10 0m 29s | 9 0m 24s | 38 | 5 ph 37 s |
| 79 | Nguyễn Trọng Đại 7B2.13 |
7B2
Khối 7
|
9 4m 9s | 9 1m 32s | 10 0m 11s | 10 0m 12s | 38 | 6 ph 4 s |
| 80 | Lê Việt Ý 7B7.58 |
7B7
Khối 7
|
9 2m 44s | 10 2m 7s | 9 0m 55s | 10 0m 55s | 38 | 6 ph 41 s |
| 81 | Trần Doãn Hùng tran.doan.hung.2013 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 40s | 9 1m 27s | 10 1m 58s | 9 1m 37s | 38 | 6 ph 42 s |
| 82 | Tống Minh Ngọc tongminhngoc |
8C6
Khối 8
|
10 4m 35s | 9 1m 15s | 9 0m 44s | 10 0m 47s | 38 | 7 ph 21 s |
| 83 | Trần Vũ Duy Nam 6A2.27 |
6A2
Khối 6
|
10 3m 19s | 10 1m 42s | 9 2m 0s | 9 1m 46s | 38 | 8 ph 47 s |
| 84 | Nguyễn Khánh Nhi 6A5.37 |
6A5
Khối 6
|
9 4m 24s | 10 2m 28s | 10 1m 9s | 9 1m 16s | 38 | 9 ph 17 s |
| 85 | Vũ Hải Nam 7B6.35 |
7B6
Khối 7
|
9 5m 18s | 10 2m 22s | 10 0m 50s | 9 0m 53s | 38 | 9 ph 23 s |
| 86 | Phạm Khánh Hà 7B2.16 |
7B2
Khối 7
|
10 4m 59s | 10 4m 35s | 9 0m 13s | 9 0m 12s | 38 | 9 ph 59 s |
| 87 | Vũ Thế Kiệt kiet.an |
9D6
Khối 9
|
9 4m 53s | 10 2m 41s | 9 1m 34s | 10 1m 2s | 38 | 10 ph 10 s |
| 88 | Trần Diễm Hương 9D6.29 |
9D6
Khối 9
|
8 4m 42s | 10 1m 16s | 10 2m 17s | 10 2m 2s | 38 | 10 ph 17 s |
| 89 | Lê Bùi Mỹ Anh 7B2.06 |
7B2
Khối 7
|
9 7m 27s | 9 2m 3s | 10 0m 26s | 10 0m 22s | 38 | 10 ph 18 s |
| 90 | Nguyễn Minh Quân 7B5.42 |
7B5
Khối 7
|
10 5m 43s | 10 4m 57s | 9 0m 20s | 9 0m 12s | 38 | 11 ph 12 s |
| 91 | Ngô Khánh Hà 7B7.14 |
7B7
Khối 7
|
10 8m 35s | 10 1m 51s | 9 0m 43s | 9 0m 27s | 38 | 11 ph 36 s |
| 92 | Vũ Trịnh Nguyệt Minh 8C6.36 |
8C6
Khối 8
|
9 4m 30s | 9 3m 41s | 10 4m 23s | 10 0m 13s | 38 | 12 ph 47 s |
| 93 | Đào Nhật Linh 8C6.29 |
8C6
Khối 8
|
9 6m 11s | 10 5m 41s | 9 2m 43s | 10 3m 33s | 38 | 18 ph 8 s |
| 94 | Đào Thanh Thủy 8C7.50 |
8C7
Khối 8
|
10 8m 14s | 9 4m 39s | 9 3m 45s | 10 2m 12s | 38 | 18 ph 50 s |
| 95 | Nguyễn Văn Thành 6A1.40 |
6A1
Khối 6
|
10 8m 56s | 8 4m 41s | 10 4m 27s | 10 5m 8s | 38 | 23 ph 12 s |
| 96 | Lê Thảo Diệp 6A4.14 |
6A4
Khối 6
|
10 10m 0s | 9 10m 0s | 9 2m 57s | 10 2m 36s | 38 | 25 ph 33 s |
| 97 | Tô Ngọc Hân 7B3.13 |
7B3
Khối 7
|
8 9m 40s | 10 8m 15s | 10 5m 5s | 10 3m 32s | 38 | 26 ph 32 s |
| 98 | Lê Vũ Hải Bình 9D6.11 |
9D6
Khối 9
|
9 0m 35s | 10 0m 27s | 9 0m 18s | 9 0m 13s | 37 | 1 ph 33 s |
| 99 | Vũ Trọng Hải Phong 7B5.41 |
7B5
Khối 7
|
10 0m 46s | 10 0m 15s | 8 0m 14s | 9 0m 18s | 37 | 1 ph 33 s |
| 100 | Nguyễn Thiên Hà 8C3.15 |
8C3
Khối 8
|
10 1m 6s | 9 0m 21s | 9 0m 12s | 9 0m 11s | 37 | 1 ph 50 s |
| 101 | Đào Tú Anh 8C7.03 |
8C7
Khối 8
|
8 1m 26s | 9 0m 15s | 10 0m 12s | 10 0m 13s | 37 | 2 ph 6 s |
| 102 | Lê Minh Thiện 8C3.42 |
8C3
Khối 8
|
10 1m 7s | 9 0m 26s | 9 0m 19s | 9 0m 23s | 37 | 2 ph 15 s |
| 103 | Nguyễn Minh Huy 7B5.18 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 46s | 10 0m 15s | 8 0m 13s | 9 0m 18s | 37 | 2 ph 32 s |
| 104 | Phạm Ngọc Thành Đạt 7B5.10 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 30s | 8 0m 19s | 9 0m 42s | 10 0m 13s | 37 | 2 ph 44 s |
| 105 | Nguyễn Phương Linh 7B2.25 |
7B2
Khối 7
|
10 1m 18s | 9 0m 58s | 9 0m 18s | 9 0m 15s | 37 | 2 ph 49 s |
| 106 | Nguyễn Bùi Trung Nghĩa 6A6.41 |
6A6
Khối 6
|
10 1m 17s | 9 0m 47s | 10 0m 45s | 8 0m 31s | 37 | 3 ph 20 s |
| 107 | Nguyễn Trung Kiên 8C8.25 |
8C8
Khối 8
|
8 2m 2s | 9 0m 46s | 10 0m 28s | 10 0m 10s | 37 | 3 ph 26 s |
| 108 | Đào Bảo Phong 9D6.44 |
9D6
Khối 9
|
10 0m 41s | 9 1m 24s | 9 0m 56s | 9 0m 33s | 37 | 3 ph 34 s |
| 109 | Vũ Đình Bảo Khánh khanh6a6 |
6a6
Khối 6
|
7 2m 6s | 10 0m 49s | 10 0m 34s | 10 0m 38s | 37 | 4 ph 7 s |
| 110 | Vũ Minh Thảo 7B5.47 |
7B5
Khối 7
|
10 3m 36s | 8 0m 13s | 9 0m 33s | 10 0m 14s | 37 | 4 ph 36 s |
| 111 | Vũ Huy Hoàng 7b218 |
7b2
Khối 7
|
10 1m 38s | 9 2m 2s | 9 0m 46s | 9 0m 34s | 37 | 5 ph 0 s |
| 112 | Đinh Tiến Khôi 7B6.23 |
7B6
Khối 7
|
10 2m 10s | 10 1m 25s | 8 0m 27s | 9 0m 58s | 37 | 5 ph 0 s |
| 113 | Khương Thảo Nhi 6A5.36 |
6A5
Khối 6
|
10 1m 39s | 9 1m 52s | 9 0m 57s | 9 0m 46s | 37 | 5 ph 14 s |
| 114 | Nguyễn Vũ Trà My 8C3.26 |
8C3
Khối 8
|
9 1m 48s | 9 1m 23s | 10 1m 35s | 9 1m 28s | 37 | 6 ph 14 s |
| 115 | Trương Hiểu Khánh 6A5.25 |
6A5
Khối 6
|
10 2m 45s | 9 1m 4s | 8 1m 28s | 10 1m 19s | 37 | 6 ph 36 s |
| 116 | Đặng Tuệ Lâm tlam |
6A4
Khối 6
|
7 2m 12s | 10 1m 0s | 10 1m 6s | 10 2m 21s | 37 | 6 ph 39 s |
| 117 | Nguyễn Đức Khải Vỹ 9D5.52 |
9D5
Khối 9
|
9 1m 53s | 9 1m 28s | 10 0m 48s | 9 2m 56s | 37 | 7 ph 5 s |
| 118 | Lâm Ngọc Anh 8C6.01 |
8C6
Khối 8
|
8 2m 16s | 10 1m 49s | 9 1m 33s | 10 1m 42s | 37 | 7 ph 20 s |
| 119 | Đoàn Ngọc Gia Linh 8C6.30 |
8C6
Khối 8
|
10 8m 19s | 9 2m 48s | 8 0m 21s | 10 0m 19s | 37 | 11 ph 47 s |
| 120 | Trần Gia Phúc 6A1.35 |
6A1
Khối 6
|
9 9m 7s | 10 1m 33s | 10 0m 46s | 8 0m 27s | 37 | 11 ph 53 s |
| 121 | Đoàn Khánh Ngọc 8C8.37 |
8C8
Khối 8
|
9 10m 0s | 9 0m 59s | 9 0m 47s | 10 1m 23s | 37 | 13 ph 9 s |
| 122 | Lê Bảo Ngọc 6A5.34 |
6A5
Khối 6
|
10 7m 40s | 10 2m 52s | 7 0m 20s | 10 4m 16s | 37 | 15 ph 8 s |
| 123 | Trương Minh Tuấn 8C5.49 |
8C5
Khối 8
|
9 0m 18s | 9 0m 11s | 10 0m 12s | 8 0m 21s | 36 | 1 ph 2 s |
| 124 | Trần Phương Trinh 7B1.41 |
7B1
Khối 7
|
9 0m 20s | 10 0m 18s | 9 0m 17s | 8 0m 18s | 36 | 1 ph 13 s |
| 125 | Lê Bảo Anh lebaoanh |
7B5
Khối 7
|
9 0m 29s | 9 0m 17s | 9 0m 17s | 9 0m 17s | 36 | 1 ph 20 s |
| 126 | Phạm Minh Ngọc 8C8.40 |
8C8
Khối 8
|
10 0m 26s | 9 0m 13s | 7 0m 35s | 10 0m 12s | 36 | 1 ph 26 s |
| 127 | Nguyễn Thu Hương 7B2.20 |
7B2
Khối 7
|
8 0m 42s | 8 0m 48s | 10 0m 16s | 10 0m 11s | 36 | 1 ph 57 s |
| 128 | Nguyễn Trọng Nghĩa 8C6.38 |
8C6
Khối 8
|
10 1m 38s | 8 0m 17s | 10 0m 14s | 8 0m 15s | 36 | 2 ph 24 s |
| 129 | Nguyễn Quốc Cường 8C4.07 |
8C4
Khối 8
|
9 0m 59s | 9 0m 41s | 9 0m 36s | 9 0m 23s | 36 | 2 ph 39 s |
| 130 | Trần Minh Trang 8C5.46 |
8C5
Khối 8
|
10 2m 35s | 9 0m 16s | 8 0m 18s | 9 0m 19s | 36 | 3 ph 28 s |
| 131 | Nguyễn Khắc Lâm 7B3.22 |
7B3
Khối 7
|
10 0m 31s | 9 0m 31s | 9 1m 15s | 8 1m 57s | 36 | 4 ph 14 s |
| 132 | Phùng Bảo Long 7B3.26 |
7B3
Khối 7
|
10 1m 14s | 9 1m 10s | 8 1m 38s | 9 0m 13s | 36 | 4 ph 15 s |
| 133 | Đoàn Quang Minh 8C3.24 |
8C3
Khối 8
|
9 1m 30s | 9 1m 52s | 9 0m 49s | 9 1m 1s | 36 | 5 ph 12 s |
| 134 | Trần Nguyễn Thu Trang 7B5.49 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 28s | 10 1m 23s | 7 1m 20s | 9 1m 7s | 36 | 5 ph 18 s |
| 135 | Phạm Bảo Nhi 8C4.32 |
8C4
Khối 8
|
9 2m 24s | 8 0m 41s | 9 1m 50s | 10 0m 52s | 36 | 5 ph 47 s |
| 136 | Lê Anh Thư 6A2.39 |
6A2
Khối 6
|
8 2m 55s | 8 0m 54s | 10 1m 22s | 10 0m 42s | 36 | 5 ph 53 s |
| 137 | Phạm Thị Thanh Hằng 8C8.20 |
8C8
Khối 8
|
8 5m 45s | 8 0m 20s | 10 0m 11s | 10 0m 9s | 36 | 6 ph 25 s |
| 138 | Nguyễn Phương Mai 8C5.26 |
8C5
Khối 8
|
9 0m 20s | 8 2m 29s | 10 3m 37s | 9 0m 10s | 36 | 6 ph 36 s |
| 139 | Trần Vũ Hoài An 6A4.01 |
6A4
Khối 6
|
9 2m 49s | 7 0m 18s | 10 2m 12s | 10 1m 30s | 36 | 6 ph 49 s |
| 140 | Nguyênc Kim Hoàn Hoan |
8C6
Khối 8
|
7 1m 9s | 10 6m 6s | 9 0m 35s | 10 0m 21s | 36 | 8 ph 11 s |
| 141 | Lê Trang Anh 9D6.07 |
9D6
Khối 9
|
9 3m 25s | 10 2m 45s | 9 1m 48s | 8 1m 4s | 36 | 9 ph 2 s |
| 142 | Tạ Nguyễn Quỳnh Trang 8C3.47 |
8C3
Khối 8
|
9 4m 43s | 9 2m 39s | 9 1m 31s | 9 2m 6s | 36 | 10 ph 59 s |
| 143 | Trần Nguyễn Diệp Anh 8C2.08 |
8C2
Khối 8
|
9 4m 34s | 9 3m 5s | 9 3m 31s | 9 1m 48s | 36 | 12 ph 58 s |
| 144 | NGUYÊN DIỆP MAI mai1238 |
8C6
Khối 8
|
8 2m 56s | 9 3m 56s | 10 3m 59s | 9 3m 43s | 36 | 14 ph 34 s |
| 145 | Đỗ Hà Hải Linh 8C3.21 |
8C3
Khối 8
|
8 0m 26s | 9 0m 25s | 10 0m 32s | 8 0m 14s | 35 | 1 ph 37 s |
| 146 | Trần Thị Ngân 7B2.33 |
7B2
Khối 7
|
8 1m 7s | 7 0m 36s | 10 0m 24s | 10 0m 14s | 35 | 2 ph 21 s |
| 147 | Khoa Minh Khang 6A4.22 |
6A4
Khối 6
|
9 1m 10s | 10 0m 35s | 7 0m 14s | 9 0m 37s | 35 | 2 ph 36 s |
| 148 | Nguyễn Anh Đào Nguyenanhdao8c3 |
8C3
Khối 8
|
10 1m 18s | 9 0m 24s | 8 0m 33s | 8 0m 37s | 35 | 2 ph 52 s |
| 149 | Tạ Bảo Hân 9D6.23 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 35s | 9 0m 25s | 9 0m 24s | 7 0m 36s | 35 | 3 ph 0 s |
| 150 | Phạm Thành Long 6A4.34 |
6A4
Khối 6
|
10 2m 36s | 10 1m 0s | 8 0m 16s | 7 0m 16s | 35 | 4 ph 8 s |
| 151 | Phạm Hoàng Hiếu Thuận 8C3.43 |
8C3
Khối 8
|
10 2m 10s | 8 0m 43s | 9 1m 22s | 8 0m 16s | 35 | 4 ph 31 s |
| 152 | Vũ Hiếu Nguyên 8C8.42 |
8C8
Khối 8
|
8 4m 46s | 7 1m 2s | 10 0m 11s | 10 0m 8s | 35 | 6 ph 7 s |
| 153 | Phạm Minh Đăng 9D6.18 |
9D6
Khối 9
|
9 5m 19s | 8 0m 27s | 9 0m 10s | 9 0m 11s | 35 | 6 ph 7 s |
| 154 | Ngô Thùy Ngân Ngaan7b5 |
7B5
Khối 7
|
9 2m 50s | 9 2m 5s | 9 1m 27s | 8 0m 21s | 35 | 6 ph 43 s |
| 155 | Nguyễn Quang Huy 6A4.20 |
6A4
Khối 6
|
5 2m 26s | 10 1m 49s | 10 1m 26s | 10 1m 15s | 35 | 6 ph 56 s |
| 156 | Lưu Khánh Ngân 6A4.38 |
6A4
Khối 6
|
10 6m 35s | 7 0m 27s | 8 0m 14s | 10 0m 19s | 35 | 7 ph 35 s |
| 157 | Nguyễn Thị Minh Khánh Nguyenkhanh |
8c6
Khối 8
|
7 5m 14s | 9 2m 51s | 9 0m 26s | 10 0m 24s | 35 | 8 ph 55 s |
| 158 | Phạm Nguyễn Phương Anh 8C6.04 |
8C6
Khối 8
|
7 2m 17s | 10 2m 24s | 8 2m 29s | 10 1m 56s | 35 | 9 ph 6 s |
| 159 | Đặng Hà Thy 6A5.54 |
6A5
Khối 6
|
9 2m 49s | 9 1m 38s | 9 2m 10s | 8 2m 49s | 35 | 9 ph 26 s |
| 160 | Phạm Đức Trí 6A3.45 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 48s | 8 2m 56s | 9 2m 44s | 8 2m 28s | 35 | 10 ph 56 s |
| 161 | Nguyễn Nhật Vy 8C3.51 |
8C3
Khối 8
|
10 6m 40s | 9 1m 42s | 9 1m 42s | 7 1m 38s | 35 | 11 ph 42 s |
| 162 | Nguyễn Bảo An 7B2.01 |
7B2
Khối 7
|
8 6m 32s | 9 4m 34s | 8 0m 32s | 10 0m 21s | 35 | 11 ph 59 s |
| 163 | Mai Thanh Tùng 8C5.50 |
8C5
Khối 8
|
10 0m 19s | 8 0m 13s | 8 0m 11s | 8 0m 11s | 34 | 0 ph 54 s |
| 164 | Vũ Bùi Hà Anh 8C8.05 |
8C8
Khối 8
|
8 0m 25s | 8 0m 17s | 9 0m 13s | 9 0m 11s | 34 | 1 ph 6 s |
| 165 | Trần Phương Thảo 8C5.42 |
8C5
Khối 8
|
8 0m 32s | 9 0m 17s | 9 0m 11s | 8 0m 15s | 34 | 1 ph 15 s |
| 166 | Nguyễn Ngọc Minh Uyên 8C3.49 |
8C3
Khối 8
|
7 0m 40s | 9 1m 16s | 9 0m 21s | 9 0m 18s | 34 | 2 ph 35 s |
| 167 | Nguyễn Giáp Ân 6A4.07 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 53s | 7 0m 18s | 8 0m 28s | 9 0m 29s | 34 | 3 ph 8 s |
| 168 | Nguyễn Đức Thành 8C8.49 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 29s | 8 1m 53s | 6 0m 33s | 10 0m 15s | 34 | 4 ph 10 s |
| 169 | Nguyễn Ngọc Diệu Linh 8C6.31 |
8C6
Khối 8
|
8 2m 51s | 8 1m 0s | 10 0m 26s | 8 0m 16s | 34 | 4 ph 33 s |
| 170 | Khoa Nguyễn Bảo Châu 8C6.08 |
8C6
Khối 8
|
9 2m 5s | 8 1m 23s | 9 1m 5s | 8 0m 44s | 34 | 5 ph 17 s |
| 171 | Đỗ Hoàng Minh Đức 6A3.20 |
6A3
Khối 6
|
8 2m 18s | 8 1m 10s | 9 0m 56s | 9 0m 54s | 34 | 5 ph 18 s |
| 172 | Nguyễn Kiên Cường 8C610 |
8C6
Khối 8
|
8 1m 42s | 9 1m 33s | 9 1m 12s | 8 1m 18s | 34 | 5 ph 45 s |
| 173 | Nguyễn Minh Bảo Anh 7B3.05 |
7B3
Khối 7
|
7 0m 39s | 10 2m 45s | 8 1m 55s | 9 1m 53s | 34 | 7 ph 12 s |
| 174 | Lê Khánh Minh 6A4.35 |
6A4
Khối 6
|
9 5m 34s | 8 1m 34s | 8 0m 23s | 9 0m 26s | 34 | 7 ph 57 s |
| 175 | Nguyễn Gia Huy 6A4.19 |
6A4
Khối 6
|
9 2m 14s | 9 1m 58s | 7 1m 57s | 9 1m 58s | 34 | 8 ph 7 s |
| 176 | Nguyễn Hà Phương 6A2.33 |
6A2
Khối 6
|
8 3m 14s | 7 1m 46s | 9 0m 38s | 10 3m 6s | 34 | 8 ph 44 s |
| 177 | Nguyễn Thị Minh Thư 8C3.45 |
8C3
Khối 8
|
9 6m 26s | 8 1m 35s | 8 0m 44s | 9 0m 53s | 34 | 9 ph 38 s |
| 178 | Vũ Ngọc Tiến Minh 6A4.36 |
6A4
Khối 6
|
9 6m 31s | 7 4m 20s | 9 0m 17s | 9 0m 13s | 34 | 11 ph 21 s |
| 179 | Dương Quỳnh Như 6A5.40 |
6A5
Khối 6
|
10 4m 33s | 8 3m 15s | 9 4m 10s | 7 3m 35s | 34 | 15 ph 33 s |
| 180 | Nguyễn Minh Trà 6A3.40 |
6A3
Khối 6
|
6 8m 53s | 8 3m 24s | 10 2m 10s | 10 2m 23s | 34 | 16 ph 50 s |
| 181 | Nguyễn Trung Dũng 6A6.13 |
6A6
Khối 6
|
7 7m 34s | 7 7m 38s | 10 4m 45s | 10 4m 55s | 34 | 24 ph 52 s |
| 182 | Vũ Quốc Đạt 6A1.11 |
6A1
Khối 6
|
8 2m 35s | 6 0m 37s | 10 3m 17s | 9 0m 59s | 33 | 7 ph 28 s |
| 183 | Lưu Cát Tường 6A5.60 |
6A5
Khối 6
|
10 1m 18s | 7 1m 29s | 8 2m 10s | 8 3m 38s | 33 | 8 ph 35 s |
| 184 | Ai hỏi 6A4.59 |
6A4
Khối 6
|
8 7m 51s | 7 0m 39s | 9 0m 27s | 9 0m 16s | 33 | 9 ph 13 s |
| 185 | Phan Thanh Phong 6A4.47 |
6A4
Khối 6
|
7 4m 52s | 10 4m 0s | 9 0m 22s | 7 0m 16s | 33 | 9 ph 30 s |
| 186 | Vũ Hoàng Tâm Anh 8C6.05 |
8C6
Khối 8
|
10 2m 48s | 7 2m 58s | 9 2m 35s | 7 3m 5s | 33 | 11 ph 26 s |
| 187 | Nguyễn Đức Anh 6A6.04 |
6A6
Khối 6
|
8 9m 52s | 9 10m 0s | 8 8m 59s | 8 8m 53s | 33 | 37 ph 44 s |
| 188 | Phạm Bảo Anh 7B1.04 |
7B1
Khối 7
|
8 0m 27s | 7 0m 21s | 10 0m 12s | 7 0m 11s | 32 | 1 ph 11 s |
| 189 | Nguyễn Gia Linh 6A4.31 |
6A4
Khối 6
|
9 2m 29s | 8 0m 15s | 9 0m 24s | 6 0m 13s | 32 | 3 ph 21 s |
| 190 | Ngô Bảo An An |
8C3
Khối 8
|
10 1m 7s | 9 1m 56s | 4 0m 10s | 9 0m 59s | 32 | 4 ph 12 s |
| 191 | Lại Tường Vy 6A2.48 |
6A2
Khối 6
|
7 2m 27s | 9 1m 15s | 9 0m 34s | 7 0m 42s | 32 | 4 ph 58 s |
| 192 | Phạm Ngọc Hà 8C3.16 |
8C3
Khối 8
|
6 3m 24s | 8 0m 42s | 10 0m 31s | 8 0m 23s | 32 | 5 ph 0 s |
| 193 | Trần Khoa Phương Ngân 6A6.40 |
6A6
Khối 6
|
9 1m 2s | 7 2m 8s | 9 0m 44s | 7 1m 21s | 32 | 5 ph 15 s |
| 194 | Trần Minh Huy 9D3.13 |
9D3
Khối 9
|
10 1m 48s | 9 1m 51s | 9 1m 57s | 4 0m 47s | 32 | 6 ph 23 s |
| 195 | Phạm Lê Gia Bảo 6A3.12 |
6A3
Khối 6
|
8 4m 37s | 9 4m 4s | 7 2m 6s | 8 2m 18s | 32 | 13 ph 5 s |
| 196 | Phạm Gia Bảo 6A5.09 |
6A5
Khối 6
|
5 1m 42s | 10 8m 28s | 9 7m 18s | 8 2m 5s | 32 | 19 ph 33 s |
| 197 | Nguyễn Bảo Trang 6A5.57 |
6A5
Khối 6
|
5 7m 10s | 8 6m 39s | 10 7m 35s | 9 3m 18s | 32 | 24 ph 42 s |
| 198 | Nguyễn Trung Dũng 6A4.15 |
6A4
Khối 6
|
6 1m 23s | 8 0m 25s | 9 0m 32s | 8 0m 26s | 31 | 2 ph 46 s |
| 199 | Nguyễn Gia Bảo 6A4.10 |
6A4
Khối 6
|
6 1m 0s | 8 0m 33s | 8 1m 31s | 9 0m 16s | 31 | 3 ph 20 s |
| 200 | Trần Vũ Nam Anh 6A6.06 |
6A6
Khối 6
|
7 0m 33s | 7 1m 27s | 9 1m 2s | 8 0m 32s | 31 | 3 ph 34 s |
| 201 | Trần Ngọc Anh 6A2.06 |
6A2
Khối 6
|
9 2m 37s | 7 3m 47s | 8 1m 11s | 7 1m 11s | 31 | 8 ph 46 s |
| 202 | Tưởng Vũ Phương Anh 6A6.07 |
6A6
Khối 6
|
10 5m 33s | 7 2m 44s | 6 0m 34s | 8 0m 41s | 31 | 9 ph 32 s |
| 203 | Trần Hà Anh 6A5.06 |
6A5
Khối 6
|
7 4m 21s | 9 3m 33s | 7 2m 25s | 8 2m 8s | 31 | 12 ph 27 s |
| 204 | Đoàn Gia Bảo 6A4.09 |
6A4
Khối 6
|
7 9m 55s | 8 8m 43s | 7 0m 13s | 9 0m 14s | 31 | 19 ph 5 s |
| 205 | Vũ Gia Bảo 6A4.12 |
6A4
Khối 6
|
4 0m 1s | 8 0m 24s | 8 0m 11s | 10 0m 12s | 30 | 0 ph 48 s |
| 206 | Vũ Thị Hà Phương 7B2.38 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 0m 27s | 10 0m 13s | 10 0m 10s | 30 | 0 ph 50 s |
| 207 | Đinh Đăng Khôi 8C5.20 |
8C5
Khối 8
|
— | 10 0m 27s | 10 0m 11s | 10 0m 14s | 30 | 0 ph 52 s |
| 208 | Nguyễn Xuân Kiên 9D7.21 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 17s | 10 0m 20s | 10 0m 16s | — | 30 | 0 ph 53 s |
| 209 | Hoàng Lê Minh 9D7.27 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 17s | 10 0m 26s | 10 0m 20s | — | 30 | 1 ph 3 s |
| 210 | Đặng Minh Anh 8C7.04 |
8C7
Khối 8
|
10 0m 46s | — | 10 0m 9s | 10 0m 10s | 30 | 1 ph 5 s |
| 211 | Nguyễn Phương Linh 7B2.26 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 0m 20s | 10 0m 36s | 10 0m 10s | 30 | 1 ph 6 s |
| 212 | Bùi Tùng Lâm 9D7.22 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 30s | 10 0m 20s | 10 0m 17s | — | 30 | 1 ph 7 s |
| 213 | Trần Vũ Quang Lâm 9D7.23 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 29s | 10 0m 25s | 10 0m 14s | — | 30 | 1 ph 8 s |
| 214 | Ngô Khánh Nhung 9D7.41 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 31s | 10 0m 20s | 10 0m 17s | — | 30 | 1 ph 8 s |
| 215 | Bùi Thành Nam 9D7.30 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 27s | 10 0m 27s | 10 0m 14s | — | 30 | 1 ph 8 s |
| 216 | Nguyễn Trần Thanh Trúc 9D7.50 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 20s | 10 0m 28s | 10 0m 25s | — | 30 | 1 ph 13 s |
| 217 | Bùi Khánh Huyền 9D7.17 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 45s | 10 0m 20s | 10 0m 16s | — | 30 | 1 ph 21 s |
| 218 | Trần Thị Bảo An 7B7.04 |
7B7
Khối 7
|
10 0m 31s | 10 0m 22s | 10 0m 35s | — | 30 | 1 ph 28 s |
| 219 | Trần Minh Bảo Ngọc 6A6.43 |
6A6
Khối 6
|
8 0m 52s | 7 0m 17s | 6 0m 30s | 9 0m 24s | 30 | 2 ph 3 s |
| 220 | Vũ Bảo Trâm 6A2.43 |
6A2
Khối 6
|
8 0m 41s | 7 0m 33s | 7 0m 28s | 8 0m 30s | 30 | 2 ph 12 s |
| 221 | Đinh Bảo Ân 7B2.10 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 1m 24s | 10 0m 35s | 10 0m 16s | 30 | 2 ph 15 s |
| 222 | Lê Thị Gia Hân 6A1.12 |
6A1
Khối 6
|
7 0m 40s | 8 0m 37s | 8 0m 27s | 7 0m 40s | 30 | 2 ph 24 s |
| 223 | Đinh Tuấn Anh 7B2.05 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 1m 27s | 10 0m 22s | 10 0m 41s | 30 | 2 ph 30 s |
| 224 | Hà Vinh Hạnh 6A3.21 |
6A3
Khối 6
|
7 0m 54s | 7 0m 34s | 8 0m 35s | 8 0m 32s | 30 | 2 ph 35 s |
| 225 | Nguyễn Ngô Gia Bảo 9D7.06 |
9D7
Khối 9
|
10 2m 23s | 10 0m 18s | 10 0m 16s | — | 30 | 2 ph 57 s |
| 226 | Nguyễn Hải Thanh 6A6.53 |
6A6
Khối 6
|
6 1m 51s | 6 1m 2s | 9 0m 35s | 9 0m 26s | 30 | 3 ph 54 s |
| 227 | Hồ Khánh Hân 9D6.22 |
9D6
Khối 9
|
— | 10 1m 54s | 10 1m 16s | 10 1m 13s | 30 | 4 ph 23 s |
| 228 | Từ Thu Hà 7B6.16 |
7B6
Khối 7
|
10 1m 44s | 10 1m 34s | 10 1m 17s | — | 30 | 4 ph 35 s |
| 229 | Trần Ngọc Diệp 6A3.18 |
6A3
Khối 6
|
4 0m 50s | 9 1m 17s | 8 1m 22s | 9 1m 11s | 30 | 4 ph 40 s |
| 230 | Nguyễn Ngọc Bảo An 7B7.02 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 29s | 10 2m 13s | 10 1m 17s | — | 30 | 4 ph 59 s |
| 231 | Đỗ Khánh Uyên 7B6.50 |
7B6
Khối 7
|
10 5m 3s | 10 1m 21s | 10 0m 25s | — | 30 | 6 ph 49 s |
| 232 | Vũ Hải Hà 6A2.14 |
6A2
Khối 6
|
10 3m 28s | 10 2m 7s | 10 2m 1s | — | 30 | 7 ph 36 s |
| 233 | Trần thanh phúc 6A1.20 |
9d4
Khối 9
|
6 6m 17s | 7 0m 26s | 9 0m 25s | 8 0m 28s | 30 | 7 ph 36 s |
| 234 | Nguyễn Trần Gia Linh 7B3.25 |
7B3
Khối 7
|
10 4m 16s | 10 2m 38s | 10 1m 17s | — | 30 | 8 ph 11 s |
| 235 | Phạm Đức Nghĩa 7B7.33 |
7B7
Khối 7
|
— | 10 4m 48s | 10 2m 33s | 10 1m 32s | 30 | 8 ph 53 s |
| 236 | Nguyễn Trần Mai Phương 6A2.35 |
6A2
Khối 6
|
8 3m 55s | 8 1m 52s | 7 1m 53s | 7 1m 18s | 30 | 8 ph 58 s |
| 237 | Hoàng Anh Tuấn 7B2.43 |
7B2
Khối 7
|
10 3m 29s | — | 10 6m 33s | 10 0m 10s | 30 | 10 ph 12 s |
| 238 | Nguyễn Uyên Nhi 7B3.33 |
7B3
Khối 7
|
10 3m 34s | 10 3m 34s | — | 10 3m 14s | 30 | 10 ph 22 s |
| 239 | Lê Phương Linh 7B2.23 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 0m 22s | 10 0m 16s | 9 0m 17s | 29 | 0 ph 55 s |
| 240 | Trần Viết Việt Hùng 9D7.16 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 22s | 9 0m 15s | 10 0m 19s | — | 29 | 0 ph 56 s |
| 241 | Trương Thị Khánh Linh 7B1.21 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 31s | 10 0m 12s | 9 0m 13s | — | 29 | 0 ph 56 s |
| 242 | Đỗ Hải Linh 9D7.24 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 23s | 9 0m 22s | 10 0m 14s | — | 29 | 0 ph 59 s |
| 243 | Trần Minh Khuê 9D7.20 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 25s | 10 0m 19s | 10 0m 18s | — | 29 | 1 ph 2 s |
| 244 | Đinh Quang Duy 8C3.11 |
8C3
Khối 8
|
2 0m 6s | 9 0m 15s | 9 0m 21s | 9 0m 20s | 29 | 1 ph 2 s |
| 245 | Đặng Lâm Thanh Hải 9D7.15 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 36s | 10 0m 14s | 10 0m 14s | — | 29 | 1 ph 4 s |
| 246 | Trịnh Lê Minh Khoa 9D7.19 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 37s | 10 0m 21s | 9 0m 30s | — | 29 | 1 ph 28 s |
| 247 | Trần Quang Minh tranquangminh |
7B6
Khối 7
|
10 0m 57s | 9 0m 31s | 10 0m 18s | — | 29 | 1 ph 46 s |
| 248 | Nguyễn Hải Vân Anh 7B2.07 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 1m 20s | 9 0m 22s | 10 0m 27s | 29 | 2 ph 9 s |
| 249 | Tống Gia Hân 7B6.18 |
7B6
Khối 7
|
10 0m 26s | 10 1m 18s | 9 1m 6s | — | 29 | 2 ph 50 s |
| 250 | Phạm Ngọc Hương Giang 8C8.16 |
8C8
Khối 8
|
9 1m 38s | 10 0m 38s | 10 0m 38s | — | 29 | 2 ph 54 s |
| 251 | Đặng Đức Anh 7B2.03 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 2m 9s | 10 0m 49s | 9 0m 16s | 29 | 3 ph 14 s |
| 252 | Phạm Ngọc Hoài An 7B2.02 |
7B2
Khối 7
|
— | 9 3m 12s | 10 0m 16s | 10 0m 33s | 29 | 4 ph 1 s |
| 253 | Hoàng Phú Bách 8C8.06 |
8C8
Khối 8
|
9 3m 48s | — | 10 0m 8s | 10 0m 8s | 29 | 4 ph 4 s |
| 254 | Nguyễn Tuệ Linh tlinhh |
8C7
Khối 8
|
9 2m 37s | 10 0m 45s | 10 1m 3s | — | 29 | 4 ph 25 s |
| 255 | Nguyễn Diệu Linh 6A2.25 |
6A2
Khối 6
|
7 2m 26s | 8 0m 46s | 7 0m 41s | 7 0m 46s | 29 | 4 ph 39 s |
| 256 | Vũ Quỳnh Thư 8C5.44 |
8C5
Khối 8
|
10 2m 48s | 10 0m 21s | — | 9 1m 35s | 29 | 4 ph 44 s |
| 257 | Phạm Thiên Ngân 8C3.30 |
8C3
Khối 8
|
— | 10 2m 2s | 9 1m 45s | 10 1m 12s | 29 | 4 ph 59 s |
| 258 | Cao Vũ Quỳnh Thư CAOVUQUYNHTHU |
8C6
Khối 8
|
10 2m 19s | 9 2m 23s | 10 0m 33s | — | 29 | 5 ph 15 s |
| 259 | Vũ Phương Linh 8C6.32 |
8C6
Khối 8
|
10 2m 8s | 10 1m 45s | 9 1m 36s | — | 29 | 5 ph 29 s |
| 260 | Nguyễn Thị Vân Anh 9D7.03 |
9D7
Khối 9
|
9 4m 37s | 10 0m 41s | 10 0m 20s | — | 29 | 5 ph 38 s |
| 261 | Phạm Trúc Anh 9D7.04 |
9D7
Khối 9
|
9 5m 24s | 10 0m 26s | 10 0m 21s | — | 29 | 6 ph 11 s |
| 262 | Nguyễn Đỗ Ngọc Diệp 6A5.14 |
6A5
Khối 6
|
10 2m 41s | — | 9 1m 45s | 10 2m 39s | 29 | 7 ph 5 s |
| 263 | Trần Đức Nhật Anh 9D7.05 |
9D7
Khối 9
|
9 6m 36s | 10 0m 29s | 10 0m 19s | — | 29 | 7 ph 24 s |
| 264 | Nguyễn Đỗ Minh Châu 7B6.12 |
7B6
Khối 7
|
10 3m 13s | 10 2m 45s | 9 1m 48s | — | 29 | 7 ph 46 s |
| 265 | Phạm Quốc Trường Truong |
8c1
Khối 8
|
9 5m 55s | 10 1m 11s | — | 10 0m 57s | 29 | 8 ph 3 s |
| 266 | Đỗ Hà Linh 6A6.29 |
6A6
Khối 6
|
10 3m 48s | 9 2m 13s | — | 10 2m 14s | 29 | 8 ph 15 s |
| 267 | Nguyễn Ngô Bảo Hân 6A6.19 |
6A6
Khối 6
|
10 3m 28s | 10 2m 57s | — | 9 2m 33s | 29 | 8 ph 58 s |
| 268 | Nguyễn Vũ Yến Nhi 8C7.41 |
8C7
Khối 8
|
10 2m 27s | — | 9 7m 18s | 10 0m 12s | 29 | 9 ph 57 s |
| 269 | Trần Thị Ngọc Linh 9D2.21 |
9D2
Khối 9
|
10 4m 26s | 9 3m 27s | 10 2m 5s | — | 29 | 9 ph 58 s |
| 270 | Lê Nguyễn Tâm An 6A6.01 |
6A6
Khối 6
|
10 5m 36s | 8 2m 45s | 5 1m 1s | 6 0m 58s | 29 | 10 ph 20 s |
| 271 | Vũ Thị Phương Linh 6A5.30 |
6A5
Khối 6
|
9 4m 5s | 10 3m 39s | 10 2m 51s | — | 29 | 10 ph 35 s |
| 272 | Nguyễn Phúc Thọ 6A5.53 |
6A5
Khối 6
|
10 4m 18s | 9 3m 52s | 10 4m 21s | — | 29 | 12 ph 31 s |
| 273 | Nguyễn Nam Khánh NguyenNamKhanh |
6A6
Khối 6
|
5 2m 49s | 10 4m 58s | 7 4m 17s | 7 2m 47s | 29 | 14 ph 51 s |
| 274 | Nguyễn Ngọc Liên 8C6.28 |
8C6
Khối 8
|
10 5m 59s | 10 5m 7s | 9 5m 47s | — | 29 | 16 ph 53 s |
| 275 | Đoàn Chí Hiếu 6A113 |
6A1
Khối 6
|
7 9m 49s | 7 8m 40s | 8 3m 2s | 7 1m 23s | 29 | 22 ph 54 s |
| 276 | Nguyễn Minh Trang 8C6.55 |
8C6
Khối 8
|
— | 10 0m 16s | 9 0m 17s | 9 0m 14s | 28 | 0 ph 47 s |
| 277 | Đoàn Phương Mai 9D7.26 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 25s | 9 0m 14s | 9 0m 16s | — | 28 | 0 ph 55 s |
| 278 | Nguyễn Bình Minh 9D7.28 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 15s | 8 0m 27s | 10 0m 16s | — | 28 | 0 ph 58 s |
| 279 | Vũ Hải Đăng 8C7.11 |
8C7
Khối 8
|
10 1m 0s | — | 8 0m 11s | 10 0m 11s | 28 | 1 ph 22 s |
| 280 | Phạm Hà My 8C7.30 |
8C7
Khối 8
|
10 1m 18s | — | 8 0m 15s | 10 0m 10s | 28 | 1 ph 43 s |
| 281 | Nguyễn Ngọc Phương Uyên 8C5.52 |
8C5
Khối 8
|
— | 9 1m 7s | 9 0m 24s | 10 0m 18s | 28 | 1 ph 49 s |
| 282 | Đào Viết Thanh Tú 9D3.36 |
9D3
Khối 9
|
9 1m 9s | 10 0m 27s | 9 0m 37s | — | 28 | 2 ph 13 s |
| 283 | Đặng Kim Anh 7B2.04 |
7B2
Khối 7
|
— | 9 1m 54s | 9 0m 16s | 10 0m 13s | 28 | 2 ph 23 s |
| 284 | Nguyễn Ánh Chúc 9D7.08 |
9D7
Khối 9
|
10 1m 35s | 9 0m 24s | 9 0m 28s | — | 28 | 2 ph 27 s |
| 285 | Nguyễn Chí Thanh chithanhng |
8C3
Khối 8
|
10 1m 11s | 6 0m 37s | 6 0m 36s | 6 0m 12s | 28 | 2 ph 36 s |
| 286 | Đô Đinh Minh Đat 6A5.05 |
6A5
Khối 6
|
7 1m 1s | 7 0m 52s | 6 0m 30s | 8 1m 24s | 28 | 3 ph 47 s |
| 287 | Trần Phạm Lan Anh 8C4.03 |
8C4
Khối 8
|
9 2m 3s | 9 1m 11s | 10 0m 59s | — | 28 | 4 ph 13 s |
| 288 | Nguyễn Khánh An 9D7.01 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 13s | 9 3m 55s | 10 0m 21s | — | 28 | 4 ph 29 s |
| 289 | Lê Đức Trung 8C7.53 |
8C7
Khối 8
|
10 2m 58s | — | 8 1m 57s | 10 0m 9s | 28 | 5 ph 4 s |
| 290 | Trần Viết Hải Phong 6A5.44 |
6A5
Khối 6
|
9 1m 29s | 10 2m 1s | 9 1m 38s | — | 28 | 5 ph 8 s |
| 291 | Đỗ Quang Anh 6A3.05 |
6A3
Khối 6
|
— | 8 1m 56s | 10 1m 52s | 10 1m 37s | 28 | 5 ph 25 s |
| 292 | Nguyễn Thảo Nhi 9D7.39 |
9D7
Khối 9
|
8 5m 26s | 10 0m 17s | 10 0m 26s | — | 28 | 6 ph 9 s |
| 293 | Trần Yến Nhi 8C5.37 |
8C5
Khối 8
|
10 5m 33s | 8 0m 35s | 10 0m 12s | — | 28 | 6 ph 20 s |
| 294 | Trần Hải Đăng 7B6.14 |
7B6
Khối 7
|
9 5m 36s | 10 1m 3s | 9 0m 24s | — | 28 | 7 ph 3 s |
| 295 | Nguyễn Tùng Anh 6A1.02 |
6A1
Khối 6
|
10 2m 6s | 6 0m 40s | 4 0m 56s | 8 3m 58s | 28 | 7 ph 40 s |
| 296 | Dương trần tường vi 6A3.47 |
6A3
Khối 6
|
8 3m 29s | 10 2m 33s | 4 0m 43s | 6 1m 0s | 28 | 7 ph 45 s |
| 297 | Phạm Thị Minh Ngọc 6A2.28 |
6A2
Khối 6
|
8 2m 30s | 6 3m 39s | 8 1m 37s | 6 0m 59s | 28 | 8 ph 45 s |
| 298 | Trần Nguyễn Phương Anh 6A3.10 |
6A3
Khối 6
|
— | 9 3m 18s | 10 3m 18s | 9 2m 19s | 28 | 8 ph 55 s |
| 299 | Nguyễn Tâm Anh 7B7.08 |
7B7
Khối 7
|
9 3m 54s | 10 3m 18s | 9 3m 8s | — | 28 | 10 ph 20 s |
| 300 | Lê Hải Bình 6A6.10 |
6A6
Khối 6
|
9 4m 43s | 9 3m 38s | — | 10 2m 45s | 28 | 11 ph 6 s |
| 301 | Phùng Mạnh Hùng 6A2.20 |
6A2
Khối 6
|
7 3m 52s | 6 4m 17s | 7 1m 51s | 8 1m 50s | 28 | 11 ph 50 s |
| 302 | Nguyễn Văn Tuấn Tuna |
9D2
Khối 9
|
9 7m 53s | 10 2m 24s | 9 1m 57s | — | 28 | 12 ph 14 s |
| 303 | Nguyễn Anh Hào 6A6.16 |
6A6
Khối 6
|
8 5m 49s | — | 10 3m 57s | 10 3m 12s | 28 | 12 ph 58 s |
| 304 | Nguyễn Vũ Gia Bảo 6A1.06 |
6A1
Khối 6
|
— | 10 6m 35s | 8 5m 44s | 10 3m 57s | 28 | 16 ph 16 s |
| 305 | Trần Danh Khoa 6A4.24 |
6A4
Khối 6
|
8 8m 15s | 8 8m 32s | 7 2m 40s | 5 2m 18s | 28 | 21 ph 45 s |
| 306 | Trần Thanh Hằng 7B1.10 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 21s | 8 0m 14s | 9 0m 14s | — | 27 | 0 ph 49 s |
| 307 | Phan Yến Nhi 8C8.44 |
8C8
Khối 8
|
9 0m 24s | 9 0m 22s | 9 0m 12s | — | 27 | 0 ph 58 s |
| 308 | lê thu thủy tthuy |
8c8
Khối 8
|
10 0m 18s | 9 0m 22s | 8 0m 19s | — | 27 | 0 ph 59 s |
| 309 | Tô Minh Phúc phuc8c6 |
8c6
Khối 8
|
— | 9 0m 39s | 9 0m 25s | 9 0m 15s | 27 | 1 ph 19 s |
| 310 | Nguyễn Thành Tín 7B1.39 |
7B1
Khối 7
|
8 0m 40s | 10 0m 21s | 9 0m 18s | — | 27 | 1 ph 19 s |
| 311 | Trần Ban Mai 7B5.26 |
7B5
Khối 7
|
— | 10 0m 34s | 9 0m 40s | 8 0m 26s | 27 | 1 ph 40 s |
| 312 | Nguyễn Thanh Tâm 6A1.38 |
6A1
Khối 6
|
6 1m 16s | 6 0m 34s | 7 0m 26s | 8 0m 34s | 27 | 2 ph 50 s |
| 313 | Tô Mạnh Quỳnh 6A2.37 |
6A2
Khối 6
|
9 0m 57s | 9 1m 19s | 9 0m 49s | — | 27 | 3 ph 5 s |
| 314 | Phạm Thị Minh Phương 6A6.49 |
6A6
Khối 6
|
9 1m 27s | — | 10 1m 25s | 8 0m 17s | 27 | 3 ph 9 s |
| 315 | Nguyễn Phú Hưng Phuhunga2 |
6A2
Khối 6
|
4 1m 53s | 6 0m 42s | 9 0m 19s | 8 0m 16s | 27 | 3 ph 10 s |
| 316 | Trần Văn Phong 6A3.33 |
6A3
Khối 6
|
— | 9 1m 10s | 9 1m 11s | 9 1m 3s | 27 | 3 ph 24 s |
| 317 | Nguyễn Hải Yến 8C3.53 |
8C3
Khối 8
|
— | 9 1m 33s | 9 1m 18s | 9 1m 23s | 27 | 4 ph 14 s |
| 318 | Trần Bảo Trâm 8C1.42 |
8C1
Khối 8
|
10 3m 9s | — | 8 1m 0s | 9 0m 32s | 27 | 4 ph 41 s |
| 319 | Trần Bảo Anh Thư 6A2.40 |
6A2
Khối 6
|
7 2m 34s | 7 1m 11s | 6 0m 56s | 7 0m 31s | 27 | 5 ph 12 s |
| 320 | Trần Phương Nhi Phnhi |
9D2
Khối 9
|
9 3m 21s | 8 1m 4s | 10 1m 11s | — | 27 | 5 ph 36 s |
| 321 | Nguyễn Tường An 8C3.02 |
8C3
Khối 8
|
9 2m 30s | 8 1m 44s | — | 10 1m 26s | 27 | 5 ph 40 s |
| 322 | đinh như thành nt |
8c6
Khối 8
|
10 0m 50s | 8 1m 42s | 9 3m 14s | — | 27 | 5 ph 46 s |
| 323 | Nguyễn Trâm Anh 6A4.05 |
6A4
Khối 6
|
10 3m 46s | 9 1m 52s | 8 0m 14s | — | 27 | 5 ph 52 s |
| 324 | Đặng Gia Hân 6A2.16 |
6A2
Khối 6
|
8 1m 58s | 9 2m 6s | 10 2m 13s | — | 27 | 6 ph 17 s |
| 325 | Bùi Đức Phong 6A4.45 |
6A4
Khối 6
|
9 4m 7s | — | 10 0m 11s | 8 2m 19s | 27 | 6 ph 37 s |
| 326 | Nguyễn Phương Thảo 8C7.47 |
8C7
Khối 8
|
8 5m 51s | — | 9 0m 32s | 10 0m 16s | 27 | 6 ph 39 s |
| 327 | Nguyễn Hải Phong 6A4.46 |
6A4
Khối 6
|
9 3m 44s | 9 2m 24s | — | 9 0m 33s | 27 | 6 ph 41 s |
| 328 | Phạm Đỗ Lương Duyên 8C6duyen |
8C6
Khối 7
|
9 2m 54s | 9 2m 12s | 9 2m 53s | — | 27 | 7 ph 59 s |
| 329 | Bùi Thanh Phong 8C3.35 |
8C3
Khối 8
|
9 3m 2s | — | 8 5m 14s | 10 0m 30s | 27 | 8 ph 46 s |
| 330 | Vũ Lưu Phương An 9D7.02 |
9D7
Khối 9
|
7 9m 55s | 10 0m 27s | 10 0m 18s | — | 27 | 10 ph 40 s |
| 331 | Phạm Như Quỳnh 8C5.39 |
8C5
Khối 8
|
9 10m 0s | 9 0m 22s | 9 0m 19s | — | 27 | 10 ph 41 s |
| 332 | Nguyễn Linh Đan 9D2.08 |
9D2
Khối 9
|
8 7m 1s | 9 5m 48s | 10 2m 22s | — | 27 | 15 ph 11 s |
| 333 | Nguyễn Minh Tú 6A6.58 |
6A6
Khối 6
|
9 8m 42s | — | 8 7m 22s | 10 0m 46s | 27 | 16 ph 50 s |
| 334 | Trịnh Quang Phúc 6A4.49 |
6A4
Khối 6
|
— | 8 9m 12s | 10 9m 23s | 9 0m 19s | 27 | 18 ph 54 s |
| 335 | Tô Đình Quân 7B2.40 |
7B2
Khối 7
|
— | 10 0m 17s | 9 0m 23s | 7 0m 10s | 26 | 0 ph 50 s |
| 336 | Nguyễn Phương Nhi 8C6.43 |
8C6
Khối 8
|
— | 8 1m 8s | 8 0m 41s | 10 0m 24s | 26 | 2 ph 13 s |
| 337 | Nguyễn Huyền Trang 6A3.41 |
6A3
Khối 6
|
8 0m 41s | 9 0m 57s | 9 0m 39s | — | 26 | 2 ph 17 s |
| 338 | Trần Phú Hiếu 7B5.15 |
7B5
Khối 7
|
8 2m 13s | 9 0m 25s | 9 0m 30s | — | 26 | 3 ph 8 s |
| 339 | Hoàng Hà Linh 8C7.22 |
8C7
Khối 8
|
7 3m 5s | 9 0m 14s | — | 10 0m 10s | 26 | 3 ph 29 s |
| 340 | Đồ Minh Phương 8C7.43 |
8C7
Khối 8
|
8 1m 46s | — | 9 1m 37s | 9 0m 15s | 26 | 3 ph 38 s |
| 341 | Nguyễn Thành Đạt 9D3.09 |
9D3
Khối 9
|
10 2m 30s | 8 1m 12s | 8 0m 25s | — | 26 | 4 ph 7 s |
| 342 | Nguyễn Thị Ánh Ngọc 6A6.42 |
6A6
Khối 6
|
8 2m 39s | — | 9 1m 44s | 9 2m 16s | 26 | 6 ph 39 s |
| 343 | Dương trần tường vi 6A3.48 |
6A3
Khối 6
|
4 2m 5s | 7 1m 20s | 6 1m 49s | 9 1m 33s | 26 | 6 ph 47 s |
| 344 | Hoàng Quỳnh Chi 6A6.12 |
6A6
Khối 6
|
9 2m 19s | — | 9 3m 38s | 8 1m 37s | 26 | 7 ph 34 s |
| 345 | Phan Minh Tiến phanminhtien2112 |
9D2
Khối 9
|
9 3m 39s | 8 2m 8s | 9 2m 13s | — | 26 | 8 ph 0 s |
| 346 | Tô Tiến Thành 6A3.37 |
6A3
Khối 6
|
6 2m 32s | 10 3m 1s | 10 4m 54s | — | 26 | 10 ph 27 s |
| 347 | Nguyễn Quang Tùng 8C7.54 |
8C7
Khối 8
|
8 8m 28s | — | 8 7m 44s | 10 0m 11s | 26 | 16 ph 23 s |
| 348 | Nguyễn Trung Hiếu 8C7.14 |
8C7
Khối 8
|
6 8m 34s | 10 9m 58s | — | 10 0m 12s | 26 | 18 ph 44 s |
| 349 | Chu Tuấn Kiệt 7B1.18 |
7B1
Khối 7
|
9 0m 28s | 8 0m 18s | 8 0m 11s | — | 25 | 0 ph 57 s |
| 350 | Đoàn Nhật Long 8C5.23 |
8C5
Khối 8
|
8 0m 28s | 9 0m 23s | 8 0m 12s | — | 25 | 1 ph 3 s |
| 351 | Vũ Như Hoàn 7B1.13 |
7B1
Khối 7
|
8 0m 28s | 7 0m 18s | 10 0m 20s | — | 25 | 1 ph 6 s |
| 352 | Bùi Đức Tráng 6A4.58 |
6A4
Khối 6
|
8 0m 38s | 10 0m 21s | 7 0m 21s | — | 25 | 1 ph 20 s |
| 353 | Lê Hoàng Bách 9D2.04 |
9D2
Khối 9
|
9 0m 49s | 10 0m 34s | 6 0m 23s | — | 25 | 1 ph 46 s |
| 354 | Nguyễn Thị Thu Huyền 9D2.12 |
9D2
Khối 9
|
10 0m 51s | 9 0m 56s | 6 0m 9s | — | 25 | 1 ph 56 s |
| 355 | Phạm Thanh Phong 7B2.36 |
7B2
Khối 7
|
6 1m 38s | — | 10 0m 18s | 9 0m 10s | 25 | 2 ph 6 s |
| 356 | Vũ Gia Kiệt 6A4.29 |
6A4
Khối 6
|
3 0m 42s | 8 1m 17s | 7 0m 21s | 7 0m 31s | 25 | 2 ph 51 s |
| 357 | Phùng Yến Trang 6A3.43 |
6A3
Khối 6
|
9 2m 4s | 6 0m 41s | — | 10 1m 19s | 25 | 4 ph 4 s |
| 358 | Nguyễn Lê Nhật Nam 7B7.32 |
7B7
Khối 7
|
7 1m 11s | 10 1m 25s | 8 2m 8s | — | 25 | 4 ph 44 s |
| 359 | Trần Viết Hưng 6A5.23 |
6A5
Khối 6
|
— | 10 3m 22s | 8 0m 57s | 7 0m 45s | 25 | 5 ph 4 s |
| 360 | Phan Kim Ngân 8C7.32 |
8C7
Khối 8
|
8 3m 45s | 8 1m 53s | — | 9 0m 18s | 25 | 5 ph 56 s |
| 361 | Trần Viết Huy 6A4.21 |
6A4
Khối 6
|
9 3m 6s | 9 2m 54s | — | 7 0m 19s | 25 | 6 ph 19 s |
| 362 | Phạm Quang Thái thai2803 |
6a5
Khối 6
|
10 6m 58s | 7 0m 16s | 8 0m 15s | — | 25 | 7 ph 29 s |
| 363 | Trần Ngọc Diệp 9D6.13 |
9D6
Khối 9
|
— | 8 3m 16s | 9 4m 23s | 8 0m 23s | 25 | 8 ph 2 s |
| 364 | Tống Bảo Anh 6A3.09 |
6A3
Khối 6
|
7 3m 13s | 5 0m 39s | 4 1m 23s | 9 3m 8s | 25 | 8 ph 23 s |
| 365 | Trần Nguyễn Trung Dũng 6A3.19 |
6A3
Khối 6
|
10 3m 21s | 5 3m 24s | 6 0m 51s | 4 1m 26s | 25 | 9 ph 2 s |
| 366 | Đinh Thị Nhung 6A1.27 |
6A1
Khối 6
|
8 6m 0s | 7 1m 42s | 6 1m 23s | 4 0m 26s | 25 | 9 ph 31 s |
| 367 | Hoàng Trung Quân 6A3.35 |
6A3
Khối 6
|
8 5m 28s | 8 0m 22s | 9 4m 19s | — | 25 | 10 ph 9 s |
| 368 | Lê Quang Thắng 8C7.48 |
8C7
Khối 8
|
9 10m 0s | — | 6 0m 36s | 10 0m 9s | 25 | 10 ph 45 s |
| 369 | Đặng Huyền Bảo Anh 6A3.04 |
6A3
Khối 6
|
7 4m 36s | — | 9 4m 8s | 9 3m 54s | 25 | 12 ph 38 s |
| 370 | Hoàng Minh Anh 6A3.06 |
6A3
Khối 6
|
9 6m 19s | 10 5m 23s | 6 0m 57s | 0 0m 17s | 25 | 12 ph 56 s |
| 371 | Phạm Hải Nam 8C3.27 |
8C3
Khối 8
|
6 8m 48s | 10 2m 46s | — | 9 1m 53s | 25 | 13 ph 27 s |
| 372 | Vũ Diệp Anh 9D6.10 |
9D6
Khối 9
|
9 0m 39s | — | 8 0m 29s | 7 0m 13s | 24 | 1 ph 21 s |
| 373 | Nguyễn Đắc Khánh 8C7.17 |
8C7
Khối 8
|
— | 6 1m 9s | 10 0m 18s | 8 0m 10s | 24 | 1 ph 37 s |
| 374 | Trần Hoàng Minh Ngọc tranhoangminhngoc |
8c8
Khối 8
|
8 0m 36s | 7 0m 48s | — | 9 0m 20s | 24 | 1 ph 44 s |
| 375 | Hoàng Yến Nhi 6A4.43 |
6A4
Khối 6
|
9 2m 5s | — | 8 0m 16s | 7 0m 18s | 24 | 2 ph 39 s |
| 376 | Phạm Việt Anh Trúc 6A2.44 |
6A2
Khối 6
|
4 1m 7s | 10 1m 18s | 10 1m 8s | — | 24 | 3 ph 33 s |
| 377 | Lê Thị Hồng Thương 8C6.54 |
8C6
Khối 8
|
8 3m 16s | 8 0m 31s | 8 0m 22s | — | 24 | 4 ph 9 s |
| 378 | Nguyễn Gia Huy Huy |
8c3
Khối 8
|
9 2m 58s | 7 2m 14s | 8 0m 28s | — | 24 | 5 ph 40 s |
| 379 | Vũ Bình Minh 6A6.35 |
6A6
Khối 6
|
9 3m 3s | 8 2m 33s | 4 0m 7s | 3 0m 4s | 24 | 5 ph 47 s |
| 380 | Nguyễn Ngọc Uyển Nhi 6A3.32 |
6A3
Khối 6
|
7 4m 43s | 7 2m 59s | — | 10 1m 19s | 24 | 9 ph 1 s |
| 381 | Vương Tuấn Kiệt 6A3.25 |
6A3
Khối 6
|
10 5m 42s | 8 5m 21s | 6 4m 8s | — | 24 | 15 ph 11 s |
| 382 | Nguyễn Tuấn Minh 8C6.35 |
8C6
Khối 8
|
9 8m 26s | 8 2m 21s | 7 10m 0s | — | 24 | 20 ph 47 s |
| 383 | Lê An Na 7B1.26 |
7B1
Khối 7
|
9 0m 19s | 7 0m 15s | 7 0m 15s | — | 23 | 0 ph 49 s |
| 384 | Vũ Ngọc Minh Tâm 7B1.36 |
7B1
Khối 7
|
4 0m 51s | 10 0m 23s | 9 0m 12s | — | 23 | 1 ph 26 s |
| 385 | Phạm Minh Hiếu 6A1.14 |
6A1
Khối 6
|
— | 8 0m 31s | 7 0m 35s | 8 0m 40s | 23 | 1 ph 46 s |
| 386 | Vũ Ngọc Phương Thảo 7B1.37 |
7B1
Khối 7
|
7 1m 2s | 9 0m 46s | 7 0m 38s | — | 23 | 2 ph 26 s |
| 387 | Nguyễn Trần Linh Thư 6A3.39 |
6A3
Khối 6
|
7 1m 10s | — | 6 0m 29s | 10 1m 12s | 23 | 2 ph 51 s |
| 388 | Vũ Gia Hân 7B1.12 |
7B1
Khối 7
|
7 3m 55s | 8 0m 13s | 8 0m 13s | — | 23 | 4 ph 21 s |
| 389 | Nguyễn Thị Minh An 6A5.01 |
6A5
Khối 6
|
6 5m 34s | 9 1m 37s | 8 1m 27s | — | 23 | 8 ph 38 s |
| 390 | Đinh Thị Nguyệt Vy 6A2.47 |
6A2
Khối 6
|
7 1m 34s | 3 1m 12s | 5 3m 45s | 8 3m 0s | 23 | 9 ph 31 s |
| 391 | Mai Xuân Phúc 6A1.32 |
6A1
Khối 6
|
— | 4 5m 32s | 10 2m 49s | 9 2m 7s | 23 | 10 ph 28 s |
| 392 | Nguyễn Hoàng Bách 6A4.08 |
6A4
Khối 6
|
10 7m 31s | 9 3m 27s | — | 4 0m 11s | 23 | 11 ph 9 s |
| 393 | Đàm Ngọc Yến Nhi yennhi |
8c3
Khối 8
|
7 2m 55s | 7 4m 12s | 9 4m 12s | — | 23 | 11 ph 19 s |
| 394 | PHẠM BÌNH NGUYÊN Phambinhnguyen |
6A6
Khối 6
|
8 3m 15s | — | 6 3m 24s | 9 4m 41s | 23 | 11 ph 20 s |
| 395 | Phạm Tiến Phúc 6A2.32 |
6A2
Khối 6
|
8 6m 58s | 9 3m 54s | — | 6 1m 3s | 23 | 11 ph 55 s |
| 396 | Vũ Hoàng Ngọc Diệp 6A2.09 |
6A2
Khối 6
|
7 5m 34s | 9 5m 36s | 7 1m 35s | — | 23 | 12 ph 45 s |
| 397 | Tô Hoàng Ngân 7B1.28 |
7B1
Khối 7
|
5 0m 36s | 8 0m 13s | 9 0m 13s | — | 22 | 1 ph 2 s |
| 398 | Phạm Thị Ngọc Hân 8C3.17 |
8C3
Khối 8
|
3 0m 37s | 9 0m 23s | 10 0m 19s | — | 22 | 1 ph 19 s |
| 399 | Đặng Diễm My 8C5.28 |
8C5
Khối 8
|
6 0m 35s | 3 0m 8s | 6 0m 44s | 7 0m 28s | 22 | 1 ph 55 s |
| 400 | Phạm Quỳnh Anh 6A2.05 |
6A2
Khối 6
|
6 2m 37s | 8 2m 51s | 8 3m 57s | — | 22 | 9 ph 25 s |
| 401 | Hoàng Tuyết Nhi 7B536 |
7B5
Khối 7
|
8 9m 19s | — | 6 1m 35s | 8 0m 20s | 22 | 11 ph 14 s |
| 402 | Nguyễn Thanh Phong 6A6.48 |
6A6
Khối 6
|
6 5m 13s | — | 8 3m 14s | 8 3m 24s | 22 | 11 ph 51 s |
| 403 | Đoàn Bảo An 6A3.01 |
6A3
Khối 6
|
5 9m 44s | 9 1m 39s | — | 8 1m 18s | 22 | 12 ph 41 s |
| 404 | Nguyễn Bá Nam Anh 8C8.02 |
8C8
Khối 8
|
7 0m 28s | 7 0m 20s | 7 0m 33s | — | 21 | 1 ph 21 s |
| 405 | Nguyễn Quỳnh Anh 7B1.02 |
7B1
Khối 7
|
7 0m 42s | 7 0m 25s | 7 0m 21s | — | 21 | 1 ph 28 s |
| 406 | Lê Nam Khánh 8C6.24 |
8C6
Khối 8
|
— | 6 0m 30s | 7 0m 25s | 8 0m 39s | 21 | 1 ph 34 s |
| 407 | Nguyễn Bảo Trâm baotramng |
6A1
Khối 6
|
— | 10 1m 35s | 3 0m 27s | 8 0m 15s | 21 | 2 ph 17 s |
| 408 | Đặng Thanh Phương 6A4.50 |
6A4
Khối 6
|
5 1m 48s | — | 7 0m 44s | 9 0m 12s | 21 | 2 ph 44 s |
| 409 | Trần Viết Đức 6A4.17 |
6A4
Khối 6
|
6 2m 10s | 9 0m 49s | — | 6 0m 15s | 21 | 3 ph 14 s |
| 410 | Phạm Kim Ngân 7B1.27 |
7B1
Khối 7
|
7 1m 34s | — | 8 1m 12s | 6 1m 30s | 21 | 4 ph 16 s |
| 411 | Vũ thanh trúc 6A1.44 |
6A1
Khối 6
|
4 0m 58s | 9 2m 7s | 8 1m 13s | — | 21 | 4 ph 18 s |
| 412 | Vũ Đức Nhân 6A6.46 |
6A6
Khối 6
|
7 6m 1s | 10 2m 16s | 3 0m 4s | 1 0m 4s | 21 | 8 ph 25 s |
| 413 | Nguyễn Mạnh Nguyên 9D2.26 |
9D2
Khối 9
|
6 1m 11s | 7 6m 49s | 8 4m 37s | — | 21 | 12 ph 37 s |
| 414 | Nguyễn Minh Phúc 6A5.46 |
6A5
Khối 6
|
7 5m 6s | 6 3m 55s | — | 8 4m 14s | 21 | 13 ph 15 s |
| 415 | Đinh Thế Anh 6A2.01 |
6A2
Khối 6
|
5 9m 4s | 9 2m 6s | — | 7 7m 51s | 21 | 19 ph 1 s |
| 416 | Lê Phương Minh 8C8.31 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 12s | 10 0m 8s | 20 | 0 ph 20 s |
| 417 | Đoàn Thị Mai Chi 8C8.07 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 13s | 10 0m 9s | 20 | 0 ph 22 s |
| 418 | Phạm Phương Giang 8C8.17 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 12s | 10 0m 11s | 20 | 0 ph 23 s |
| 419 | Vũ Huy Hoàng 7B2.18 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 15s | 10 0m 11s | 20 | 0 ph 26 s |
| 420 | Lê Ngọc Quỳnh Chi 7B2.12 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 16s | 10 0m 13s | 20 | 0 ph 29 s |
| 421 | Lê Vũ Uyên Linh 7B2.24 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 22s | 10 0m 14s | 20 | 0 ph 36 s |
| 422 | Ngô Vinh Phú 9D7.42 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 19s | 10 0m 19s | — | — | 20 | 0 ph 38 s |
| 423 | Vũ Đức Nam 9D7.34 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 21s | 10 0m 19s | — | — | 20 | 0 ph 40 s |
| 424 | Lê Gia Bảo 7B2.11 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 17s | 10 0m 28s | 20 | 0 ph 45 s |
| 425 | Nguyễn Mạnh Đức 9D7.12 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 30s | — | 10 0m 15s | — | 20 | 0 ph 45 s |
| 426 | Nguyễn Minh Tuấn 9D7.52 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 24s | 10 0m 25s | — | — | 20 | 0 ph 49 s |
| 427 | Phan Nguyễn Bảo Nam 9D7.33 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 27s | — | 10 0m 23s | — | 20 | 0 ph 50 s |
| 428 | Nguyễn Thế Hoàng Mai nguyenthehoangmai |
8c7
Khối 8
|
10 0m 35s | 10 0m 18s | — | — | 20 | 0 ph 53 s |
| 429 | Phan Tuấn Đức 9D7.13 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 43s | — | 10 0m 15s | — | 20 | 0 ph 58 s |
| 430 | Trần Minh Nhật 8C8.43 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 1m 4s | 10 0m 13s | 20 | 1 ph 17 s |
| 431 | Đoàn Tuấn Kiệt 8C5.21 |
8C5
Khối 8
|
— | 10 1m 17s | — | 10 0m 7s | 20 | 1 ph 24 s |
| 432 | Hoàng Thị Hân Trang 7B3.42 |
7B3
Khối 7
|
10 1m 0s | 10 0m 33s | — | — | 20 | 1 ph 33 s |
| 433 | Vũ Trường Giang 8C5.09 |
8C5
Khối 8
|
10 1m 38s | — | — | 10 0m 7s | 20 | 1 ph 45 s |
| 434 | Phạm Khánh Linh 9D2.20 |
9D2
Khối 9
|
2 1m 15s | 10 0m 24s | 8 0m 22s | — | 20 | 2 ph 1 s |
| 435 | Đinh Thùy Dương 9D7.10 |
9D7
Khối 9
|
10 1m 56s | — | 10 0m 15s | — | 20 | 2 ph 11 s |
| 436 | Trần Phú Khang 7B6.21 |
7B6
Khối 7
|
10 1m 40s | — | 10 1m 5s | — | 20 | 2 ph 45 s |
| 437 | Nguyễn Quỳnh Anh 7B6.05 |
7B6
Khối 7
|
10 1m 44s | 10 1m 7s | — | — | 20 | 2 ph 51 s |
| 438 | Cao Vũ Khánh Thư khanhthu |
8C6
Khối 8
|
10 1m 10s | 10 1m 57s | — | — | 20 | 3 ph 7 s |
| 439 | Nguyễn Huy Gia Bảo 8C7.06 |
8C7
Khối 8
|
10 3m 0s | — | — | 10 0m 18s | 20 | 3 ph 18 s |
| 440 | Bùi Ngọc Anh 7B7.06 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 46s | 10 1m 51s | — | — | 20 | 3 ph 37 s |
| 441 | Nguyễn Vy Anh 7B6.07 |
7B6
Khối 7
|
10 2m 6s | 10 1m 40s | — | — | 20 | 3 ph 46 s |
| 442 | Trần Hoàng Diễm Thư 6A4.57 |
6A4
Khối 6
|
6 3m 15s | — | 6 0m 18s | 8 0m 16s | 20 | 3 ph 49 s |
| 443 | Nguyễn Phương Linh 7B7.26 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 47s | — | 10 2m 6s | — | 20 | 3 ph 53 s |
| 444 | Nguyễn Trang Anh 7B1.03 |
7B1
Khối 7
|
8 0m 42s | 8 2m 6s | 4 1m 6s | — | 20 | 3 ph 54 s |
| 445 | Trần Minh Nguyệt 6A4.42 |
6A4
Khối 6
|
10 2m 28s | 3 0m 50s | 3 0m 24s | 4 0m 23s | 20 | 4 ph 5 s |
| 446 | Phạm Ngọc Hoài An phamngochoaian |
7B2
Khối 7
|
10 1m 53s | 10 2m 33s | — | — | 20 | 4 ph 26 s |
| 447 | Phạm Bảo Nam pbn301112 |
8C6
Khối 8
|
— | 10 3m 6s | 10 1m 33s | — | 20 | 4 ph 39 s |
| 448 | Đỗ Minh Anh MinhAnh |
6a2
Khối 6
|
10 2m 18s | 10 2m 31s | — | — | 20 | 4 ph 49 s |
| 449 | Trần Ngô Minh Ngọc Minhngoc |
7b7
Khối 7
|
— | 10 2m 10s | 10 2m 46s | — | 20 | 4 ph 56 s |
| 450 | Trần Vân Nhi 7B7.42 |
7B7
Khối 7
|
10 3m 3s | 10 2m 39s | — | — | 20 | 5 ph 42 s |
| 451 | Nguyễn Ngọc Trà My 9D3.20 |
9D3
Khối 9
|
— | 10 1m 40s | 10 4m 24s | — | 20 | 6 ph 4 s |
| 452 | Vũ Mạnh Cường 6A3.17 |
6A3
Khối 6
|
10 5m 19s | 9 3m 10s | 1 0m 33s | — | 20 | 9 ph 2 s |
| 453 | Vu Tuan Linh Vutuanlinh |
6A4
Khối 6
|
10 4m 19s | 10 4m 56s | — | — | 20 | 9 ph 15 s |
| 454 | VU NHAT NAM Vunhatnam |
8c8
Khối 8
|
10 5m 53s | 10 3m 45s | — | — | 20 | 9 ph 38 s |
| 455 | Điệp Thị Yến Nhi 6A2.29 |
6A2
Khối 6
|
7 5m 55s | 8 2m 58s | 5 0m 57s | — | 20 | 9 ph 50 s |
| 456 | Phạm Khôi Nguyên nguyendepzai2k13 |
7b7
Khối 7
|
10 5m 28s | 10 4m 33s | — | — | 20 | 10 ph 1 s |
| 457 | Trần Viết Nam Anh 6A5.07 |
6A5
Khối 6
|
10 7m 37s | 10 2m 40s | — | — | 20 | 10 ph 17 s |
| 458 | Triệu Tuấn Phong 7B7.43 |
7B7
Khối 7
|
10 9m 1s | 10 2m 49s | — | — | 20 | 11 ph 50 s |
| 459 | Nguyễn Trọng Nhân nhannguyen13 |
7B5
Khối 7
|
10 7m 45s | — | 10 4m 19s | — | 20 | 12 ph 4 s |
| 460 | Nguyễn Thế Gia Huy 7B7.18 |
7B7
Khối 7
|
10 9m 13s | 10 10m 0s | — | — | 20 | 19 ph 13 s |
| 461 | Đoàn Kim Huệ Mỹ 7B2.31 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 10s | 9 0m 11s | 19 | 0 ph 21 s |
| 462 | Phạm Quang Dũng 8C5.06 |
8C5
Khối 8
|
9 0m 14s | — | — | 10 0m 10s | 19 | 0 ph 24 s |
| 463 | Cồ Hải Nam 9D7.31 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 19s | — | 10 0m 13s | — | 19 | 0 ph 32 s |
| 464 | Lê Hải Nam 9D7.32 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 21s | — | 9 0m 12s | — | 19 | 0 ph 33 s |
| 465 | Trần Phương Linh 9D7.25 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 25s | — | 10 0m 15s | — | 19 | 0 ph 40 s |
| 466 | Nguyễn Hữu Tuấn 7B1.43 |
7B1
Khối 7
|
9 0m 31s | — | 10 0m 18s | — | 19 | 0 ph 49 s |
| 467 | Lê Mai Hà 9D7.14 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 33s | — | 9 0m 19s | — | 19 | 0 ph 52 s |
| 468 | Phạm Xuân An Khánh 9D7.18 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 37s | — | 10 0m 17s | — | 19 | 0 ph 54 s |
| 469 | Vũ Tiến Đạt 9D7.11 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 51s | — | 10 0m 14s | — | 19 | 1 ph 5 s |
| 470 | Vũ Ngọc Linh 8C5.22 |
8C5
Khối 8
|
— | 9 1m 7s | — | 10 0m 6s | 19 | 1 ph 13 s |
| 471 | Nguyễn Thế Hưng 8C7.16 |
8C7
Khối 8
|
— | — | 9 1m 8s | 10 0m 8s | 19 | 1 ph 16 s |
| 472 | Lê Gia Khánh 8C5.19 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 9 1m 10s | 10 0m 8s | 19 | 1 ph 18 s |
| 473 | Vũ Hà Mai Anh maianh |
8C5
Khối 8
|
10 1m 17s | 9 0m 13s | — | — | 19 | 1 ph 30 s |
| 474 | Nguyễn Vũ Phương Thảo 7B6.45 |
7B6
Khối 7
|
— | 9 0m 43s | 10 0m 50s | — | 19 | 1 ph 33 s |
| 475 | Vũ Hoàng Hải 9D6.20 |
9D6
Khối 9
|
— | 9 1m 37s | 10 0m 20s | — | 19 | 1 ph 57 s |
| 476 | Vũ Huy Phan 6A128 |
6A1
Khối 6
|
— | 3 0m 33s | 7 0m 57s | 9 0m 34s | 19 | 2 ph 4 s |
| 477 | Lê Thị Thu Trang 6A1.41 |
6A1
Khối 6
|
5 0m 27s | 5 0m 38s | 4 0m 26s | 5 0m 44s | 19 | 2 ph 15 s |
| 478 | Nguyễn Mộc Trà 6A5.56 |
6A5
Khối 6
|
10 1m 15s | 9 1m 18s | — | — | 19 | 2 ph 33 s |
| 479 | Nguyễn Minh Vương 8C3.50 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 10 0m 10s | 9 2m 30s | 19 | 2 ph 40 s |
| 480 | Phạm Uyên Nhi 8C7.42 |
8C7
Khối 8
|
10 2m 23s | — | — | 9 0m 28s | 19 | 2 ph 51 s |
| 481 | Phạm Hồng Anh 7B3.07 |
7B3
Khối 7
|
10 1m 30s | 9 1m 22s | — | — | 19 | 2 ph 52 s |
| 482 | Lã Ngọc Hân whitewhisper2 |
6A6
Khối 6
|
9 2m 2s | — | — | 10 1m 9s | 19 | 3 ph 11 s |
| 483 | Đỗ Dương Vy Anh 6A2.02 |
6A2
Khối 6
|
9 2m 15s | 10 1m 3s | — | — | 19 | 3 ph 18 s |
| 484 | Nguyễn Duy Bảo Phúc nguyenduybaophuc |
9D3
Khối 9
|
9 2m 8s | — | 10 1m 25s | — | 19 | 3 ph 33 s |
| 485 | Nguyễn Thảo My 7B6.32 |
7B6
Khối 7
|
10 3m 1s | 9 0m 36s | — | — | 19 | 3 ph 37 s |
| 486 | Lê Nguyệt Anh 6A6.03 |
6A6
Khối 6
|
10 2m 6s | — | 9 1m 35s | — | 19 | 3 ph 41 s |
| 487 | Lê Nguyễn Hà My 6A1.23 |
6A1
Khối 6
|
5 0m 30s | 5 0m 17s | 1 1m 9s | 8 2m 5s | 19 | 4 ph 1 s |
| 488 | Trần Khánh Chi 9D7.07 |
9D7
Khối 9
|
9 3m 38s | 10 0m 25s | — | — | 19 | 4 ph 3 s |
| 489 | Hoàng Đức Thịnh 7B6.46 |
7B6
Khối 7
|
10 2m 28s | 9 1m 42s | — | — | 19 | 4 ph 10 s |
| 490 | Nguyễn Tố Linh 7B6.26 |
7B6
Khối 7
|
9 2m 42s | 10 1m 44s | — | — | 19 | 4 ph 26 s |
| 491 | Phạm Anh Khang 6A6.23 |
6A6
Khối 6
|
10 2m 11s | — | — | 9 2m 15s | 19 | 4 ph 26 s |
| 492 | Đặng Kim Ngân 7B3.30 |
7B3
Khối 7
|
10 2m 6s | 9 2m 20s | — | — | 19 | 4 ph 26 s |
| 493 | Phạm Đăng Khôi phamdangkhoidepzaii |
7B7
Khối 7
|
— | 9 4m 0s | 10 1m 34s | — | 19 | 5 ph 34 s |
| 494 | Phạm Hà Trang 7B7.49 |
7B7
Khối 7
|
— | — | 9 3m 7s | 10 2m 31s | 19 | 5 ph 38 s |
| 495 | Vũ Thái An 6A5.02 |
6A5
Khối 6
|
10 3m 37s | — | 9 2m 11s | — | 19 | 5 ph 48 s |
| 496 | Trịnh Bảo Nam 6A6.39 |
6A6
Khối 6
|
10 3m 46s | — | — | 9 2m 12s | 19 | 5 ph 58 s |
| 497 | Đỗ Minh Khang 8C6.22 |
8C6
Khối 8
|
— | 9 3m 3s | 10 3m 15s | — | 19 | 6 ph 18 s |
| 498 | Trần Yến Nhi 6A5.39 |
6A5
Khối 6
|
6 1m 10s | — | 6 2m 44s | 7 2m 39s | 19 | 6 ph 33 s |
| 499 | Trịnh Bảo Việt 6A6.59 |
6A6
Khối 6
|
10 4m 36s | — | — | 9 3m 8s | 19 | 7 ph 44 s |
| 500 | Đào Bảo Nhi 8C7.37 |
8C7
Khối 8
|
9 9m 45s | — | — | 10 0m 15s | 19 | 10 ph 0 s |
| 501 | Nguyễn Mai Ngọc Hân 6A6.18 |
6A6
Khối 6
|
9 10m 0s | — | — | 10 7m 3s | 19 | 17 ph 3 s |
| 502 | Vũ Tuấn Anh 8C3.06 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 9s | 9 0m 10s | 18 | 0 ph 19 s |
| 503 | Vũ Tuấn Tú TuanTu |
8c5
Khối 8
|
— | 9 0m 23s | 9 0m 27s | — | 18 | 0 ph 50 s |
| 504 | Nguyễn đình phúc hưng hung |
8c8
Khối 8
|
— | 9 0m 24s | — | 9 0m 33s | 18 | 0 ph 57 s |
| 505 | Đỗ Minh Đức 8C8.15 |
8C8
Khối 8
|
9 0m 41s | — | 9 0m 20s | — | 18 | 1 ph 1 s |
| 506 | Nguyễn Thị Diệu Anh 8C3.04 |
8C3
Khối 8
|
4 0m 30s | 6 0m 28s | — | 8 0m 14s | 18 | 1 ph 12 s |
| 507 | Vũ Anh Khôi 8C6.26 |
8C6
Khối 8
|
9 0m 54s | 4 0m 21s | 2 0m 4s | 3 0m 5s | 18 | 1 ph 24 s |
| 508 | Đoàn Ngọc Phương Linh 8C3.20 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 51s | 9 0m 34s | 18 | 1 ph 25 s |
| 509 | Nguyễn Việt Dũng 9D7.09 |
9D7
Khối 9
|
8 1m 19s | — | 10 0m 13s | — | 18 | 1 ph 32 s |
| 510 | Phạm Minh Hiếu PhamHieu |
9D2
Khối 9
|
9 0m 59s | 9 0m 34s | — | — | 18 | 1 ph 33 s |
| 511 | Lê Tuấn Minh 7B6.29 |
7B6
Khối 7
|
9 0m 52s | 9 0m 52s | — | — | 18 | 1 ph 44 s |
| 512 | Nguyễn Minh Ngọc 7B7.35 |
7B7
Khối 7
|
9 0m 58s | 9 0m 50s | — | — | 18 | 1 ph 48 s |
| 513 | Phạm Hoàng Châu 8C7.07 |
8C7
Khối 8
|
8 1m 39s | — | — | 10 0m 11s | 18 | 1 ph 50 s |
| 514 | Đoàn Thị Mai Chi Mchi |
8C8
Khối 8
|
9 1m 16s | 9 0m 43s | — | — | 18 | 1 ph 59 s |
| 515 | Trần vũ thái bảo 8C309 |
8C3
Khối 8
|
9 1m 43s | 9 0m 18s | — | — | 18 | 2 ph 1 s |
| 516 | Ngô tùng lâm Lam123 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 40s | — | 8 0m 26s | — | 18 | 2 ph 6 s |
| 517 | Định Gia Huy 8C5.12 |
8C5
Khối 8
|
9 2m 43s | — | — | 9 0m 10s | 18 | 2 ph 53 s |
| 518 | Vũ Nam Phong 8C6.44 |
8C6
Khối 8
|
— | 10 2m 28s | 4 0m 10s | 4 0m 16s | 18 | 2 ph 54 s |
| 519 | Trần Uyên Linh 9D1.20 |
9D1
Khối 9
|
9 1m 46s | 9 1m 12s | — | — | 18 | 2 ph 58 s |
| 520 | Vũ Quang Anh 6A4.06 |
6A4
Khối 6
|
9 2m 25s | — | — | 9 0m 47s | 18 | 3 ph 12 s |
| 521 | Đỗ Gia Bảo 6A2.07 |
6A2
Khối 6
|
5 2m 8s | 5 0m 20s | 5 0m 28s | 3 0m 18s | 18 | 3 ph 14 s |
| 522 | Trần Viết Hải Phong 6a544 |
6A5
Khối 6
|
— | 9 1m 16s | 9 2m 9s | — | 18 | 3 ph 25 s |
| 523 | Hà Thùy Linh LinhHa |
8c8
Khối 8
|
9 2m 46s | 9 1m 29s | — | — | 18 | 4 ph 15 s |
| 524 | Bùi Bảo Phúc 8C3.37 |
8C3
Khối 8
|
8 2m 53s | 10 1m 23s | — | — | 18 | 4 ph 16 s |
| 525 | Đặng Mẫn Bình 6A3.14 |
6A3
Khối 6
|
7 2m 35s | 5 0m 48s | 6 1m 1s | — | 18 | 4 ph 24 s |
| 526 | Bùi Minh Giang 7B6.15 |
7B6
Khối 7
|
10 4m 3s | — | 8 1m 14s | — | 18 | 5 ph 17 s |
| 527 | Đinh Quang Nhật 6A5.35 |
6A5
Khối 6
|
8 7m 9s | — | — | 10 0m 28s | 18 | 7 ph 37 s |
| 528 | Phạm Ngọc Minh Uyên MinhUyen2013 |
7B7
Khối 7
|
— | 8 5m 45s | 10 3m 9s | — | 18 | 8 ph 54 s |
| 529 | Đào Đoan Trang 6A6.56 |
6A6
Khối 6
|
9 4m 53s | — | — | 9 4m 4s | 18 | 8 ph 57 s |
| 530 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh 7B6.03 |
7B6
Khối 7
|
8 9m 43s | 10 0m 40s | — | — | 18 | 10 ph 23 s |
| 531 | Vũ Hoàng Linh 6A2.26 |
6A2
Khối 6
|
9 7m 13s | 9 3m 45s | — | — | 18 | 10 ph 58 s |
| 532 | Nguyễn Trần Hoàng Anh 8C5.02 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 8 0m 15s | 9 0m 6s | 17 | 0 ph 21 s |
| 533 | Vũ Hà Mai Anh 8C5.03 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 8 0m 14s | 9 0m 9s | 17 | 0 ph 23 s |
| 534 | nguyễn đình trung hiếu hieuuuu |
8c6
Khối 8
|
8 0m 22s | — | 9 0m 11s | — | 17 | 0 ph 33 s |
| 535 | Trần Minh Quang 6A4.52 |
6A4
Khối 6
|
— | 9 0m 19s | — | 8 0m 23s | 17 | 0 ph 42 s |
| 536 | Trần Anh Tuấn 7B1.44 |
7B1
Khối 7
|
9 0m 33s | — | 8 0m 18s | — | 17 | 0 ph 51 s |
| 537 | Lại Minh Ngọc 9D2.24 |
9D2
Khối 9
|
— | 8 0m 41s | 9 0m 28s | — | 17 | 1 ph 9 s |
| 538 | Nguyễn Minh Trang 7B7.48 |
7B7
Khối 7
|
— | 8 0m 48s | — | 9 0m 23s | 17 | 1 ph 11 s |
| 539 | Đào Lại Ngọc Anh 9D3.02 |
9D3
Khối 9
|
8 0m 50s | — | 9 0m 23s | — | 17 | 1 ph 13 s |
| 540 | Nguyễn Bích Ngọc Tranthituyet |
7b1
Khối 7
|
7 1m 8s | 10 0m 18s | — | — | 17 | 1 ph 26 s |
| 541 | Phạm Tuấn Anh 7B1.05 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 55s | — | 7 0m 41s | — | 17 | 1 ph 36 s |
| 542 | Trần Ngọc Vân Nhi 8C8.45 |
8C8
Khối 8
|
— | 8 1m 44s | 9 0m 11s | — | 17 | 1 ph 55 s |
| 543 | Phạm Vũ Bảo Ngọc 8C3.31 |
8C3
Khối 8
|
9 1m 10s | 8 1m 40s | — | — | 17 | 2 ph 50 s |
| 544 | Dương Trần Tường Vi 6A3.49 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 9s | 7 0m 58s | — | — | 17 | 3 ph 7 s |
| 545 | Nguyễn Phúc Nguyên 6A4.41 |
6A4
Khối 6
|
— | 10 3m 5s | 7 0m 14s | — | 17 | 3 ph 19 s |
| 546 | Nhữ Minh Thảo minhthao2004 |
8C6
Khối 8
|
10 3m 54s | — | — | 7 0m 18s | 17 | 4 ph 12 s |
| 547 | Nguyễn Ngọc Minh Anh 7B6.02 |
7B6
Khối 7
|
10 3m 4s | 7 1m 14s | — | — | 17 | 4 ph 18 s |
| 548 | Lương Quang Nhật 8C3.32 |
8C3
Khối 8
|
8 2m 35s | 9 2m 20s | — | — | 17 | 4 ph 55 s |
| 549 | Đặng Trần Khôi Nguyên 6A3.30 |
6A3
Khối 6
|
— | 8 3m 30s | 5 0m 55s | 4 0m 31s | 17 | 4 ph 56 s |
| 550 | Bùi Thị Hà Thanh 8C8.48 |
8C8
Khối 8
|
8 3m 32s | 9 1m 29s | — | — | 17 | 5 ph 1 s |
| 551 | Lê Đăng Khôi 6A4.26 |
6A4
Khối 6
|
9 6m 43s | — | 8 0m 40s | — | 17 | 7 ph 23 s |
| 552 | Thiều Nguyễn Minh Trí 8C5.47 |
8C5
Khối 8
|
9 5m 14s | 8 3m 57s | — | — | 17 | 9 ph 11 s |
| 553 | Trần Thùy Dương 7B1.09 |
7B1
Khối 7
|
8 6m 29s | 9 5m 19s | — | — | 17 | 11 ph 48 s |
| 554 | Giang Đức Anh 7B3.03 |
7B3
Khối 7
|
7 10m 0s | — | — | 10 7m 9s | 17 | 17 ph 9 s |
| 555 | Nguyễn Phi Long 8C5.25 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 8 0m 17s | 8 0m 10s | 16 | 0 ph 27 s |
| 556 | Trần Vũ Thái Bảo 8C3.09 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 8 0m 13s | 8 0m 17s | 16 | 0 ph 30 s |
| 557 | Trần Duy Phương 6A4.51 |
6A4
Khối 6
|
— | — | 7 0m 13s | 9 0m 17s | 16 | 0 ph 30 s |
| 558 | Đoàn Bá Hải Long 8C3.23 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 17s | 7 0m 38s | 16 | 0 ph 55 s |
| 559 | Nguyễn Bảo Quyên 7B1.34 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 42s | — | 6 0m 21s | — | 16 | 1 ph 3 s |
| 560 | Đặng Phương Vy PhuongVy |
8C6
Khối 8
|
— | 4 0m 26s | 3 0m 16s | 9 0m 30s | 16 | 1 ph 12 s |
| 561 | Hoàng Minh Hà 7B3.11 |
7B3
Khối 7
|
7 1m 31s | — | 9 0m 57s | — | 16 | 2 ph 28 s |
| 562 | Hoàng Thị Thái An 7B1.01 |
7B1
Khối 7
|
9 1m 59s | — | 7 0m 47s | — | 16 | 2 ph 46 s |
| 563 | Nguyễn Mạnh Khang 6A5.24 |
6A5
Khối 6
|
— | — | 8 1m 59s | 8 0m 53s | 16 | 2 ph 52 s |
| 564 | Nguyễn Thị Vân Anh 6A3.08 |
6A3
Khối 6
|
8 2m 23s | — | 8 0m 54s | — | 16 | 3 ph 17 s |
| 565 | Đoàn Tuấn Hiệp Hiepc6 |
8c6
Khối 8
|
— | 7 3m 28s | 9 0m 20s | — | 16 | 3 ph 48 s |
| 566 | Ng khánh ngân Khanhngannguyen |
8c7
Khối 8
|
8 4m 0s | — | 8 0m 54s | — | 16 | 4 ph 54 s |
| 567 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi 6A3.31 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 6 0m 26s | 10 4m 29s | 16 | 4 ph 55 s |
| 568 | Bùi Nhật Anh 6A3.03 |
6A3
Khối 6
|
5 0m 59s | 3 1m 18s | 2 1m 28s | 6 1m 16s | 16 | 5 ph 1 s |
| 569 | Nguyễn Anh Gia Huy 8C2.22 |
8C2
Khối 8
|
9 3m 5s | — | 7 1m 58s | — | 16 | 5 ph 3 s |
| 570 | Nguyễn Giang San 8C3.40 |
8C3
Khối 8
|
9 4m 48s | 0 0m 19s | 7 1m 30s | — | 16 | 6 ph 37 s |
| 571 | Hoàng Thị Thu Anh 8C5.01 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 9 0m 13s | 6 0m 14s | 15 | 0 ph 27 s |
| 572 | Bùi Nhật Khang 8C5.16 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 5 0m 27s | 10 0m 7s | 15 | 0 ph 34 s |
| 573 | Trần Quang Minh 7B1.25 |
7B1
Khối 7
|
7 0m 24s | — | 8 0m 28s | — | 15 | 0 ph 52 s |
| 574 | Trần Khôi Nguyên 6A6.45 |
6A6
Khối 6
|
— | — | 5 1m 24s | 10 0m 38s | 15 | 2 ph 2 s |
| 575 | Nguyễn Văn Trường An 6A3.02 |
6A3
Khối 6
|
6 0m 59s | — | 4 0m 33s | 5 0m 40s | 15 | 2 ph 12 s |
| 576 | Nguyễn Thùy Lâm 7B7.24 |
7B7
Khối 7
|
— | 8 2m 7s | 7 0m 35s | — | 15 | 2 ph 42 s |
| 577 | Nguyễn Tuấn Kiệt 7B1.19 |
7B1
Khối 7
|
7 0m 50s | — | 8 1m 56s | — | 15 | 2 ph 46 s |
| 578 | Lê Công Anh Phúc 6A3.34 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 8 2m 14s | 7 2m 10s | 15 | 4 ph 24 s |
| 579 | trần bảo anh tranbaoanh |
8c8
Khối 8
|
8 3m 37s | 7 0m 49s | — | — | 15 | 4 ph 26 s |
| 580 | Trương Vũ Hoàng Đại 8C6.15 |
8C6
Khối 8
|
— | — | 8 3m 16s | 7 1m 17s | 15 | 4 ph 33 s |
| 581 | Trần Gia Huy 6A5.22 |
6A5
Khối 6
|
— | 8 5m 5s | — | 7 0m 37s | 15 | 5 ph 42 s |
| 582 | Trần Nguyễn Gia Bình Giabinh9d2 |
9D2
Khối 9
|
6 5m 25s | — | 9 0m 52s | — | 15 | 6 ph 17 s |
| 583 | Nguyễn Trường Đạt 6A6.15 |
6A6
Khối 6
|
— | — | 7 5m 18s | 8 1m 47s | 15 | 7 ph 5 s |
| 584 | Phạm Bạch Dương Celine |
8C6
Khối 8
|
7 5m 35s | 8 1m 45s | — | — | 15 | 7 ph 20 s |
| 585 | Vũ Quỳnh Nga QuynhNga6A4 |
6A4
Khối 6
|
7 7m 8s | 8 1m 15s | — | — | 15 | 8 ph 23 s |
| 586 | Nguyễn Phạm Khánh Duy 6A5.17 |
6A5
Khối 6
|
10 7m 54s | — | 5 1m 18s | — | 15 | 9 ph 12 s |
| 587 | Nguyễn Trí Long 7B2.27 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 6 0m 38s | 8 0m 12s | 14 | 0 ph 50 s |
| 588 | Nguyễn Quang Minh 9D2 |
9D2
Khối 9
|
— | 8 0m 30s | 6 0m 23s | — | 14 | 0 ph 53 s |
| 589 | Vũ Minh Khôi 7B1.17 |
7B1
Khối 7
|
5 0m 44s | — | 9 0m 20s | — | 14 | 1 ph 4 s |
| 590 | Nguyễn Thùy Anh 6A4.04 |
6A4
Khối 6
|
6 1m 31s | 8 0m 20s | — | — | 14 | 1 ph 51 s |
| 591 | Nguyễn Trần Như Ý 6A4.62tranthinhan |
6A4
Khối 6
|
6 0m 59s | — | 4 0m 23s | 4 0m 38s | 14 | 2 ph 0 s |
| 592 | Vũ Tuấn Kiệt 6A3.24 |
6A3
Khối 6
|
7 1m 47s | — | — | 7 1m 6s | 14 | 2 ph 53 s |
| 593 | Bùi Kiến Văn 6A4.60 |
6A4
Khối 6
|
5 1m 9s | 4 0m 40s | 4 1m 20s | 1 0m 18s | 14 | 3 ph 27 s |
| 594 | Vũ Trần Ngọc Diệp 6A1.09 |
6A1
Khối 6
|
4 1m 47s | 3 0m 36s | 3 0m 37s | 4 0m 33s | 14 | 3 ph 33 s |
| 595 | Lê Ngọc Hân 6A3.22 |
6A3
Khối 6
|
5 4m 3s | — | — | 9 0m 36s | 14 | 4 ph 39 s |
| 596 | Vũ Phương Anh 6A3.11 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 4 2m 34s | 10 2m 56s | 14 | 5 ph 30 s |
| 597 | Lương Nam Anh 9D3.03 |
9D3
Khối 9
|
2 0m 48s | 7 3m 20s | 5 2m 0s | — | 14 | 6 ph 8 s |
| 598 | Lục Thảo My 6A6.36 |
6A6
Khối 6
|
7 6m 11s | — | — | 7 2m 29s | 14 | 8 ph 40 s |
| 599 | Nguyễn Hoàng Thiên Quân 7B2.39 |
7B2
Khối 7
|
6 9m 38s | — | 8 0m 29s | — | 14 | 10 ph 7 s |
| 600 | Nguyễn Khánh Phương Phuonganh |
6A2
Khối 6
|
— | 6 0m 16s | 7 0m 13s | — | 13 | 0 ph 29 s |
| 601 | Trần Bảo Ngọc 8C6.41 |
8C6
Khối 8
|
— | — | 4 0m 27s | 9 0m 18s | 13 | 0 ph 45 s |
| 602 | Trần Đăng Bảo 6A5.10 |
6A5
Khối 6
|
— | — | 4 0m 37s | 9 0m 26s | 13 | 1 ph 3 s |
| 603 | Phạm hoàng gia Gia123 |
9d3
Khối 9
|
8 0m 48s | — | 5 0m 25s | — | 13 | 1 ph 13 s |
| 604 | Lã Bảo Chi 6A3.15 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 5 0m 39s | 8 1m 27s | 13 | 2 ph 6 s |
| 605 | Nguyễn Ngọc Linh Đan LinhDan |
6A2
Khối 6
|
10 2m 33s | 3 0m 49s | — | — | 13 | 3 ph 22 s |
| 606 | Trần Minh Thái 6A4.54 |
6A4
Khối 6
|
3 3m 9s | 8 0m 17s | — | 2 0m 17s | 13 | 3 ph 43 s |
| 607 | Vũ Hương Giang 8C6.17 |
8C6
Khối 8
|
0 2m 26s | 8 2m 44s | 5 2m 8s | — | 13 | 7 ph 18 s |
| 608 | Đặng Ngọc Thư 8C3.44 |
8C3
Khối 8
|
— | 5 0m 47s | 8 7m 13s | — | 13 | 8 ph 0 s |
| 609 | Trần Nguyễn Quốc Cường 8C8.10 |
8C8
Khối 8
|
— | 4 10m 0s | 9 2m 27s | — | 13 | 12 ph 27 s |
| 610 | Trần Viết Phát 6A1.29 |
6A1
Khối 6
|
4 0m 11s | 5 0m 10s | 3 0m 7s | — | 12 | 0 ph 28 s |
| 611 | Đàm Duy Quang 9D3.27 |
9D3
Khối 9
|
— | 10 0m 26s | 2 0m 4s | — | 12 | 0 ph 30 s |
| 612 | Nguyễn Trọng Đăng Khoa 6A1.16 |
6A1
Khối 6
|
4 0m 14s | 3 0m 10s | 3 0m 18s | 2 0m 50s | 12 | 1 ph 32 s |
| 613 | Nguyễn Thùy Dương 6A6.14 |
6A6
Khối 6
|
6 2m 27s | — | — | 6 1m 18s | 12 | 3 ph 45 s |
| 614 | Nguyễn Mạnh Khang khang260914 |
6A5
Khối 6
|
7 3m 42s | 3 0m 10s | 2 0m 11s | — | 12 | 4 ph 3 s |
| 615 | Phạm Bảo Ngọc 6A4.40 |
6A4
Khối 6
|
— | — | 4 0m 12s | 7 0m 15s | 11 | 0 ph 27 s |
| 616 | trần minh thư minhthu |
8c7
Khối 8
|
7 0m 35s | 4 0m 7s | — | — | 11 | 0 ph 42 s |
| 617 | Lê Đức Tài 6A5.49 |
6A5
Khối 6
|
— | 4 1m 3s | — | 7 1m 57s | 11 | 3 ph 0 s |
| 618 | Vũ Tuấn Anh tanh2605 |
8C3
Khối 8
|
6 2m 37s | 5 0m 41s | — | — | 11 | 3 ph 18 s |
| 619 | Nguyễn Bảo Anh 6A3.07 |
6A3
Khối 6
|
5 2m 8s | 6 1m 36s | — | — | 11 | 3 ph 44 s |
| 620 | Trần Thùy Dương 8C5.08 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 6s | 10 | 0 ph 6 s |
| 621 | Mai Thanh Thu Dương 8C5.07 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 7s | 10 | 0 ph 7 s |
| 622 | Nguyễn Đăng Khải Hưng 8C5.14 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 7s | 10 | 0 ph 7 s |
| 623 | Nguyễn Ngọc Thái Hà 8C5.10 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 7s | 10 | 0 ph 7 s |
| 624 | Nguyễn Quốc Hiệp 8C5.11 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 7s | 10 | 0 ph 7 s |
| 625 | Đặng Ngọc Khánh 8C5.18 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 7s | 10 | 0 ph 7 s |
| 626 | Vũ Gia Hưng 8C5.15 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 8s | 10 | 0 ph 8 s |
| 627 | Nguyễn Hà My 8C3.25 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 10 0m 8s | — | 10 | 0 ph 8 s |
| 628 | Lê Thị Trà My 8C8.35 |
8C8
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 9s | 10 | 0 ph 9 s |
| 629 | Bùi Bảo Linh 8C7.20 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 9s | 10 | 0 ph 9 s |
| 630 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi 8C7.40 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 9s | 10 | 0 ph 9 s |
| 631 | Trần Đức Hoàng Tùng 8C7.55 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 9s | 10 | 0 ph 9 s |
| 632 | Nguyễn Tuệ Linh 8C7.24 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 9s | 10 | 0 ph 9 s |
| 633 | Ngô Thủy Tiên 8C7.52 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 10s | 10 | 0 ph 10 s |
| 634 | Lê Thu Thủy 8C8.51 |
8C8
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 10s | 10 | 0 ph 10 s |
| 635 | Phạm Văn Minh 8C8.34 |
8C8
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 10s | 10 | 0 ph 10 s |
| 636 | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi 8C7.39 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 637 | Phạm Nhật Quang 8C7.44 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 638 | Đặng Bình An 8C7.01 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 639 | Hoàng Nhật Linh 8C7.23 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 640 | Vũ Đức Hải 7B2.17 |
7B2
Khối 7
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 641 | Nguyễn Tiến Minh 8C7.29 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 642 | Trần Văn Công 8C7.09 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 11s | 10 | 0 ph 11 s |
| 643 | Hà Minh Khuê 8C8.24 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 12s | — | 10 | 0 ph 12 s |
| 644 | Vũ Hồng Khánh An 8C7.02 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 12s | 10 | 0 ph 12 s |
| 645 | Nguyễn Khánh Ngọc 8C7.33 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 13s | 10 | 0 ph 13 s |
| 646 | Trần Thị Minh Ngọc 9D7.38 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 13s | — | — | — | 10 | 0 ph 13 s |
| 647 | Trần Bảo Hân 8C7.13 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 13s | 10 | 0 ph 13 s |
| 648 | Nguyễn Khánh Ngân 8C7.31 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 13s | 10 | 0 ph 13 s |
| 649 | Nguyễn Hà Duyên 8C8.13 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 13s | — | 10 | 0 ph 13 s |
| 650 | Vũ Trọng Bảo Nam 9D7.35 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 14s | — | — | — | 10 | 0 ph 14 s |
| 651 | Phạm Hà Linh 8C7.25 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 14s | 10 | 0 ph 14 s |
| 652 | Đào Như Quỳnh 9D7.47 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 14s | — | — | — | 10 | 0 ph 14 s |
| 653 | Vũ Hải Lâm 8C8.26 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 14s | — | 10 | 0 ph 14 s |
| 654 | Đặng Vũ Phương Linh 8C7.21 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 14s | 10 | 0 ph 14 s |
| 655 | Lục Vân Nhi 8C7.38 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 14s | 10 | 0 ph 14 s |
| 656 | Trần Minh Thư 8C7.51 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 14s | 10 | 0 ph 14 s |
| 657 | Trần Minh Ngọc 9D7.37 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 16s | — | — | — | 10 | 0 ph 16 s |
| 658 | Nguyễn Thảo Trang 9D3.34 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 10 0m 16s | — | 10 | 0 ph 16 s |
| 659 | Nguyễn Hương Quỳnh 9D7.48 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 16s | — | — | — | 10 | 0 ph 16 s |
| 660 | Nguyễn Khánh Nam 7B2.32 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 16s | — | 10 | 0 ph 16 s |
| 661 | Trần Hải Lam 7B2.21 |
7B2
Khối 7
|
— | — | 10 0m 16s | — | 10 | 0 ph 16 s |
| 662 | Vũ Trần Minh Long 8C8.30 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 10 0m 17s | — | 10 | 0 ph 17 s |
| 663 | Đặng Đức Tuấn 9D7.51 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 19s | — | — | — | 10 | 0 ph 19 s |
| 664 | Trần Tú Quyên 8C7.45 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 19s | 10 | 0 ph 19 s |
| 665 | Cao Phạm Yến Nhi 8C7.36 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 19s | 10 | 0 ph 19 s |
| 666 | Trần Khánh Linh 8C7.27 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 22s | 10 | 0 ph 22 s |
| 667 | TRẦN KHÁNH CHI Trankhanhchi |
7b5
Khối 7
|
— | — | 10 0m 23s | — | 10 | 0 ph 23 s |
| 668 | Cao Thế Vinh 8C5.53 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 10 0m 23s | — | 10 | 0 ph 23 s |
| 669 | Trần Xuân Phúc 9D7.44 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 24s | — | — | — | 10 | 0 ph 24 s |
| 670 | tran anh quan tranquanzz |
8c6
Khối 8
|
— | 3 0m 12s | 7 0m 12s | — | 10 | 0 ph 24 s |
| 671 | Trương Nguyễn Minh Ngọc 8C7.34 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 10 0m 24s | 10 | 0 ph 24 s |
| 672 | Đào Ngọc Phước Anh 9D7.53 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 26s | — | — | — | 10 | 0 ph 26 s |
| 673 | Trần Quỳnh Trâm Anh 7B1.07 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 26s | — | — | — | 10 | 0 ph 26 s |
| 674 | Trần Hữu Đức 7B2.15 |
7B2
Khối 7
|
— | — | — | 10 0m 26s | 10 | 0 ph 26 s |
| 675 | Mai Hữu Phước 9D7.45 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 27s | — | — | — | 10 | 0 ph 27 s |
| 676 | Phạm Vũ Yến Nhi 9D7.40 |
9D7
Khối 9
|
10 0m 28s | — | — | — | 10 | 0 ph 28 s |
| 677 | Vũ Mạnh Quân 7B1.33 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 29s | — | — | — | 10 | 0 ph 29 s |
| 678 | Trần Phương Anh 7B2.09 |
7B2
Khối 7
|
— | — | — | 10 0m 32s | 10 | 0 ph 32 s |
| 679 | Nguyễn Mai Khanh 8C4.19 |
8C4
Khối 8
|
— | — | 10 0m 32s | — | 10 | 0 ph 32 s |
| 680 | Mạc Chấn Hưng 7B1.15 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 32s | — | — | — | 10 | 0 ph 32 s |
| 681 | Bùi Nguyễn Hà My 6A1.22 |
6A1
Khối 6
|
— | 8 0m 18s | 2 0m 19s | — | 10 | 0 ph 37 s |
| 682 | Nghiêm Ngọc Hân 9D1.13 |
9D1
Khối 9
|
2 0m 27s | — | 8 0m 10s | — | 10 | 0 ph 37 s |
| 683 | Đoàn Thị Ngọc Quyên 7B7.45 |
7B7
Khối 7
|
— | 10 0m 49s | — | — | 10 | 0 ph 49 s |
| 684 | Định Trần Bảo My 9D1.22 |
9D1
Khối 9
|
10 0m 54s | — | — | — | 10 | 0 ph 54 s |
| 685 | Nguyễn Quang Bảo Phúc 7B1.32 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 54s | — | — | — | 10 | 0 ph 54 s |
| 686 | Cao Vũ Khánh Thư 8C6.51 |
8C6
Khối 8
|
— | — | 10 0m 58s | — | 10 | 0 ph 58 s |
| 687 | Nguyễn Vũ Phương Anh 9D1.04 |
9D1
Khối 9
|
10 1m 0s | — | — | — | 10 | 1 ph 0 s |
| 688 | Nguyễn hoàng bảo nhi Nguyenhoangbaonhi |
8c7
Khối 8
|
— | 10 1m 9s | — | — | 10 | 1 ph 9 s |
| 689 | Vũ Hải Lâm Hailam12032012 |
8C8
Khối 8
|
— | 10 1m 15s | — | — | 10 | 1 ph 15 s |
| 690 | Ngô Trường Giang 9D4.09 |
9D4
Khối 9
|
10 1m 17s | — | — | — | 10 | 1 ph 17 s |
| 691 | Đinh Đăng Khôi DinhDangKhoi |
8C5
Khối 8
|
10 1m 19s | — | — | — | 10 | 1 ph 19 s |
| 692 | Trần Hoàng Minh Anh 9D1.06 |
9D1
Khối 9
|
10 1m 26s | — | — | — | 10 | 1 ph 26 s |
| 693 | Nguyễn Thanh Ngọc Thanhngoc |
9D1.26
Khối 9
|
10 1m 27s | — | — | — | 10 | 1 ph 27 s |
| 694 | Trần văn phong Tranvanphong6a3.32 |
6a3
Khối 6
|
10 1m 32s | — | — | — | 10 | 1 ph 32 s |
| 695 | Trần Hà Vy 7B7.57 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 35s | — | — | — | 10 | 1 ph 35 s |
| 696 | Đỗ Vũ Khánh Ngọc 8C5.33 |
8C5
Khối 8
|
10 1m 39s | — | — | — | 10 | 1 ph 39 s |
| 697 | Nguyễn Việt Trinh 7B7.50 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 47s | — | — | — | 10 | 1 ph 47 s |
| 698 | Nguyễn Thanh Trúc 9D7.49 |
9D7
Khối 9
|
10 1m 47s | — | — | — | 10 | 1 ph 47 s |
| 699 | Trần Phú Khang Phukhang |
8C6
Khối 8
|
10 1m 55s | — | — | — | 10 | 1 ph 55 s |
| 700 | Trần Thái Tuấn 7B7.51 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 59s | — | — | — | 10 | 1 ph 59 s |
| 701 | Nguyễn Thái Anh blueflamingo |
9D1
Khối 9
|
10 2m 3s | — | — | — | 10 | 2 ph 3 s |
| 702 | Phạm Huy Bình 6A5.11 |
6A5
Khối 6
|
10 2m 6s | — | — | — | 10 | 2 ph 6 s |
| 703 | Nguyễn Khánh Huy KhanhHuy |
8c7
Khối 8
|
10 2m 12s | — | — | — | 10 | 2 ph 12 s |
| 704 | nguyễn hoàng bảo nhi nguyenbaonhi |
8c7
Khối 8
|
10 2m 18s | — | — | — | 10 | 2 ph 18 s |
| 705 | Nguyễn Thị Thùy Trang 8C5.45 |
8C5
Khối 8
|
10 2m 22s | — | — | — | 10 | 2 ph 22 s |
| 706 | Hoàng bảo Khánh hoangbaokhanh |
6a3
Khối 6
|
— | 5 1m 13s | — | 5 1m 9s | 10 | 2 ph 22 s |
| 707 | Nguyễn Phương Thảo 9D4.35 |
9D4
Khối 9
|
10 2m 23s | — | — | — | 10 | 2 ph 23 s |
| 708 | Trần An Vy Anvyy |
8c2
Khối 8
|
10 2m 25s | — | — | — | 10 | 2 ph 25 s |
| 709 | Đỗ Quang Anh quanganh6A3.05 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 25s | — | — | — | 10 | 2 ph 25 s |
| 710 | Dương Nguyễn Minh Ngọc 6A3.28 |
6A3
Khối 6
|
4 1m 6s | — | 3 0m 26s | 3 0m 56s | 10 | 2 ph 28 s |
| 711 | Phạm Anh Vân anhvanpham1710 |
8C8
Khối 8
|
— | 10 2m 30s | — | — | 10 | 2 ph 30 s |
| 712 | Vũ Huy Phan 6A1.28 |
6A1
Khối 6
|
10 2m 30s | — | — | — | 10 | 2 ph 30 s |
| 713 | Đặng Phương Thảo 9D3.30 |
9D3
Khối 9
|
10 2m 34s | — | — | — | 10 | 2 ph 34 s |
| 714 | Định Gia Khánh 9D2.15 |
9D2
Khối 9
|
10 2m 45s | — | — | — | 10 | 2 ph 45 s |
| 715 | Ngô Thủy Tiên skibidi88 |
8c7
Khối 8
|
10 2m 53s | — | — | — | 10 | 2 ph 53 s |
| 716 | Lại Minh Ngọc Laiminhngoc |
9D2
Khối 9
|
10 3m 1s | — | — | — | 10 | 3 ph 1 s |
| 717 | Nguyễn Mai Trang nguyenmaitrang |
9D4
Khối 9
|
10 3m 7s | — | — | — | 10 | 3 ph 7 s |
| 718 | Trần Thị Vân Ngọc 8C2.35 |
8C2
Khối 8
|
10 3m 17s | — | — | — | 10 | 3 ph 17 s |
| 719 | Đỗ Minh Tiến 8C3.46 |
8C3
Khối 8
|
— | 3 0m 1s | 7 3m 24s | — | 10 | 3 ph 25 s |
| 720 | Nguyễn Hà My 7B6.31 |
7B6
Khối 7
|
10 3m 41s | — | — | — | 10 | 3 ph 41 s |
| 721 | Phạm Nhật Quang Nhatquang |
8C7
Khối 8
|
10 3m 43s | — | — | — | 10 | 3 ph 43 s |
| 722 | Nguyễn Thu Thảo 6A3.38 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 10 4m 10s | — | 10 | 4 ph 10 s |
| 723 | Trần DIỆU Hương huongtran12345 |
7b5
Khối 7
|
10 4m 12s | — | — | — | 10 | 4 ph 12 s |
| 724 | Nguyễn Ngân Khánh 7B6.22 |
7B6
Khối 7
|
10 4m 24s | — | — | — | 10 | 4 ph 24 s |
| 725 | Nguyễn Thùy Dương 8C2.18 |
8C2
Khối 8
|
— | — | 10 4m 45s | — | 10 | 4 ph 45 s |
| 726 | Trần Ngọc Tuệ Nghi 8C2.34 |
8C2
Khối 8
|
10 4m 50s | — | — | — | 10 | 4 ph 50 s |
| 727 | Tô Khánh Ly 7B7.28 |
7B7
Khối 7
|
— | 10 5m 2s | — | — | 10 | 5 ph 2 s |
| 728 | Đỗ Minh Trang 7B6.48 |
7B6
Khối 7
|
10 5m 5s | — | — | — | 10 | 5 ph 5 s |
| 729 | Vũ Nguyễn Hạ Vy 8C2.53 |
8C2
Khối 8
|
10 5m 27s | — | — | — | 10 | 5 ph 27 s |
| 730 | Nguyễn Thái Sơn 8C2.39 |
8C2
Khối 8
|
10 5m 27s | — | — | — | 10 | 5 ph 27 s |
| 731 | Nguyễn Đình Tùng Anh 6A1.01 |
6A1
Khối 6
|
10 5m 44s | — | — | — | 10 | 5 ph 44 s |
| 732 | Vũ Tuấn Anh 8C2.10 |
8C2
Khối 8
|
10 6m 1s | — | — | — | 10 | 6 ph 1 s |
| 733 | Trần Thảo Ly 8C2.31 |
8C2
Khối 8
|
10 6m 6s | — | — | — | 10 | 6 ph 6 s |
| 734 | Đoàn Tiến Vượng 6A2.46 |
6A2
Khối 6
|
10 6m 21s | — | — | — | 10 | 6 ph 21 s |
| 735 | Lê Minh Minh 7B5.29 |
7B5
Khối 7
|
10 9m 2s | — | — | — | 10 | 9 ph 2 s |
| 736 | Tô Minh Khang 8C5.17 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 6s | 9 | 0 ph 6 s |
| 737 | Nguyễn Ngọc Khánh Băng 8C5.04 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 8s | 9 | 0 ph 8 s |
| 738 | Định Hà Thiện Minh 8C5.27 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 9s | 9 | 0 ph 9 s |
| 739 | Lê Hải Cường 8C5.05 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 10s | 9 | 0 ph 10 s |
| 740 | Nguyễn Đỗ Hải Phong 7B5.40 |
7B5
Khối 7
|
— | — | — | 9 0m 11s | 9 | 0 ph 11 s |
| 741 | Nguyễn Trân Thanh Tùng 8C5.51 |
8C5
Khối 8
|
— | 9 0m 12s | — | — | 9 | 0 ph 12 s |
| 742 | Nguyễn Đình Phúc Hưng 8C8.23 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 9 0m 13s | — | 9 | 0 ph 13 s |
| 743 | Trần Minh Trang traminhtrang |
8C5
Khối 8
|
— | 9 0m 13s | — | — | 9 | 0 ph 13 s |
| 744 | Đàm Phúc Tuấn Kiệt 8C7.19 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 13s | 9 | 0 ph 13 s |
| 745 | Lê Quang Minh 8C8.32 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 9 0m 13s | — | 9 | 0 ph 13 s |
| 746 | Đỗ Thị Ngọc Diệp 7B5.07 |
7B5
Khối 7
|
— | — | 9 0m 14s | — | 9 | 0 ph 14 s |
| 747 | Trần Bảo Châu 8C7.08 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 14s | 9 | 0 ph 14 s |
| 748 | Đinh Trí Dũng 8C7.10 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 15s | 9 | 0 ph 15 s |
| 749 | Nguyễn Trần Bảo Kim 8C2.25 |
8C2
Khối 8
|
9 0m 15s | — | — | — | 9 | 0 ph 15 s |
| 750 | Lê Đăng Khôi 8C7.18 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 16s | 9 | 0 ph 16 s |
| 751 | Lê Giang phong phong |
9D4
Khối 9
|
9 0m 16s | — | — | — | 9 | 0 ph 16 s |
| 752 | Hoàng Hải Yến 8C5.54 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 9 0m 17s | — | 9 | 0 ph 17 s |
| 753 | Nguyễn Hưng Thịnh 8C5.43 |
8C5
Khối 8
|
— | 9 0m 17s | — | — | 9 | 0 ph 17 s |
| 754 | Đoàn Trung Nguyên 8C7.35 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 17s | 9 | 0 ph 17 s |
| 755 | Nguyễn Anh Dương 8C1.12 |
8C1
Khối 8
|
— | — | 9 0m 17s | — | 9 | 0 ph 17 s |
| 756 | Đỗ Thị Minh Ngọc 9D7.36 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 17s | — | — | — | 9 | 0 ph 17 s |
| 757 | Trần Ngọc Phúc 9D7.43 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 18s | — | — | — | 9 | 0 ph 18 s |
| 758 | Vũ Hải Văn 9D3.37 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 9 0m 19s | — | 9 | 0 ph 19 s |
| 759 | Đinh Mạnh Tùng 8C3.48 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 20s | — | 9 | 0 ph 20 s |
| 760 | Vũ Khánh Huyền 9D1.17 |
9D1
Khối 9
|
9 0m 20s | — | — | — | 9 | 0 ph 20 s |
| 761 | Tống Bảo Trâm 9D3.35 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 9 0m 20s | — | 9 | 0 ph 20 s |
| 762 | Đàm Mai Phương 9D7.46 |
9D7
Khối 9
|
9 0m 25s | — | — | — | 9 | 0 ph 25 s |
| 763 | Võ Minh Hà 8C7.12 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 9 0m 27s | 9 | 0 ph 27 s |
| 764 | Đặng Thùy Dương 8C2.16 |
8C2
Khối 8
|
9 0m 27s | — | — | — | 9 | 0 ph 27 s |
| 765 | Lê Đức Anh 9D2.02 |
9D2
Khối 9
|
3 0m 22s | — | 6 0m 12s | — | 9 | 0 ph 34 s |
| 766 | Phạm Ngọc Yến 8C4.47 |
8C4
Khối 8
|
— | — | 9 0m 35s | — | 9 | 0 ph 35 s |
| 767 | Vũ Ngọc Lan 8C2.26 |
8C2
Khối 8
|
— | 9 0m 36s | — | — | 9 | 0 ph 36 s |
| 768 | Nguyễn Trọng Mạnh 6A3.26 |
6A3
Khối 6
|
9 0m 38s | — | — | — | 9 | 0 ph 38 s |
| 769 | Quách Huy Khánh 8C4.20 |
8C4
Khối 8
|
— | — | 9 0m 39s | — | 9 | 0 ph 39 s |
| 770 | Trần Phương Linh 8C3.22 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 41s | — | 9 | 0 ph 41 s |
| 771 | Quách Huy Khánh KhanhDeLima |
8c4
Khối 8
|
9 0m 42s | — | — | — | 9 | 0 ph 42 s |
| 772 | Trần Kim Ngân 8C5.30 |
8C5
Khối 8
|
— | 9 0m 42s | — | — | 9 | 0 ph 42 s |
| 773 | Nguyễn Thanh Xuân NguyenThanhXuan |
9D3
Khối 9
|
9 0m 44s | — | — | — | 9 | 0 ph 44 s |
| 774 | Nguyễn Quỳnh Vy 7B5.54 |
7B5
Khối 7
|
— | — | — | 9 0m 44s | 9 | 0 ph 44 s |
| 775 | bảo châu 8C3.52 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 44s | — | 9 | 0 ph 44 s |
| 776 | Nguyễn Tiến Thành 8C2.42 |
8C2
Khối 8
|
9 0m 45s | — | — | — | 9 | 0 ph 45 s |
| 777 | Nguyễn Minh Ngọc 9D3.23 |
9D3
Khối 9
|
— | — | — | 9 0m 47s | 9 | 0 ph 47 s |
| 778 | Trần Phạm Phương Anh 8C4.04 |
8C4
Khối 8
|
9 0m 48s | — | — | — | 9 | 0 ph 48 s |
| 779 | Nguyễn Vũ Kim Ngân 8C3.29 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 9 0m 50s | — | 9 | 0 ph 50 s |
| 780 | Vũ Hải Phong 7B6.41 |
7B6
Khối 7
|
9 0m 58s | — | — | — | 9 | 0 ph 58 s |
| 781 | Trần Ngôn Quang 7B4.36 |
7B4
Khối 7
|
9 0m 58s | — | — | — | 9 | 0 ph 58 s |
| 782 | Phạm Công Gia Huy PhamCongGiaHuy |
8C5
Khối 8
|
9 1m 3s | — | — | — | 9 | 1 ph 3 s |
| 783 | Trần Bảo Anh 9D4.06 |
9D4
Khối 9
|
9 1m 9s | — | — | — | 9 | 1 ph 9 s |
| 784 | Nguyễn Hồng Quyên Hongquyen |
9D1
Khối 9
|
9 1m 9s | — | — | — | 9 | 1 ph 9 s |
| 785 | Nguyễn Nam Phong NamPhong65 |
6a5
Khối 6
|
9 1m 17s | — | — | — | 9 | 1 ph 17 s |
| 786 | Đào Khôi Nguyên 8C5.35 |
8C5
Khối 8
|
— | 9 1m 29s | — | — | 9 | 1 ph 29 s |
| 787 | Kiều Quang Huy 8C2.21 |
8C2
Khối 8
|
9 1m 29s | — | — | — | 9 | 1 ph 29 s |
| 788 | Đào Yến Nhi 9D4.25 |
9D4
Khối 9
|
9 1m 29s | — | — | — | 9 | 1 ph 29 s |
| 789 | Đặng Hải Vân 7B3.45 |
7B3
Khối 7
|
9 1m 42s | — | — | — | 9 | 1 ph 42 s |
| 790 | Trần Minh Thái 6A6.52 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 9 1m 56s | 9 | 1 ph 56 s |
| 791 | Nguyễn Minh Trí 9D1.36 |
9D1
Khối 9
|
9 2m 5s | — | — | — | 9 | 2 ph 5 s |
| 792 | Nguyễn Hương Giang 9D5.19 |
9D5
Khối 9
|
— | 9 2m 6s | — | — | 9 | 2 ph 6 s |
| 793 | Trần Nguyễn Thủy Trúc 9D1.37 |
9D1
Khối 9
|
9 2m 11s | — | — | — | 9 | 2 ph 11 s |
| 794 | Cao Tiến Lâm 7B3.21 |
7B3
Khối 7
|
5 1m 23s | — | 4 0m 48s | — | 9 | 2 ph 11 s |
| 795 | Nguyễn Ngọc Duyên 9D2.07 |
9D2
Khối 9
|
— | 9 2m 12s | 0 0m 2s | — | 9 | 2 ph 14 s |
| 796 | Nguyễn Quỳnh Trâm 8C2.48 |
8C2
Khối 8
|
9 2m 18s | — | — | — | 9 | 2 ph 18 s |
| 797 | Nguyễn Phương Quyên 9D3.28 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 9 2m 19s | — | 9 | 2 ph 19 s |
| 798 | Phan Ngọc Diệp 8C3.10 |
8C3
Khối 8
|
— | — | — | 9 2m 19s | 9 | 2 ph 19 s |
| 799 | Mai Duy Anh 8C4.01 |
8C4
Khối 8
|
9 2m 22s | — | — | — | 9 | 2 ph 22 s |
| 800 | Phạm Duy Hải Nam 9D6.38 |
9D6
Khối 9
|
— | — | 9 2m 22s | — | 9 | 2 ph 22 s |
| 801 | Đỗ Ánh Linh 6A1.19 |
6A1
Khối 6
|
9 2m 23s | — | — | — | 9 | 2 ph 23 s |
| 802 | Lê Phương Minh lephuonhminh |
8c8
Khối 8
|
9 2m 29s | — | — | — | 9 | 2 ph 29 s |
| 803 | Trần Linh Nhi 6A5.38 |
6A5
Khối 6
|
9 2m 34s | — | — | — | 9 | 2 ph 34 s |
| 804 | Đỗ Bảo Lâm 7B1.20 |
7B1
Khối 7
|
9 2m 54s | — | — | — | 9 | 2 ph 54 s |
| 805 | Trần An Vy 8C2.52 |
8C2
Khối 8
|
9 3m 9s | — | — | — | 9 | 3 ph 9 s |
| 806 | Bùi Nguyễn Hoàng Nam Buinguyenhoangnam |
7B5
Khối 7
|
9 3m 27s | — | — | — | 9 | 3 ph 27 s |
| 807 | Trần Phương Linh 6A6.31 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 9 4m 15s | 9 | 4 ph 15 s |
| 808 | Trịnh ngọc diệp Trinhdiep |
6A5
Khối 6
|
9 4m 49s | — | — | — | 9 | 4 ph 49 s |
| 809 | Nguyễn Viết Đạt 9D4.08 |
9D4
Khối 9
|
9 5m 1s | — | — | — | 9 | 5 ph 1 s |
| 810 | Nguyễn Thanh Nga 9D4.23 |
9D4
Khối 9
|
9 5m 9s | — | — | — | 9 | 5 ph 9 s |
| 811 | Lê Hải Cường 8C505 |
8C5
Khối 8
|
9 5m 15s | — | — | — | 9 | 5 ph 15 s |
| 812 | Nguyễn Đoan Bích doanbich |
9D5
Khối 9
|
9 5m 21s | — | — | — | 9 | 5 ph 21 s |
| 813 | Nguyễn nguyên vũ Nguyenvu |
6A3
Khối 6
|
9 5m 24s | — | — | — | 9 | 5 ph 24 s |
| 814 | Đào Công Hiếu 9D4.11 |
9D4
Khối 9
|
9 5m 42s | — | — | — | 9 | 5 ph 42 s |
| 815 | Trần Công Tuấn Anh 7B1.06 |
7B1
Khối 7
|
— | — | 9 6m 0s | — | 9 | 6 ph 0 s |
| 816 | Vũ Triệu Thu Thủy 8C2.44 |
8C2
Khối 8
|
9 6m 12s | — | — | — | 9 | 6 ph 12 s |
| 817 | Nguyễn Trung Thành 9D5.1105 |
9D5
Khối 9
|
9 7m 15s | — | — | — | 9 | 7 ph 15 s |
| 818 | Nguyễn Thế Long 7B4.19 |
7B4
Khối 7
|
9 7m 25s | — | — | — | 9 | 7 ph 25 s |
| 819 | Nguyễn Trần Minh Anh nguyentranminhanh |
6A6
Khối 6
|
7 7m 26s | — | — | 2 0m 21s | 9 | 7 ph 47 s |
| 820 | Phùng Thế Lộc Loc123 |
7B6
Khối 7
|
9 9m 50s | — | — | — | 9 | 9 ph 50 s |
| 821 | Nguyễn Kim Ngân 7B4.25 |
7B4
Khối 7
|
9 10m 0s | — | — | — | 9 | 10 ph 0 s |
| 822 | Nguyễn Quốc Thịnh 8C7.49 |
8C7
Khối 8
|
— | — | — | 8 0m 11s | 8 | 0 ph 11 s |
| 823 | Đặng Tuệ Lâm 6A4.30 |
6A4
Khối 6
|
— | 8 0m 11s | — | — | 8 | 0 ph 11 s |
| 824 | Phạm Nhất Nam 8C3.28 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 8 0m 12s | — | 8 | 0 ph 12 s |
| 825 | Phạm Khánh Chi 6A4.13 |
6A4
Khối 6
|
— | 8 0m 12s | — | — | 8 | 0 ph 12 s |
| 826 | Trần Hà Anh 9D2.03 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 8 0m 13s | — | 8 | 0 ph 13 s |
| 827 | Tô Yến Nhi 8C5.36 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 8 0m 13s | — | 8 | 0 ph 13 s |
| 828 | Nguyễn Minh Phúc 6A1.34 |
6A1
Khối 6
|
— | — | 8 0m 14s | — | 8 | 0 ph 14 s |
| 829 | Lê Duy Nguyên Vũ 8C8.57 |
8C8
Khối 8
|
— | — | 8 0m 15s | — | 8 | 0 ph 15 s |
| 830 | Nguyễn Việt Hoàng 8C3.18 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 8 0m 17s | — | 8 | 0 ph 17 s |
| 831 | Đặng Lê Đức Minh 8C6.34 |
8C6
Khối 8
|
— | — | 3 0m 16s | 5 0m 5s | 8 | 0 ph 21 s |
| 832 | Nguyễn Bá Vinh Khang 8C4.17 |
8C4
Khối 8
|
— | — | 8 0m 21s | — | 8 | 0 ph 21 s |
| 833 | Nguyễn Đình An 9D3.01 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 8 0m 24s | — | 8 | 0 ph 24 s |
| 834 | Trần Tô Đức Hoàng 7B3.14 |
7B3
Khối 7
|
8 0m 26s | — | — | — | 8 | 0 ph 26 s |
| 835 | Nguyễn Ngọc Diệp 9D3.07 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 8 0m 31s | — | 8 | 0 ph 31 s |
| 836 | Hà Thanh Hải 9D3.11 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 8 0m 32s | — | 8 | 0 ph 32 s |
| 837 | Trương Vũ Tuyết Nhi truongvutuyetnhi |
9D1
Khối 9
|
8 0m 32s | — | — | — | 8 | 0 ph 32 s |
| 838 | Nguyễn Khánh Phương Khanhphuong |
6A2
Khối 6
|
8 0m 36s | — | — | — | 8 | 0 ph 36 s |
| 839 | Lê Khánh Ngọc 8C5.34 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 8 0m 38s | 8 | 0 ph 38 s |
| 840 | Điệp Thanh Thủy 9D4.36 |
9D4
Khối 9
|
8 0m 46s | — | — | — | 8 | 0 ph 46 s |
| 841 | Cồ Linh Phương 7B7.44 |
7B7
Khối 7
|
— | — | 8 0m 49s | — | 8 | 0 ph 49 s |
| 842 | Vũ Thủy Tùng vuthuytung |
8C7
Khối 8
|
8 0m 50s | — | — | — | 8 | 0 ph 50 s |
| 843 | Nguyễn Văn Nghiệp 6A1.25 |
6A1
Khối 6
|
4 0m 17s | 3 0m 29s | 1 0m 7s | — | 8 | 0 ph 53 s |
| 844 | Vũ Đức Minh Long vuducminhlong7b5 |
7B5
Khối 7
|
— | 8 0m 53s | — | — | 8 | 0 ph 53 s |
| 845 | Trần Minh Nhật Anh 7B5.03 |
7B5
Khối 7
|
8 0m 54s | — | — | — | 8 | 0 ph 54 s |
| 846 | Nguyễn Đức Anh 6A4.03 |
6A4
Khối 6
|
8 1m 0s | — | — | — | 8 | 1 ph 0 s |
| 847 | Phạm Thị Thu Hương Huong |
9D2
Khối 9
|
8 1m 2s | — | — | — | 8 | 1 ph 2 s |
| 848 | Nguyễn Đặng Hải Anh 8C2.06 |
8C2
Khối 8
|
8 1m 15s | — | — | — | 8 | 1 ph 15 s |
| 849 | Nguyễn Sơn Trường 8C2.49 |
8C2
Khối 8
|
8 1m 19s | — | — | — | 8 | 1 ph 19 s |
| 850 | Nguyễn Tiến Minh 6A6.34 |
6A6
Khối 6
|
— | — | 3 0m 41s | 5 0m 40s | 8 | 1 ph 21 s |
| 851 | Nguyễn Ngọc Mai 6A6.33 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 8 1m 25s | 8 | 1 ph 25 s |
| 852 | Nguyễn đình phúc hưng phuchung |
8c8
Khối 8
|
— | 8 1m 34s | — | — | 8 | 1 ph 34 s |
| 853 | Nguyễn Gia Huy 7B7.17 |
7B7
Khối 7
|
— | — | 8 1m 45s | — | 8 | 1 ph 45 s |
| 854 | Bùi Hà Vi 6A1.46 |
6A1
Khối 6
|
8 1m 46s | — | — | — | 8 | 1 ph 46 s |
| 855 | Đoàn Cao Phong 7B3.34 |
7B3
Khối 7
|
8 1m 48s | — | — | — | 8 | 1 ph 48 s |
| 856 | Phạm Nguyễn Thuỷ Tiên Tienpahm |
9D1
Khối 9
|
8 1m 54s | — | — | — | 8 | 1 ph 54 s |
| 857 | Dương Minh Châu 8C2.13 |
8C2
Khối 8
|
8 2m 5s | — | — | — | 8 | 2 ph 5 s |
| 858 | nguyễn đăng khải hưng Hungnguyendang |
8c5
Khối 8
|
8 2m 27s | — | — | — | 8 | 2 ph 27 s |
| 859 | Hà Thị Bông 8C2.12 |
8C2
Khối 8
|
8 2m 31s | — | — | — | 8 | 2 ph 31 s |
| 860 | Nguyễn Mai Anh 8C6.03 |
8C6
Khối 8
|
— | — | 8 2m 36s | — | 8 | 2 ph 36 s |
| 861 | Nguyễn Phan Anh 7B6.04 |
7B6
Khối 7
|
— | — | 8 2m 37s | — | 8 | 2 ph 37 s |
| 862 | Trần ngọc ánh 7B404 |
7B4
Khối 7
|
8 2m 55s | — | — | — | 8 | 2 ph 55 s |
| 863 | Vũ Thiên Hải Châu 7B7.10 |
7B7
Khối 7
|
— | 8 3m 0s | — | — | 8 | 3 ph 0 s |
| 864 | Phạm Kiều Gia Ngọc 9D2.25 |
9D2
Khối 9
|
8 3m 8s | — | — | — | 8 | 3 ph 8 s |
| 865 | Phạm Thị Thanh Hà 9D1.12 |
9D1
Khối 9
|
8 4m 36s | — | — | — | 8 | 4 ph 36 s |
| 866 | Vũ Quỳnh Anh 6A1.05 |
6A1
Khối 6
|
8 4m 36s | — | — | — | 8 | 4 ph 36 s |
| 867 | Nguyễn Trọng Mạnh Manh |
6a3
Khối 6
|
4 4m 31s | 4 2m 8s | — | — | 8 | 6 ph 39 s |
| 868 | Trần Anh Hào domdom |
6a2
Khối 6
|
8 7m 18s | — | — | — | 8 | 7 ph 18 s |
| 869 | Lưu Nguyễn Gia Huy 7B3.15 |
7B3
Khối 7
|
8 7m 55s | — | — | — | 8 | 7 ph 55 s |
| 870 | Nguyễn Danh Hiếu HIEU |
6A4
Khối 6
|
3 5m 14s | 5 3m 1s | — | — | 8 | 8 ph 15 s |
| 871 | Trần mạnh hưng 8C224 |
8c2
Khối 8
|
8 8m 27s | — | — | — | 8 | 8 ph 27 s |
| 872 | Lý Diệu Tuyết 9D4.40 |
9D4
Khối 9
|
8 10m 0s | — | — | — | 8 | 10 ph 0 s |
| 873 | Trần Minh Hiếu 9D1.15 |
9D1
Khối 9
|
7 0m 11s | — | — | — | 7 | 0 ph 11 s |
| 874 | Vũ Tuấn Tú 8C5.48 |
8C5
Khối 8
|
— | — | 7 0m 12s | — | 7 | 0 ph 12 s |
| 875 | Mai Phương Thảo 9D3.31 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 7 0m 13s | — | 7 | 0 ph 13 s |
| 876 | Chu Gia Bảo 8C3.07 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 7 0m 13s | — | 7 | 0 ph 13 s |
| 877 | Nguyễn Phúc Trường Giang 9D5.20 |
9D5
Khối 9
|
— | — | 7 0m 16s | — | 7 | 0 ph 16 s |
| 878 | Nam Quân Namquan |
8c4
Khối 8
|
7 0m 18s | — | — | — | 7 | 0 ph 18 s |
| 879 | Nguyễn Ngọc Hưng 9D3.15 |
9D3
Khối 9
|
5 0m 22s | — | 2 0m 4s | — | 7 | 0 ph 26 s |
| 880 | Phạm Thị Ngọc Hân 8C3.38 |
8C3
Khối 8
|
— | — | — | 7 0m 26s | 7 | 0 ph 26 s |
| 881 | Trần Anh Hào NHD66800999 |
6a2
Khối 6
|
4 0m 28s | 3 0m 9s | — | — | 7 | 0 ph 37 s |
| 882 | Đào Đức Cường 6A3.16 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 2 0m 18s | 5 0m 20s | 7 | 0 ph 38 s |
| 883 | Dương trần tường vi 6a3.133 |
6a3
Khối 6
|
— | 3 0m 2s | 4 0m 43s | — | 7 | 0 ph 45 s |
| 884 | Phạm Đức Quân 8C4.36 |
8C4
Khối 8
|
7 1m 3s | — | — | — | 7 | 1 ph 3 s |
| 885 | Nguyễn Ngọc Anh 6A5.04 |
6A5
Khối 6
|
7 1m 15s | — | — | — | 7 | 1 ph 15 s |
| 886 | Đoàn Hải Long Doanhailong09 |
Lớp 9D3
Khối 9
|
7 1m 16s | — | — | — | 7 | 1 ph 16 s |
| 887 | nguyễn đình trung hiếu hieu12 |
8c6
Khối 8
|
— | 7 1m 23s | — | — | 7 | 1 ph 23 s |
| 888 | Trần Phú Gia Minh 8C2.33 |
8C2
Khối 8
|
7 1m 25s | — | — | — | 7 | 1 ph 25 s |
| 889 | Nguyễn Xuân Yến 6A1.48 |
6A1
Khối 6
|
3 0m 54s | 2 0m 19s | — | 2 0m 15s | 7 | 1 ph 28 s |
| 890 | Lê Bảo Nhi 9D4.26 |
9D4
Khối 9
|
7 1m 41s | — | — | — | 7 | 1 ph 41 s |
| 891 | Nguyễn Hoàng Phương Nhi 7B7.40 |
7B7
Khối 7
|
— | — | 7 1m 51s | — | 7 | 1 ph 51 s |
| 892 | Phạm Bảo Anh 9D1.05 |
9D1
Khối 9
|
7 2m 3s | — | — | — | 7 | 2 ph 3 s |
| 893 | Trần Đào Phương Linh 8C7.26 |
8C7
Khối 8
|
— | — | 7 2m 5s | — | 7 | 2 ph 5 s |
| 894 | Nguyễn Quốc Cường Cuong123 |
8C4
Khối 8
|
7 2m 7s | — | — | — | 7 | 2 ph 7 s |
| 895 | nguyễn lê nhật nam nhatnam |
7B7
Khối 7
|
7 2m 26s | — | — | — | 7 | 2 ph 26 s |
| 896 | Vũ Minh Khôi 6A6.27 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 7 2m 42s | 7 | 2 ph 42 s |
| 897 | Trần Thanh Vân 7B4.41 |
7B4
Khối 7
|
7 2m 49s | — | — | — | 7 | 2 ph 49 s |
| 898 | Nguyễn Thành Nam 7B3.29 |
7B3
Khối 7
|
7 3m 9s | — | — | — | 7 | 3 ph 9 s |
| 899 | Nguyễn Hải Phong 8C2.38 |
8C2
Khối 8
|
7 3m 12s | — | — | — | 7 | 3 ph 12 s |
| 900 | Vũ Minh Đức 8C3.13 |
8C3
Khối 8
|
— | 7 3m 30s | — | — | 7 | 3 ph 30 s |
| 901 | Phạm Quốc Bảo Quocbao |
8c6
Khối 8
|
— | 7 3m 34s | — | — | 7 | 3 ph 34 s |
| 902 | Vũ Hà Anh 8C2.09 |
8C2
Khối 8
|
7 3m 41s | — | — | — | 7 | 3 ph 41 s |
| 903 | Nguyễn Vũ Anh 7B6.06 |
7B6
Khối 7
|
— | — | 7 4m 34s | — | 7 | 4 ph 34 s |
| 904 | Trần Viết Bình 7B7.09 |
7B7
Khối 7
|
7 4m 42s | — | — | — | 7 | 4 ph 42 s |
| 905 | Đào Đỗ Quỳnh Chi 6A6.11 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 7 6m 32s | 7 | 6 ph 32 s |
| 906 | Nguyễn Quỳnh Trang 8C2.47 |
8C2
Khối 8
|
7 7m 45s | — | — | — | 7 | 7 ph 45 s |
| 907 | Nguyễn Vũ Minh Anh 7B3.06 |
7B3
Khối 7
|
7 8m 43s | — | — | — | 7 | 8 ph 43 s |
| 908 | Đỗ Minh Đức 7B2.14 |
7B2
Khối 7
|
— | — | — | 6 0m 10s | 6 | 0 ph 10 s |
| 909 | Nguyễn Thị Thu Ngân 8C5.29 |
8C5
Khối 8
|
— | — | — | 6 0m 11s | 6 | 0 ph 11 s |
| 910 | Nguyễn Thanh Khánh 9D2.16 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 6 0m 11s | — | 6 | 0 ph 11 s |
| 911 | Trần Gia Bảo 6A6.08 |
6A6
Khối 6
|
— | — | 3 0m 8s | 3 0m 5s | 6 | 0 ph 13 s |
| 912 | Trần Ngọc Thủy 6A4.55 |
6A4
Khối 6
|
— | — | — | 6 0m 18s | 6 | 0 ph 18 s |
| 913 | Trương Gia Hưng 7B1.16 |
7B1
Khối 7
|
— | — | 6 0m 19s | — | 6 | 0 ph 19 s |
| 914 | Hoàng Bảo Ngọc 9D3.21 |
9D3
Khối 9
|
— | — | 6 0m 22s | — | 6 | 0 ph 22 s |
| 915 | Nguyễn Anh Thư 6A4.56 |
6A4
Khối 6
|
— | — | 6 0m 26s | — | 6 | 0 ph 26 s |
| 916 | Nguyễn Quang Minh 9D222 |
9D2
Khối 9
|
6 0m 35s | — | — | — | 6 | 0 ph 35 s |
| 917 | Trần Anh Hào rbgss |
6a2
Khối 6
|
6 0m 37s | — | — | — | 6 | 0 ph 37 s |
| 918 | Bùi Phương Mai Như 9D1.28 |
9D1
Khối 9
|
6 0m 39s | — | — | — | 6 | 0 ph 39 s |
| 919 | Nguyễn Anh Thư 6A456 |
6A4
Khối 6
|
6 0m 42s | — | — | — | 6 | 0 ph 42 s |
| 920 | Trần Công Vinh 6A4.63 |
6A4
Khối 6
|
4 0m 29s | 2 0m 22s | — | — | 6 | 0 ph 51 s |
| 921 | Nguyễn Thùy Chi 6A5.12 |
6A5
Khối 6
|
— | — | 6 0m 52s | — | 6 | 0 ph 52 s |
| 922 | Hà Phú Hưng PhuHung196 |
7B5
Khối 7
|
— | 6 0m 53s | — | — | 6 | 0 ph 53 s |
| 923 | Bùi Ngọc Diệp BuiNgocDiep |
6a1
Khối 6
|
6 0m 58s | — | — | — | 6 | 0 ph 58 s |
| 924 | Nguyễn Đức Thành Nam 6A6.38 |
6A6
Khối 6
|
— | — | 6 1m 2s | — | 6 | 1 ph 2 s |
| 925 | Mai Bảo Hân 8C2.20 |
8C2
Khối 8
|
6 1m 4s | — | — | — | 6 | 1 ph 4 s |
| 926 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu Nguyenngocbaochau |
7B4
Khối 7
|
— | 6 1m 6s | — | — | 6 | 1 ph 6 s |
| 927 | Trần Ngọc Linh TranNgocLinh |
6A5
Khối 6
|
6 1m 15s | — | — | — | 6 | 1 ph 15 s |
| 928 | Trần Anh Hào HDPE |
6a2
Khối 6
|
6 1m 22s | — | — | — | 6 | 1 ph 22 s |
| 929 | Bùi Diệp Bảo Anh 8C2.01 |
8C2
Khối 8
|
6 1m 57s | — | — | — | 6 | 1 ph 57 s |
| 930 | Đỗ Hoà gvcn.6a3 |
6A3
Khối 6
|
6 2m 2s | — | — | — | 6 | 2 ph 2 s |
| 931 | nguyễn gia bảo giabao |
9D2
Khối 9
|
6 2m 21s | — | — | — | 6 | 2 ph 21 s |
| 932 | Nguyễn Duy Thị Hòa 6A2.17 |
6A2
Khối 6
|
3 0m 41s | — | 3 2m 10s | — | 6 | 2 ph 51 s |
| 933 | Trần Quốc Khánh 9D2.17 |
9D2
Khối 9
|
6 3m 30s | — | — | — | 6 | 3 ph 30 s |
| 934 | Trần Bảo Vy 6A6.60 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 6 3m 50s | 6 | 3 ph 50 s |
| 935 | Hoàng nhật minh Nhatminh |
7b1
Khối 7
|
6 10m 0s | — | — | — | 6 | 10 ph 0 s |
| 936 | Trần Trịnh Khánh Linh 6A1.21 |
6A1
Khối 6
|
5 0m 11s | — | — | — | 5 | 0 ph 11 s |
| 937 | Trần Nguyễn Gia Bình 9D2.06 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 5 0m 11s | — | 5 | 0 ph 11 s |
| 938 | Nguyễn Khánh Phương Tuyetthi |
6A2
Khối 6
|
— | 5 0m 14s | — | — | 5 | 0 ph 14 s |
| 939 | Nguyễn Duy Hưng 9D2.13 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 5 0m 16s | — | 5 | 0 ph 16 s |
| 940 | Nguyễn Hoàng Nam 9D1.24 |
9D1
Khối 9
|
5 0m 18s | — | — | — | 5 | 0 ph 18 s |
| 941 | Lê Đức Anh leducanh |
9d2
Khối 9
|
5 0m 19s | — | — | — | 5 | 0 ph 19 s |
| 942 | Dương trần tường vi Tuongvi |
6a3
Khối 6
|
5 0m 31s | — | — | — | 5 | 0 ph 31 s |
| 943 | Nguyễn Thảo Trang Trang |
9D3
Khối 9
|
— | — | 5 0m 35s | — | 5 | 0 ph 35 s |
| 944 | nguyen ba kiet kiet |
8c6
Khối 8
|
5 0m 40s | — | — | — | 5 | 0 ph 40 s |
| 945 | Nguyễn Duy Nam NguyenDuyNam |
7B4
Khối 7
|
5 0m 42s | — | — | — | 5 | 0 ph 42 s |
| 946 | Trần Đức Hải Nam Hainam |
9d2
Khối 9
|
5 0m 49s | — | — | — | 5 | 0 ph 49 s |
| 947 | Trần Hà My 6A6.37 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 5 0m 50s | 5 | 0 ph 50 s |
| 948 | Phạm Bảo Sơn 6A3.36 |
6A3
Khối 6
|
— | — | 5 1m 14s | — | 5 | 1 ph 14 s |
| 949 | vũ hoàng đăng khoa vuhoangdangkhoa |
7b5
Khối 7
|
5 1m 17s | — | — | — | 5 | 1 ph 17 s |
| 950 | Trần Công Vinh TranCongVinh |
6a4
Khối 6
|
5 1m 23s | — | — | — | 5 | 1 ph 23 s |
| 951 | Lương Hồng Phúc 6A5.45 |
6A5
Khối 6
|
— | — | 5 1m 45s | — | 5 | 1 ph 45 s |
| 952 | Trần Thị Bích Liên 6A1.18 |
6A1
Khối 6
|
5 2m 2s | — | — | — | 5 | 2 ph 2 s |
| 953 | Văn Minh VanMinh |
7B1
Khối 7
|
5 2m 3s | — | — | — | 5 | 2 ph 3 s |
| 954 | Trần Thảo Phương TranThaoPhuong |
6a6
Khối 6
|
5 3m 25s | — | — | — | 5 | 3 ph 25 s |
| 955 | Vũ Hoàng Đăng Khoa 7B5.22 |
7B5
Khối 7
|
— | 5 3m 34s | — | — | 5 | 3 ph 34 s |
| 956 | Phạm Anh Hiếu Thiện 6A2.38 |
6A2
Khối 6
|
— | 5 3m 46s | — | — | 5 | 3 ph 46 s |
| 957 | Trần Hương Trà 7B7.47 |
7B7
Khối 7
|
— | 5 4m 22s | — | — | 5 | 4 ph 22 s |
| 958 | Trần Anh Hào rbgrgrg |
6a2
Khối 6
|
4 0m 9s | — | — | — | 4 | 0 ph 9 s |
| 959 | Trần Anh Hào NHD668990 |
6a2
Khối 6
|
4 0m 11s | — | — | — | 4 | 0 ph 11 s |
| 960 | Trần Anh Hào NHD6689989 |
6a2
Khối 6
|
4 0m 13s | — | — | — | 4 | 0 ph 13 s |
| 961 | Vũ Trường Huy 9D4.14 |
9D4
Khối 9
|
4 0m 21s | — | — | — | 4 | 0 ph 21 s |
| 962 | Vũ Văn Nam Nam |
9D4
Khối 9
|
4 0m 24s | — | — | — | 4 | 0 ph 24 s |
| 963 | Nguyễn Hải Nam Nguyenvanviet |
6A1
Khối 6
|
4 0m 25s | — | — | — | 4 | 0 ph 25 s |
| 964 | Phạm Khắc Hoàng Việt Hoangviet124 |
9D3
Khối 9
|
4 0m 26s | — | — | — | 4 | 0 ph 26 s |
| 965 | Trần Anh Hào c260879 |
6a2
Khối 6
|
4 0m 27s | — | — | — | 4 | 0 ph 27 s |
| 966 | nguyễn quang dũng khoi |
8c6
Khối 8
|
— | 4 0m 31s | — | — | 4 | 0 ph 31 s |
| 967 | Đoàn Hà Thanh 6A1.39 |
6A1
Khối 6
|
4 0m 35s | — | — | — | 4 | 0 ph 35 s |
| 968 | Nguyễn Tùng Huy Huynkt |
9D2
Khối 9
|
— | 4 0m 35s | — | — | 4 | 0 ph 35 s |
| 969 | Nguyễn Trường Đạt Nguyentruongdat6a6 |
6A6
Khối 6
|
4 0m 41s | — | — | — | 4 | 0 ph 41 s |
| 970 | Vũ gia hân Vugiahan17102013 |
7b1
Khối 7
|
4 0m 41s | — | — | — | 4 | 0 ph 41 s |
| 971 | Nguyễn Doãn Hưng Thịnh 8C2.43 |
8C2
Khối 8
|
4 0m 48s | — | — | — | 4 | 0 ph 48 s |
| 972 | Lê Bảo Ngọc lebaongoc12 |
8c6
Khối 8
|
4 1m 28s | — | — | — | 4 | 1 ph 28 s |
| 973 | Nguyễn Thùy Vy 6A1.47 |
6A1
Khối 6
|
4 1m 35s | — | — | — | 4 | 1 ph 35 s |
| 974 | Phạm Trọng Tiến 6A2.42 |
6A2
Khối 6
|
— | 4 2m 3s | — | — | 4 | 2 ph 3 s |
| 975 | Lê Thị Kim Liên lethikimlien |
6A2
Khối 6
|
4 5m 24s | — | — | — | 4 | 5 ph 24 s |
| 976 | Trần Anh Hào c26087990 |
6a2
Khối 6
|
3 0m 9s | — | — | — | 3 | 0 ph 9 s |
| 977 | Trần Anh Hào rbgrgrg99 |
6a2
Khối 6
|
3 0m 9s | — | — | — | 3 | 0 ph 9 s |
| 978 | Trần Anh Hào c26087944 |
6a2
Khối 6
|
3 0m 12s | — | — | — | 3 | 0 ph 12 s |
| 979 | Trần Anh Hào NHD6689999 |
6a2
Khối 6
|
3 0m 14s | — | — | — | 3 | 0 ph 14 s |
| 980 | Phạm Ngọc Hân 6A6.20 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 3 0m 14s | 3 | 0 ph 14 s |
| 981 | Trần Anh Quân tranquan |
8c6
Khối 8
|
3 0m 18s | — | — | — | 3 | 0 ph 18 s |
| 982 | Đàm Trần Hải Anh 9D2.01 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 3 0m 19s | — | 3 | 0 ph 19 s |
| 983 | Ngô Bảo Hân 9D3.12 |
9D3
Khối 9
|
3 0m 28s | — | — | — | 3 | 0 ph 28 s |
| 984 | Phạm Quỳnh Anh 6A1.03 |
6A1
Khối 6
|
— | 3 0m 37s | — | — | 3 | 0 ph 37 s |
| 985 | Đặng Thúy Nhi 8C3.34 |
8C3
Khối 8
|
— | — | 3 0m 37s | — | 3 | 0 ph 37 s |
| 986 | Hà Phú Hưng Phuhung |
7B5
Khối 7
|
3 0m 38s | — | — | — | 3 | 0 ph 38 s |
| 987 | Usagi Tổng Tài 6A4.48 |
6A4
Khối 6
|
3 0m 41s | — | — | — | 3 | 0 ph 41 s |
| 988 | Phạm Đức Nhân Nghĩa 6A3.27 |
6A3
Khối 6
|
3 0m 41s | — | — | 0 0m 3s | 3 | 0 ph 44 s |
| 989 | Trần Anh Hào NHD6688888 |
6a2
Khối 6
|
— | 2 0m 6s | — | — | 2 | 0 ph 6 s |
| 990 | Nguyễn Gia Bảo 9D2.05 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 2 0m 9s | — | 2 | 0 ph 9 s |
| 991 | LÊ THỊ NGỌC TRÂM LETHINGOCTRAM |
8C8
Khối 8
|
2 0m 19s | — | — | — | 2 | 0 ph 19 s |
| 992 | Đào Đức Huy 7B7.16 |
7B7
Khối 7
|
— | 2 0m 43s | — | — | 2 | 0 ph 43 s |
| 993 | Đoàn Nguyễn Tiến Sơn 9D1.33 |
9D1
Khối 9
|
2 0m 55s | — | — | — | 2 | 0 ph 55 s |
| 994 | Đặng Thị Thanh Ngân 7B4.24 |
7B4
Khối 7
|
2 0m 59s | — | — | — | 2 | 0 ph 59 s |
| 995 | Trần Thế Quang 6A2.36 |
6A2
Khối 6
|
— | 2 1m 25s | — | — | 2 | 1 ph 25 s |
| 996 | Nguyễn Thanh Lâm 6A1.17 |
6A1
Khối 6
|
2 1m 46s | — | — | — | 2 | 1 ph 46 s |
| 997 | Vũ Thành Trung 6A6.57 |
6A6
Khối 6
|
— | — | — | 0 0m 2s | 0 | 0 ph 2 s |
| 998 | Nguyễn Tùng Huy 9D2.11 |
9D2
Khối 9
|
— | — | 0 0m 7s | — | 0 | 0 ph 7 s |
| 999 | Nguyễn Duy Cương 8C6.09 |
8C6
Khối 8
|
— | — | 0 0m 17s | — | 0 | 0 ph 17 s |