Danh Sách Thí Sinh

Kết quả tổng hợp tất cả thí sinh tham gia cuộc thi

Hạng Thông tin thí sinh Lớp / Khối Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Vòng 4 Tổng Điểm Tổng Thời Gian
1 Nguyễn Đức Anh 8C4.02
8C4
Khối 8
10 0m 29s 10 0m 27s 10 0m 17s 10 0m 21s 40 1 ph 34 s
2 Nguyễn Phương Linh 8C8.28
8C8
Khối 8
10 1m 23s 10 0m 17s 10 0m 11s 10 0m 7s 40 1 ph 58 s
3 Phạm Thị Tú Quyên 7B6.43
7B6
Khối 7
10 1m 19s 10 0m 15s 10 0m 12s 10 0m 14s 40 2 ph 0 s
4 Nguyễn Hoàng Dũng dunghoang
9D6
Khối 9
10 0m 53s 10 0m 42s 10 0m 25s 10 0m 17s 40 2 ph 17 s
5 Phạm Tiến Dũng 8C8.12
8C8
Khối 8
10 1m 26s 10 0m 35s 10 0m 12s 10 0m 10s 40 2 ph 23 s
6 Trần Tuấn Hưng 7B6.20
7B6
Khối 7
10 0m 53s 10 1m 5s 10 0m 23s 10 0m 19s 40 2 ph 40 s
7 Ngô Nguyễn Bảo Ngọc 8C8.38
8C8
Khối 8
10 1m 15s 10 1m 6s 10 0m 12s 10 0m 9s 40 2 ph 42 s
8 Đỗ Ngọc Gia Hân 7B5.13
7B5
Khối 7
10 1m 24s 10 0m 54s 10 0m 37s 10 0m 17s 40 3 ph 12 s
9 Nguyễn Minh Tâm minhtam
8C5
Khối 8
10 1m 43s 10 1m 10s 10 0m 24s 10 0m 21s 40 3 ph 38 s
10 Phạm Hà Linh 8C8.29
8C8
Khối 8
10 2m 18s 10 1m 14s 10 0m 12s 10 0m 9s 40 3 ph 53 s
11 Đỗ Dư Tuệ Minh 7B2.29
7B2
Khối 7
10 2m 12s 10 1m 38s 10 0m 11s 10 0m 9s 40 4 ph 10 s
12 Nguyễn Quỳnh Chi 8C8.08
8C8
Khối 8
10 2m 9s 10 2m 18s 10 0m 12s 10 0m 9s 40 4 ph 48 s
13 Trần Ngôn Duy 6A4.16
6A4
Khối 6
10 1m 37s 10 1m 8s 10 1m 26s 10 1m 21s 40 5 ph 32 s
14 Khương Ngọc Vân 8C8.54
8C8
Khối 8
10 5m 5s 10 0m 31s 10 0m 12s 10 0m 8s 40 5 ph 56 s
15 Nguyễn Công Quyền 7B5.43
7B5
Khối 7
10 5m 36s 10 0m 21s 10 0m 20s 10 0m 15s 40 6 ph 32 s
16 Nhữ Minh Thảo 8C6.50
8C6
Khối 8
10 3m 46s 10 1m 27s 10 1m 3s 10 0m 19s 40 6 ph 35 s
17 Nguyễn Diệp Hà Anh 9D6.08
9D6
Khối 9
10 4m 35s 10 1m 10s 10 0m 48s 10 0m 13s 40 6 ph 46 s
18 Trần Gia Bảo 7B6.10
7B6
Khối 7
10 5m 9s 10 1m 31s 10 0m 11s 10 0m 15s 40 7 ph 6 s
19 Nguyễn Nguyên Vũ 6A3.50
6A3
Khối 6
10 2m 47s 10 1m 35s 10 1m 37s 10 1m 27s 40 7 ph 26 s
20 Lê Đức Nghĩa LDNVNH
7B6
Khối 7
10 2m 35s 10 2m 8s 10 1m 55s 10 1m 0s 40 7 ph 38 s
21 Lê Đức Nguyên LDN2013HP
7B6
Khối 7
10 3m 7s 10 2m 19s 10 1m 42s 10 1m 28s 40 8 ph 36 s
22 Trần Viết Hải Anh 8C3.05
8C3
Khối 8
10 3m 52s 10 2m 42s 10 1m 24s 10 0m 38s 40 8 ph 36 s
23 Phạm Thành Danh 8C8.11
8C8
Khối 8
10 4m 21s 10 4m 0s 10 0m 11s 10 0m 10s 40 8 ph 42 s
24 Nguyễn Thùy Trang 6A3.42
6A3
Khối 6
10 2m 40s 10 1m 36s 10 3m 14s 10 1m 24s 40 8 ph 54 s
25 Lê Khánh Nam 7B7.30
7B7
Khối 7
10 1m 22s 10 1m 12s 10 6m 28s 10 0m 26s 40 9 ph 28 s
26 Vũ Đức Gia Bảo 6A6.09
6A6
Khối 6
10 2m 55s 10 1m 32s 10 1m 1s 10 4m 39s 40 10 ph 7 s
27 Trần Hà Nhi 6A6.47
6A6
Khối 6
10 3m 10s 10 2m 40s 10 3m 20s 10 2m 59s 40 12 ph 9 s
28 Nguyễn Lê Bảo An nguyenlebaoanb7anda
7B7
Khối 7
10 5m 12s 10 5m 21s 10 0m 59s 10 0m 44s 40 12 ph 16 s
29 Vũ Thị Diệu Linh 6A6.32
6A6
Khối 6
10 6m 43s 10 2m 44s 10 2m 25s 10 2m 10s 40 14 ph 2 s
30 Trần Khánh Linh 6A5.28
6A5
Khối 6
10 7m 42s 10 5m 46s 10 4m 14s 10 5m 34s 40 23 ph 16 s
31 Phạm Sơn Hà Anh 8C8.03
8C8
Khối 8
10 0m 24s 9 0m 32s 10 0m 13s 10 0m 10s 39 1 ph 19 s
32 Phạm Anh Thư 7B1.38
7B1
Khối 7
10 0m 41s 10 0m 24s 10 0m 13s 9 0m 19s 39 1 ph 37 s
33 Vũ Hà My 7B2.30
7B2
Khối 7
10 1m 24s 9 0m 31s 10 0m 14s 10 0m 12s 39 2 ph 21 s
34 Lê Đăng Khôi d4n9kh01
8C7
Khối 8
10 0m 50s 10 1m 1s 10 0m 20s 9 0m 24s 39 2 ph 35 s
35 Lưu Nhật Minh 7B5.30
7B5
Khối 7
10 1m 54s 10 0m 21s 9 0m 15s 10 0m 13s 39 2 ph 43 s
36 Lê Nguyễn Khánh Hà 9D6.19
9D6
Khối 9
10 1m 9s 10 0m 57s 10 0m 45s 9 0m 24s 39 3 ph 15 s
37 Lê Thanh Hà 8C3.3
8C3
Khối 8
10 0m 35s 9 1m 14s 10 1m 0s 10 0m 27s 39 3 ph 16 s
38 Trần Bảo Ngọc 7B2.34
7B2
Khối 7
10 2m 31s 10 0m 21s 10 0m 14s 9 0m 13s 39 3 ph 19 s
39 Phạm Trí Bảo 6A4.11
6A4
Khối 6
10 1m 0s 10 1m 2s 10 1m 0s 9 0m 43s 39 3 ph 45 s
40 Đinh Ngọc Yến 7B2.44
7B2
Khối 7
10 2m 14s 9 1m 10s 10 0m 17s 10 0m 12s 39 3 ph 53 s
41 Trần Kim Đạt 9D6.17
9D6
Khối 9
10 1m 46s 10 0m 41s 10 0m 53s 9 0m 49s 39 4 ph 9 s
42 Phạm Ngọc Anh Quân 6A5.48
6A5
Khối 6
9 2m 29s 10 1m 9s 10 0m 29s 10 0m 29s 39 4 ph 36 s
43 Ngô Khánh Linh 9D6.35
9D6
Khối 9
10 3m 8s 9 1m 5s 10 0m 21s 10 0m 17s 39 4 ph 51 s
44 Vũ Trung Kiên 6A4.27
6A4
Khối 6
10 1m 38s 10 1m 11s 10 1m 5s 9 1m 2s 39 4 ph 56 s
45 Trần Viết Phong 8C8.47
8C8
Khối 8
9 3m 31s 10 1m 1s 10 0m 36s 10 0m 9s 39 5 ph 17 s
46 Kiều Nam Phương 7B2.37
7B2
Khối 7
9 4m 0s 10 1m 19s 10 0m 15s 10 0m 15s 39 5 ph 49 s
47 Phạm Minh Ngọc 8C8.39
8C8
Khối 8
10 5m 7s 9 0m 21s 10 0m 13s 10 0m 9s 39 5 ph 50 s
48 Nguyễn Bùi Đức Anh 8C3.03
8C3
Khối 8
10 4m 33s 10 0m 53s 10 0m 31s 9 0m 21s 39 6 ph 18 s
49 Phạm Thanh An 7B7.03
7B7
Khối 7
10 4m 39s 10 0m 34s 9 0m 52s 10 0m 19s 39 6 ph 24 s
50 Nguyễn Phương Nhi 7B5.38
7B5
Khối 7
9 2m 10s 10 1m 52s 10 2m 1s 10 1m 3s 39 7 ph 6 s
51 Đoàn Trịnh Quỳnh Anh 7B5.01
7B5
Khối 7
10 4m 49s 9 0m 23s 10 2m 12s 10 0m 20s 39 7 ph 44 s
52 Bùi Hoàng Diệu Anh 6A4.02
6A4
Khối 6
10 4m 12s 9 1m 18s 10 1m 40s 10 0m 48s 39 7 ph 58 s
53 Ngô Khánh Nam 7B7.31
7B7
Khối 7
10 2m 50s 9 1m 55s 10 1m 53s 10 1m 29s 39 8 ph 7 s
54 Trần Thị Phương Anh 9D6.09
9D6
Khối 9
9 3m 38s 10 2m 45s 10 1m 14s 10 0m 49s 39 8 ph 26 s
55 Trần Mỹ Thu 7B6.47
7B6
Khối 7
10 2m 57s 10 3m 37s 10 0m 44s 9 1m 15s 39 8 ph 33 s
56 Phạm Thị Nhật Minh 8C8.33
8C8
Khối 8
10 6m 9s 9 2m 3s 10 0m 16s 10 0m 7s 39 8 ph 35 s
57 Trần Bảo Linh 6A6.30
6A6
Khối 6
10 2m 15s 10 1m 54s 10 3m 14s 9 2m 19s 39 9 ph 42 s
58 Nguyễn Trần Hải Vân 8C7.59
8C7
Khối 8
10 8m 38s 10 0m 48s 9 1m 30s 10 0m 10s 39 11 ph 6 s
59 Vũ Minh Khang 6A4.23
6A4
Khối 6
9 7m 1s 10 2m 53s 10 1m 56s 10 1m 40s 39 13 ph 30 s
60 Bùi Đỗ Ngọc Diệp 6A2.08
6A2
Khối 6
9 4m 38s 10 2m 49s 10 3m 46s 10 2m 29s 39 13 ph 42 s
61 Bùi Chí Kiệt 6A4.28
6A4
Khối 6
10 6m 7s 9 5m 39s 10 4m 5s 10 3m 41s 39 19 ph 32 s
62 Nguyễn Hoàng Kiều Oanh kieuo
6A5
Khối 6
10 6m 56s 10 3m 42s 9 4m 22s 10 6m 5s 39 21 ph 5 s
63 Phạm Công Gia Huy 8C5.13
8C5
Khối 8
10 0m 17s 10 0m 15s 9 0m 10s 9 0m 7s 38 0 ph 49 s
64 Lưu Ngọc Bích 9D5.10
9D5
Khối 9
10 0m 10s 10 0m 19s 9 0m 15s 9 0m 22s 38 1 ph 6 s
65 Vũ Quang Vinh 8C7.60
8C7
Khối 8
10 0m 27s 8 0m 19s 10 0m 12s 10 0m 15s 38 1 ph 13 s
66 Nguyễn Anh Minh 9D6.36
9D6
Khối 9
9 0m 33s 10 0m 21s 9 0m 20s 10 0m 23s 38 1 ph 37 s
67 Vũ Tuệ Uy 8C7.57
8C7
Khối 8
10 0m 26s 9 0m 16s 10 0m 18s 9 1m 2s 38 2 ph 2 s
68 Trần Ngọc Trang Anh 8C7.05
8C7
Khối 8
10 1m 2s 9 0m 23s 10 0m 9s 9 0m 30s 38 2 ph 4 s
69 Nguyễn Đức An 8C8.01
8C8
Khối 8
9 1m 23s 9 0m 31s 10 0m 12s 10 0m 10s 38 2 ph 16 s
70 Nguyễn Vũ Huy Hoàng 8C8.22
8C8
Khối 8
10 0m 45s 8 0m 39s 10 0m 41s 10 0m 43s 38 2 ph 48 s
71 Trương Khánh Duy 7B5.09
7B5
Khối 7
10 1m 57s 9 0m 25s 10 0m 20s 9 0m 14s 38 2 ph 56 s
72 Lê Minh Bảo Long 6A4.33
6A4
Khối 6
9 1m 18s 10 0m 40s 10 0m 41s 9 0m 39s 38 3 ph 18 s
73 Đinh Mỹ Hà 8C8.19
8C8
Khối 8
10 1m 50s 10 0m 48s 8 0m 39s 10 0m 8s 38 3 ph 25 s
74 Đỗ Hoàng Bách 8C1.08
8C1
Khối 8
10 1m 13s 10 1m 21s 10 0m 23s 8 0m 29s 38 3 ph 26 s
75 Vũ Thiên Vân 8C8.56
8C8
Khối 8
9 2m 8s 9 0m 53s 10 1m 36s 10 0m 9s 38 4 ph 46 s
76 Trần Mỹ Giang 8C8.18
8C8
Khối 8
8 2m 34s 10 2m 12s 10 0m 11s 10 0m 9s 38 5 ph 6 s
77 Vũ Thúy An 9D6.04
9D6
Khối 9
10 1m 53s 10 1m 23s 9 1m 55s 9 0m 24s 38 5 ph 35 s
78 Nguyễn Minh Tú 6A3.46
6A3
Khối 6
10 4m 0s 9 0m 44s 10 0m 29s 9 0m 24s 38 5 ph 37 s
79 Nguyễn Trọng Đại 7B2.13
7B2
Khối 7
9 4m 9s 9 1m 32s 10 0m 11s 10 0m 12s 38 6 ph 4 s
80 Lê Việt Ý 7B7.58
7B7
Khối 7
9 2m 44s 10 2m 7s 9 0m 55s 10 0m 55s 38 6 ph 41 s
81 Trần Doãn Hùng tran.doan.hung.2013
7B7
Khối 7
10 1m 40s 9 1m 27s 10 1m 58s 9 1m 37s 38 6 ph 42 s
82 Tống Minh Ngọc tongminhngoc
8C6
Khối 8
10 4m 35s 9 1m 15s 9 0m 44s 10 0m 47s 38 7 ph 21 s
83 Trần Vũ Duy Nam 6A2.27
6A2
Khối 6
10 3m 19s 10 1m 42s 9 2m 0s 9 1m 46s 38 8 ph 47 s
84 Nguyễn Khánh Nhi 6A5.37
6A5
Khối 6
9 4m 24s 10 2m 28s 10 1m 9s 9 1m 16s 38 9 ph 17 s
85 Vũ Hải Nam 7B6.35
7B6
Khối 7
9 5m 18s 10 2m 22s 10 0m 50s 9 0m 53s 38 9 ph 23 s
86 Phạm Khánh Hà 7B2.16
7B2
Khối 7
10 4m 59s 10 4m 35s 9 0m 13s 9 0m 12s 38 9 ph 59 s
87 Vũ Thế Kiệt kiet.an
9D6
Khối 9
9 4m 53s 10 2m 41s 9 1m 34s 10 1m 2s 38 10 ph 10 s
88 Trần Diễm Hương 9D6.29
9D6
Khối 9
8 4m 42s 10 1m 16s 10 2m 17s 10 2m 2s 38 10 ph 17 s
89 Lê Bùi Mỹ Anh 7B2.06
7B2
Khối 7
9 7m 27s 9 2m 3s 10 0m 26s 10 0m 22s 38 10 ph 18 s
90 Nguyễn Minh Quân 7B5.42
7B5
Khối 7
10 5m 43s 10 4m 57s 9 0m 20s 9 0m 12s 38 11 ph 12 s
91 Ngô Khánh Hà 7B7.14
7B7
Khối 7
10 8m 35s 10 1m 51s 9 0m 43s 9 0m 27s 38 11 ph 36 s
92 Vũ Trịnh Nguyệt Minh 8C6.36
8C6
Khối 8
9 4m 30s 9 3m 41s 10 4m 23s 10 0m 13s 38 12 ph 47 s
93 Đào Nhật Linh 8C6.29
8C6
Khối 8
9 6m 11s 10 5m 41s 9 2m 43s 10 3m 33s 38 18 ph 8 s
94 Đào Thanh Thủy 8C7.50
8C7
Khối 8
10 8m 14s 9 4m 39s 9 3m 45s 10 2m 12s 38 18 ph 50 s
95 Nguyễn Văn Thành 6A1.40
6A1
Khối 6
10 8m 56s 8 4m 41s 10 4m 27s 10 5m 8s 38 23 ph 12 s
96 Lê Thảo Diệp 6A4.14
6A4
Khối 6
10 10m 0s 9 10m 0s 9 2m 57s 10 2m 36s 38 25 ph 33 s
97 Tô Ngọc Hân 7B3.13
7B3
Khối 7
8 9m 40s 10 8m 15s 10 5m 5s 10 3m 32s 38 26 ph 32 s
98 Vũ Trọng Hải Phong 7B5.41
7B5
Khối 7
10 0m 46s 10 0m 15s 8 0m 14s 9 0m 18s 37 1 ph 33 s
99 Lê Vũ Hải Bình 9D6.11
9D6
Khối 9
9 0m 35s 10 0m 27s 9 0m 18s 9 0m 13s 37 1 ph 33 s
100 Nguyễn Thiên Hà 8C3.15
8C3
Khối 8
10 1m 6s 9 0m 21s 9 0m 12s 9 0m 11s 37 1 ph 50 s
101 Đào Tú Anh 8C7.03
8C7
Khối 8
8 1m 26s 9 0m 15s 10 0m 12s 10 0m 13s 37 2 ph 6 s
102 Lê Minh Thiện 8C3.42
8C3
Khối 8
10 1m 7s 9 0m 26s 9 0m 19s 9 0m 23s 37 2 ph 15 s
103 Nguyễn Minh Huy 7B5.18
7B5
Khối 7
10 1m 46s 10 0m 15s 8 0m 13s 9 0m 18s 37 2 ph 32 s
104 Phạm Ngọc Thành Đạt 7B5.10
7B5
Khối 7
10 1m 30s 8 0m 19s 9 0m 42s 10 0m 13s 37 2 ph 44 s
105 Nguyễn Phương Linh 7B2.25
7B2
Khối 7
10 1m 18s 9 0m 58s 9 0m 18s 9 0m 15s 37 2 ph 49 s
106 Nguyễn Bùi Trung Nghĩa 6A6.41
6A6
Khối 6
10 1m 17s 9 0m 47s 10 0m 45s 8 0m 31s 37 3 ph 20 s
107 Nguyễn Trung Kiên 8C8.25
8C8
Khối 8
8 2m 2s 9 0m 46s 10 0m 28s 10 0m 10s 37 3 ph 26 s
108 Đào Bảo Phong 9D6.44
9D6
Khối 9
10 0m 41s 9 1m 24s 9 0m 56s 9 0m 33s 37 3 ph 34 s
109 Vũ Đình Bảo Khánh khanh6a6
6a6
Khối 6
7 2m 6s 10 0m 49s 10 0m 34s 10 0m 38s 37 4 ph 7 s
110 Vũ Minh Thảo 7B5.47
7B5
Khối 7
10 3m 36s 8 0m 13s 9 0m 33s 10 0m 14s 37 4 ph 36 s
111 Đinh Tiến Khôi 7B6.23
7B6
Khối 7
10 2m 10s 10 1m 25s 8 0m 27s 9 0m 58s 37 5 ph 0 s
112 Vũ Huy Hoàng 7b218
7b2
Khối 7
10 1m 38s 9 2m 2s 9 0m 46s 9 0m 34s 37 5 ph 0 s
113 Khương Thảo Nhi 6A5.36
6A5
Khối 6
10 1m 39s 9 1m 52s 9 0m 57s 9 0m 46s 37 5 ph 14 s
114 Nguyễn Vũ Trà My 8C3.26
8C3
Khối 8
9 1m 48s 9 1m 23s 10 1m 35s 9 1m 28s 37 6 ph 14 s
115 Trương Hiểu Khánh 6A5.25
6A5
Khối 6
10 2m 45s 9 1m 4s 8 1m 28s 10 1m 19s 37 6 ph 36 s
116 Đặng Tuệ Lâm tlam
6A4
Khối 6
7 2m 12s 10 1m 0s 10 1m 6s 10 2m 21s 37 6 ph 39 s
117 Nguyễn Đức Khải Vỹ 9D5.52
9D5
Khối 9
9 1m 53s 9 1m 28s 10 0m 48s 9 2m 56s 37 7 ph 5 s
118 Lâm Ngọc Anh 8C6.01
8C6
Khối 8
8 2m 16s 10 1m 49s 9 1m 33s 10 1m 42s 37 7 ph 20 s
119 Đoàn Ngọc Gia Linh 8C6.30
8C6
Khối 8
10 8m 19s 9 2m 48s 8 0m 21s 10 0m 19s 37 11 ph 47 s
120 Trần Gia Phúc 6A1.35
6A1
Khối 6
9 9m 7s 10 1m 33s 10 0m 46s 8 0m 27s 37 11 ph 53 s
121 Đoàn Khánh Ngọc 8C8.37
8C8
Khối 8
9 10m 0s 9 0m 59s 9 0m 47s 10 1m 23s 37 13 ph 9 s
122 Lê Bảo Ngọc 6A5.34
6A5
Khối 6
10 7m 40s 10 2m 52s 7 0m 20s 10 4m 16s 37 15 ph 8 s
123 Trương Minh Tuấn 8C5.49
8C5
Khối 8
9 0m 18s 9 0m 11s 10 0m 12s 8 0m 21s 36 1 ph 2 s
124 Trần Phương Trinh 7B1.41
7B1
Khối 7
9 0m 20s 10 0m 18s 9 0m 17s 8 0m 18s 36 1 ph 13 s
125 Lê Bảo Anh lebaoanh
7B5
Khối 7
9 0m 29s 9 0m 17s 9 0m 17s 9 0m 17s 36 1 ph 20 s
126 Phạm Minh Ngọc 8C8.40
8C8
Khối 8
10 0m 26s 9 0m 13s 7 0m 35s 10 0m 12s 36 1 ph 26 s
127 Nguyễn Thu Hương 7B2.20
7B2
Khối 7
8 0m 42s 8 0m 48s 10 0m 16s 10 0m 11s 36 1 ph 57 s
128 Nguyễn Trọng Nghĩa 8C6.38
8C6
Khối 8
10 1m 38s 8 0m 17s 10 0m 14s 8 0m 15s 36 2 ph 24 s
129 Nguyễn Quốc Cường 8C4.07
8C4
Khối 8
9 0m 59s 9 0m 41s 9 0m 36s 9 0m 23s 36 2 ph 39 s
130 Trần Minh Trang 8C5.46
8C5
Khối 8
10 2m 35s 9 0m 16s 8 0m 18s 9 0m 19s 36 3 ph 28 s
131 Nguyễn Khắc Lâm 7B3.22
7B3
Khối 7
10 0m 31s 9 0m 31s 9 1m 15s 8 1m 57s 36 4 ph 14 s
132 Phùng Bảo Long 7B3.26
7B3
Khối 7
10 1m 14s 9 1m 10s 8 1m 38s 9 0m 13s 36 4 ph 15 s
133 Đoàn Quang Minh 8C3.24
8C3
Khối 8
9 1m 30s 9 1m 52s 9 0m 49s 9 1m 1s 36 5 ph 12 s
134 Trần Nguyễn Thu Trang 7B5.49
7B5
Khối 7
10 1m 28s 10 1m 23s 7 1m 20s 9 1m 7s 36 5 ph 18 s
135 Phạm Bảo Nhi 8C4.32
8C4
Khối 8
9 2m 24s 8 0m 41s 9 1m 50s 10 0m 52s 36 5 ph 47 s
136 Lê Anh Thư 6A2.39
6A2
Khối 6
8 2m 55s 8 0m 54s 10 1m 22s 10 0m 42s 36 5 ph 53 s
137 Phạm Thị Thanh Hằng 8C8.20
8C8
Khối 8
8 5m 45s 8 0m 20s 10 0m 11s 10 0m 9s 36 6 ph 25 s
138 Nguyễn Phương Mai 8C5.26
8C5
Khối 8
9 0m 20s 8 2m 29s 10 3m 37s 9 0m 10s 36 6 ph 36 s
139 Trần Vũ Hoài An 6A4.01
6A4
Khối 6
9 2m 49s 7 0m 18s 10 2m 12s 10 1m 30s 36 6 ph 49 s
140 Nguyênc Kim Hoàn Hoan
8C6
Khối 8
7 1m 9s 10 6m 6s 9 0m 35s 10 0m 21s 36 8 ph 11 s
141 Lê Trang Anh 9D6.07
9D6
Khối 9
9 3m 25s 10 2m 45s 9 1m 48s 8 1m 4s 36 9 ph 2 s
142 Tạ Nguyễn Quỳnh Trang 8C3.47
8C3
Khối 8
9 4m 43s 9 2m 39s 9 1m 31s 9 2m 6s 36 10 ph 59 s
143 Trần Nguyễn Diệp Anh 8C2.08
8C2
Khối 8
9 4m 34s 9 3m 5s 9 3m 31s 9 1m 48s 36 12 ph 58 s
144 NGUYÊN DIỆP MAI mai1238
8C6
Khối 8
8 2m 56s 9 3m 56s 10 3m 59s 9 3m 43s 36 14 ph 34 s
145 Đỗ Hà Hải Linh 8C3.21
8C3
Khối 8
8 0m 26s 9 0m 25s 10 0m 32s 8 0m 14s 35 1 ph 37 s
146 Trần Thị Ngân 7B2.33
7B2
Khối 7
8 1m 7s 7 0m 36s 10 0m 24s 10 0m 14s 35 2 ph 21 s
147 Khoa Minh Khang 6A4.22
6A4
Khối 6
9 1m 10s 10 0m 35s 7 0m 14s 9 0m 37s 35 2 ph 36 s
148 Nguyễn Anh Đào Nguyenanhdao8c3
8C3
Khối 8
10 1m 18s 9 0m 24s 8 0m 33s 8 0m 37s 35 2 ph 52 s
149 Tạ Bảo Hân 9D6.23
9D6
Khối 9
10 1m 35s 9 0m 25s 9 0m 24s 7 0m 36s 35 3 ph 0 s
150 Phạm Thành Long 6A4.34
6A4
Khối 6
10 2m 36s 10 1m 0s 8 0m 16s 7 0m 16s 35 4 ph 8 s
151 Phạm Hoàng Hiếu Thuận 8C3.43
8C3
Khối 8
10 2m 10s 8 0m 43s 9 1m 22s 8 0m 16s 35 4 ph 31 s
152 Vũ Hiếu Nguyên 8C8.42
8C8
Khối 8
8 4m 46s 7 1m 2s 10 0m 11s 10 0m 8s 35 6 ph 7 s
153 Phạm Minh Đăng 9D6.18
9D6
Khối 9
9 5m 19s 8 0m 27s 9 0m 10s 9 0m 11s 35 6 ph 7 s
154 Ngô Thùy Ngân Ngaan7b5
7B5
Khối 7
9 2m 50s 9 2m 5s 9 1m 27s 8 0m 21s 35 6 ph 43 s
155 Nguyễn Quang Huy 6A4.20
6A4
Khối 6
5 2m 26s 10 1m 49s 10 1m 26s 10 1m 15s 35 6 ph 56 s
156 Lưu Khánh Ngân 6A4.38
6A4
Khối 6
10 6m 35s 7 0m 27s 8 0m 14s 10 0m 19s 35 7 ph 35 s
157 Nguyễn Thị Minh Khánh Nguyenkhanh
8c6
Khối 8
7 5m 14s 9 2m 51s 9 0m 26s 10 0m 24s 35 8 ph 55 s
158 Phạm Nguyễn Phương Anh 8C6.04
8C6
Khối 8
7 2m 17s 10 2m 24s 8 2m 29s 10 1m 56s 35 9 ph 6 s
159 Đặng Hà Thy 6A5.54
6A5
Khối 6
9 2m 49s 9 1m 38s 9 2m 10s 8 2m 49s 35 9 ph 26 s
160 Phạm Đức Trí 6A3.45
6A3
Khối 6
10 2m 48s 8 2m 56s 9 2m 44s 8 2m 28s 35 10 ph 56 s
161 Nguyễn Nhật Vy 8C3.51
8C3
Khối 8
10 6m 40s 9 1m 42s 9 1m 42s 7 1m 38s 35 11 ph 42 s
162 Nguyễn Bảo An 7B2.01
7B2
Khối 7
8 6m 32s 9 4m 34s 8 0m 32s 10 0m 21s 35 11 ph 59 s
163 Mai Thanh Tùng 8C5.50
8C5
Khối 8
10 0m 19s 8 0m 13s 8 0m 11s 8 0m 11s 34 0 ph 54 s
164 Vũ Bùi Hà Anh 8C8.05
8C8
Khối 8
8 0m 25s 8 0m 17s 9 0m 13s 9 0m 11s 34 1 ph 6 s
165 Trần Phương Thảo 8C5.42
8C5
Khối 8
8 0m 32s 9 0m 17s 9 0m 11s 8 0m 15s 34 1 ph 15 s
166 Nguyễn Ngọc Minh Uyên 8C3.49
8C3
Khối 8
7 0m 40s 9 1m 16s 9 0m 21s 9 0m 18s 34 2 ph 35 s
167 Nguyễn Giáp Ân 6A4.07
6A4
Khối 6
10 1m 53s 7 0m 18s 8 0m 28s 9 0m 29s 34 3 ph 8 s
168 Nguyễn Đức Thành 8C8.49
8C8
Khối 8
10 1m 29s 8 1m 53s 6 0m 33s 10 0m 15s 34 4 ph 10 s
169 Nguyễn Ngọc Diệu Linh 8C6.31
8C6
Khối 8
8 2m 51s 8 1m 0s 10 0m 26s 8 0m 16s 34 4 ph 33 s
170 Khoa Nguyễn Bảo Châu 8C6.08
8C6
Khối 8
9 2m 5s 8 1m 23s 9 1m 5s 8 0m 44s 34 5 ph 17 s
171 Đỗ Hoàng Minh Đức 6A3.20
6A3
Khối 6
8 2m 18s 8 1m 10s 9 0m 56s 9 0m 54s 34 5 ph 18 s
172 Nguyễn Kiên Cường 8C610
8C6
Khối 8
8 1m 42s 9 1m 33s 9 1m 12s 8 1m 18s 34 5 ph 45 s
173 Nguyễn Minh Bảo Anh 7B3.05
7B3
Khối 7
7 0m 39s 10 2m 45s 8 1m 55s 9 1m 53s 34 7 ph 12 s
174 Lê Khánh Minh 6A4.35
6A4
Khối 6
9 5m 34s 8 1m 34s 8 0m 23s 9 0m 26s 34 7 ph 57 s
175 Nguyễn Gia Huy 6A4.19
6A4
Khối 6
9 2m 14s 9 1m 58s 7 1m 57s 9 1m 58s 34 8 ph 7 s
176 Nguyễn Hà Phương 6A2.33
6A2
Khối 6
8 3m 14s 7 1m 46s 9 0m 38s 10 3m 6s 34 8 ph 44 s
177 Nguyễn Thị Minh Thư 8C3.45
8C3
Khối 8
9 6m 26s 8 1m 35s 8 0m 44s 9 0m 53s 34 9 ph 38 s
178 Vũ Ngọc Tiến Minh 6A4.36
6A4
Khối 6
9 6m 31s 7 4m 20s 9 0m 17s 9 0m 13s 34 11 ph 21 s
179 Dương Quỳnh Như 6A5.40
6A5
Khối 6
10 4m 33s 8 3m 15s 9 4m 10s 7 3m 35s 34 15 ph 33 s
180 Nguyễn Minh Trà 6A3.40
6A3
Khối 6
6 8m 53s 8 3m 24s 10 2m 10s 10 2m 23s 34 16 ph 50 s
181 Nguyễn Trung Dũng 6A6.13
6A6
Khối 6
7 7m 34s 7 7m 38s 10 4m 45s 10 4m 55s 34 24 ph 52 s
182 Vũ Quốc Đạt 6A1.11
6A1
Khối 6
8 2m 35s 6 0m 37s 10 3m 17s 9 0m 59s 33 7 ph 28 s
183 Lưu Cát Tường 6A5.60
6A5
Khối 6
10 1m 18s 7 1m 29s 8 2m 10s 8 3m 38s 33 8 ph 35 s
184 Ai hỏi 6A4.59
6A4
Khối 6
8 7m 51s 7 0m 39s 9 0m 27s 9 0m 16s 33 9 ph 13 s
185 Phan Thanh Phong 6A4.47
6A4
Khối 6
7 4m 52s 10 4m 0s 9 0m 22s 7 0m 16s 33 9 ph 30 s
186 Vũ Hoàng Tâm Anh 8C6.05
8C6
Khối 8
10 2m 48s 7 2m 58s 9 2m 35s 7 3m 5s 33 11 ph 26 s
187 Nguyễn Đức Anh 6A6.04
6A6
Khối 6
8 9m 52s 9 10m 0s 8 8m 59s 8 8m 53s 33 37 ph 44 s
188 Phạm Bảo Anh 7B1.04
7B1
Khối 7
8 0m 27s 7 0m 21s 10 0m 12s 7 0m 11s 32 1 ph 11 s
189 Nguyễn Gia Linh 6A4.31
6A4
Khối 6
9 2m 29s 8 0m 15s 9 0m 24s 6 0m 13s 32 3 ph 21 s
190 Ngô Bảo An An
8C3
Khối 8
10 1m 7s 9 1m 56s 4 0m 10s 9 0m 59s 32 4 ph 12 s
191 Lại Tường Vy 6A2.48
6A2
Khối 6
7 2m 27s 9 1m 15s 9 0m 34s 7 0m 42s 32 4 ph 58 s
192 Phạm Ngọc Hà 8C3.16
8C3
Khối 8
6 3m 24s 8 0m 42s 10 0m 31s 8 0m 23s 32 5 ph 0 s
193 Trần Khoa Phương Ngân 6A6.40
6A6
Khối 6
9 1m 2s 7 2m 8s 9 0m 44s 7 1m 21s 32 5 ph 15 s
194 Trần Minh Huy 9D3.13
9D3
Khối 9
10 1m 48s 9 1m 51s 9 1m 57s 4 0m 47s 32 6 ph 23 s
195 Phạm Lê Gia Bảo 6A3.12
6A3
Khối 6
8 4m 37s 9 4m 4s 7 2m 6s 8 2m 18s 32 13 ph 5 s
196 Phạm Gia Bảo 6A5.09
6A5
Khối 6
5 1m 42s 10 8m 28s 9 7m 18s 8 2m 5s 32 19 ph 33 s
197 Nguyễn Bảo Trang 6A5.57
6A5
Khối 6
5 7m 10s 8 6m 39s 10 7m 35s 9 3m 18s 32 24 ph 42 s
198 Nguyễn Trung Dũng 6A4.15
6A4
Khối 6
6 1m 23s 8 0m 25s 9 0m 32s 8 0m 26s 31 2 ph 46 s
199 Nguyễn Gia Bảo 6A4.10
6A4
Khối 6
6 1m 0s 8 0m 33s 8 1m 31s 9 0m 16s 31 3 ph 20 s
200 Trần Vũ Nam Anh 6A6.06
6A6
Khối 6
7 0m 33s 7 1m 27s 9 1m 2s 8 0m 32s 31 3 ph 34 s
201 Trần Ngọc Anh 6A2.06
6A2
Khối 6
9 2m 37s 7 3m 47s 8 1m 11s 7 1m 11s 31 8 ph 46 s
202 Tưởng Vũ Phương Anh 6A6.07
6A6
Khối 6
10 5m 33s 7 2m 44s 6 0m 34s 8 0m 41s 31 9 ph 32 s
203 Trần Hà Anh 6A5.06
6A5
Khối 6
7 4m 21s 9 3m 33s 7 2m 25s 8 2m 8s 31 12 ph 27 s
204 Đoàn Gia Bảo 6A4.09
6A4
Khối 6
7 9m 55s 8 8m 43s 7 0m 13s 9 0m 14s 31 19 ph 5 s
205 Vũ Gia Bảo 6A4.12
6A4
Khối 6
4 0m 1s 8 0m 24s 8 0m 11s 10 0m 12s 30 0 ph 48 s
206 Vũ Thị Hà Phương 7B2.38
7B2
Khối 7
— 10 0m 27s 10 0m 13s 10 0m 10s 30 0 ph 50 s
207 Đinh Đăng Khôi 8C5.20
8C5
Khối 8
— 10 0m 27s 10 0m 11s 10 0m 14s 30 0 ph 52 s
208 Nguyễn Xuân Kiên 9D7.21
9D7
Khối 9
10 0m 17s 10 0m 20s 10 0m 16s — 30 0 ph 53 s
209 Hoàng Lê Minh 9D7.27
9D7
Khối 9
10 0m 17s 10 0m 26s 10 0m 20s — 30 1 ph 3 s
210 Đặng Minh Anh 8C7.04
8C7
Khối 8
10 0m 46s — 10 0m 9s 10 0m 10s 30 1 ph 5 s
211 Nguyễn Phương Linh 7B2.26
7B2
Khối 7
— 10 0m 20s 10 0m 36s 10 0m 10s 30 1 ph 6 s
212 Bùi Tùng Lâm 9D7.22
9D7
Khối 9
10 0m 30s 10 0m 20s 10 0m 17s — 30 1 ph 7 s
213 Ngô Khánh Nhung 9D7.41
9D7
Khối 9
10 0m 31s 10 0m 20s 10 0m 17s — 30 1 ph 8 s
214 Bùi Thành Nam 9D7.30
9D7
Khối 9
10 0m 27s 10 0m 27s 10 0m 14s — 30 1 ph 8 s
215 Trần Vũ Quang Lâm 9D7.23
9D7
Khối 9
10 0m 29s 10 0m 25s 10 0m 14s — 30 1 ph 8 s
216 Nguyễn Trần Thanh Trúc 9D7.50
9D7
Khối 9
10 0m 20s 10 0m 28s 10 0m 25s — 30 1 ph 13 s
217 Bùi Khánh Huyền 9D7.17
9D7
Khối 9
10 0m 45s 10 0m 20s 10 0m 16s — 30 1 ph 21 s
218 Trần Thị Bảo An 7B7.04
7B7
Khối 7
10 0m 31s 10 0m 22s 10 0m 35s — 30 1 ph 28 s
219 Trần Minh Bảo Ngọc 6A6.43
6A6
Khối 6
8 0m 52s 7 0m 17s 6 0m 30s 9 0m 24s 30 2 ph 3 s
220 Vũ Bảo Trâm 6A2.43
6A2
Khối 6
8 0m 41s 7 0m 33s 7 0m 28s 8 0m 30s 30 2 ph 12 s
221 Đinh Bảo Ân 7B2.10
7B2
Khối 7
— 10 1m 24s 10 0m 35s 10 0m 16s 30 2 ph 15 s
222 Lê Thị Gia Hân 6A1.12
6A1
Khối 6
7 0m 40s 8 0m 37s 8 0m 27s 7 0m 40s 30 2 ph 24 s
223 Đinh Tuấn Anh 7B2.05
7B2
Khối 7
— 10 1m 27s 10 0m 22s 10 0m 41s 30 2 ph 30 s
224 Hà Vinh Hạnh 6A3.21
6A3
Khối 6
7 0m 54s 7 0m 34s 8 0m 35s 8 0m 32s 30 2 ph 35 s
225 Nguyễn Ngô Gia Bảo 9D7.06
9D7
Khối 9
10 2m 23s 10 0m 18s 10 0m 16s — 30 2 ph 57 s
226 Nguyễn Hải Thanh 6A6.53
6A6
Khối 6
6 1m 51s 6 1m 2s 9 0m 35s 9 0m 26s 30 3 ph 54 s
227 Hồ Khánh Hân 9D6.22
9D6
Khối 9
— 10 1m 54s 10 1m 16s 10 1m 13s 30 4 ph 23 s
228 Từ Thu Hà 7B6.16
7B6
Khối 7
10 1m 44s 10 1m 34s 10 1m 17s — 30 4 ph 35 s
229 Trần Ngọc Diệp 6A3.18
6A3
Khối 6
4 0m 50s 9 1m 17s 8 1m 22s 9 1m 11s 30 4 ph 40 s
230 Nguyễn Ngọc Bảo An 7B7.02
7B7
Khối 7
10 1m 29s 10 2m 13s 10 1m 17s — 30 4 ph 59 s
231 Đỗ Khánh Uyên 7B6.50
7B6
Khối 7
10 5m 3s 10 1m 21s 10 0m 25s — 30 6 ph 49 s
232 Trần thanh phúc 6A1.20
9d4
Khối 9
6 6m 17s 7 0m 26s 9 0m 25s 8 0m 28s 30 7 ph 36 s
233 Vũ Hải Hà 6A2.14
6A2
Khối 6
10 3m 28s 10 2m 7s 10 2m 1s — 30 7 ph 36 s
234 Nguyễn Trần Gia Linh 7B3.25
7B3
Khối 7
10 4m 16s 10 2m 38s 10 1m 17s — 30 8 ph 11 s
235 Phạm Đức Nghĩa 7B7.33
7B7
Khối 7
— 10 4m 48s 10 2m 33s 10 1m 32s 30 8 ph 53 s
236 Nguyễn Trần Mai Phương 6A2.35
6A2
Khối 6
8 3m 55s 8 1m 52s 7 1m 53s 7 1m 18s 30 8 ph 58 s
237 Hoàng Anh Tuấn 7B2.43
7B2
Khối 7
10 3m 29s — 10 6m 33s 10 0m 10s 30 10 ph 12 s
238 Nguyễn Uyên Nhi 7B3.33
7B3
Khối 7
10 3m 34s 10 3m 34s — 10 3m 14s 30 10 ph 22 s
239 Lê Phương Linh 7B2.23
7B2
Khối 7
— 10 0m 22s 10 0m 16s 9 0m 17s 29 0 ph 55 s
240 Trương Thị Khánh Linh 7B1.21
7B1
Khối 7
10 0m 31s 10 0m 12s 9 0m 13s — 29 0 ph 56 s
241 Trần Viết Việt Hùng 9D7.16
9D7
Khối 9
10 0m 22s 9 0m 15s 10 0m 19s — 29 0 ph 56 s
242 Đỗ Hải Linh 9D7.24
9D7
Khối 9
10 0m 23s 9 0m 22s 10 0m 14s — 29 0 ph 59 s
243 Đinh Quang Duy 8C3.11
8C3
Khối 8
2 0m 6s 9 0m 15s 9 0m 21s 9 0m 20s 29 1 ph 2 s
244 Trần Minh Khuê 9D7.20
9D7
Khối 9
9 0m 25s 10 0m 19s 10 0m 18s — 29 1 ph 2 s
245 Đặng Lâm Thanh Hải 9D7.15
9D7
Khối 9
9 0m 36s 10 0m 14s 10 0m 14s — 29 1 ph 4 s
246 Trịnh Lê Minh Khoa 9D7.19
9D7
Khối 9
10 0m 37s 10 0m 21s 9 0m 30s — 29 1 ph 28 s
247 Trần Quang Minh tranquangminh
7B6
Khối 7
10 0m 57s 9 0m 31s 10 0m 18s — 29 1 ph 46 s
248 Nguyễn Hải Vân Anh 7B2.07
7B2
Khối 7
— 10 1m 20s 9 0m 22s 10 0m 27s 29 2 ph 9 s
249 Tống Gia Hân 7B6.18
7B6
Khối 7
10 0m 26s 10 1m 18s 9 1m 6s — 29 2 ph 50 s
250 Phạm Ngọc Hương Giang 8C8.16
8C8
Khối 8
9 1m 38s 10 0m 38s 10 0m 38s — 29 2 ph 54 s
251 Đặng Đức Anh 7B2.03
7B2
Khối 7
— 10 2m 9s 10 0m 49s 9 0m 16s 29 3 ph 14 s
252 Phạm Ngọc Hoài An 7B2.02
7B2
Khối 7
— 9 3m 12s 10 0m 16s 10 0m 33s 29 4 ph 1 s
253 Hoàng Phú Bách 8C8.06
8C8
Khối 8
9 3m 48s — 10 0m 8s 10 0m 8s 29 4 ph 4 s
254 Nguyễn Tuệ Linh tlinhh
8C7
Khối 8
9 2m 37s 10 0m 45s 10 1m 3s — 29 4 ph 25 s
255 Nguyễn Diệu Linh 6A2.25
6A2
Khối 6
7 2m 26s 8 0m 46s 7 0m 41s 7 0m 46s 29 4 ph 39 s
256 Vũ Quỳnh Thư 8C5.44
8C5
Khối 8
10 2m 48s 10 0m 21s — 9 1m 35s 29 4 ph 44 s
257 Phạm Thiên Ngân 8C3.30
8C3
Khối 8
— 10 2m 2s 9 1m 45s 10 1m 12s 29 4 ph 59 s
258 Cao Vũ Quỳnh Thư CAOVUQUYNHTHU
8C6
Khối 8
10 2m 19s 9 2m 23s 10 0m 33s — 29 5 ph 15 s
259 Vũ Phương Linh 8C6.32
8C6
Khối 8
10 2m 8s 10 1m 45s 9 1m 36s — 29 5 ph 29 s
260 Nguyễn Thị Vân Anh 9D7.03
9D7
Khối 9
9 4m 37s 10 0m 41s 10 0m 20s — 29 5 ph 38 s
261 Phạm Trúc Anh 9D7.04
9D7
Khối 9
9 5m 24s 10 0m 26s 10 0m 21s — 29 6 ph 11 s
262 Nguyễn Đỗ Ngọc Diệp 6A5.14
6A5
Khối 6
10 2m 41s — 9 1m 45s 10 2m 39s 29 7 ph 5 s
263 Trần Đức Nhật Anh 9D7.05
9D7
Khối 9
9 6m 36s 10 0m 29s 10 0m 19s — 29 7 ph 24 s
264 Nguyễn Đỗ Minh Châu 7B6.12
7B6
Khối 7
10 3m 13s 10 2m 45s 9 1m 48s — 29 7 ph 46 s
265 Phạm Quốc Trường Truong
8c1
Khối 8
9 5m 55s 10 1m 11s — 10 0m 57s 29 8 ph 3 s
266 Đỗ Hà Linh 6A6.29
6A6
Khối 6
10 3m 48s 9 2m 13s — 10 2m 14s 29 8 ph 15 s
267 Nguyễn Ngô Bảo Hân 6A6.19
6A6
Khối 6
10 3m 28s 10 2m 57s — 9 2m 33s 29 8 ph 58 s
268 Nguyễn Vũ Yến Nhi 8C7.41
8C7
Khối 8
10 2m 27s — 9 7m 18s 10 0m 12s 29 9 ph 57 s
269 Trần Thị Ngọc Linh 9D2.21
9D2
Khối 9
10 4m 26s 9 3m 27s 10 2m 5s — 29 9 ph 58 s
270 Lê Nguyễn Tâm An 6A6.01
6A6
Khối 6
10 5m 36s 8 2m 45s 5 1m 1s 6 0m 58s 29 10 ph 20 s
271 Vũ Thị Phương Linh 6A5.30
6A5
Khối 6
9 4m 5s 10 3m 39s 10 2m 51s — 29 10 ph 35 s
272 Nguyễn Phúc Thọ 6A5.53
6A5
Khối 6
10 4m 18s 9 3m 52s 10 4m 21s — 29 12 ph 31 s
273 Nguyễn Nam Khánh NguyenNamKhanh
6A6
Khối 6
5 2m 49s 10 4m 58s 7 4m 17s 7 2m 47s 29 14 ph 51 s
274 Nguyễn Ngọc Liên 8C6.28
8C6
Khối 8
10 5m 59s 10 5m 7s 9 5m 47s — 29 16 ph 53 s
275 Đoàn Chí Hiếu 6A113
6A1
Khối 6
7 9m 49s 7 8m 40s 8 3m 2s 7 1m 23s 29 22 ph 54 s
276 Nguyễn Minh Trang 8C6.55
8C6
Khối 8
— 10 0m 16s 9 0m 17s 9 0m 14s 28 0 ph 47 s
277 Đoàn Phương Mai 9D7.26
9D7
Khối 9
10 0m 25s 9 0m 14s 9 0m 16s — 28 0 ph 55 s
278 Nguyễn Bình Minh 9D7.28
9D7
Khối 9
10 0m 15s 8 0m 27s 10 0m 16s — 28 0 ph 58 s
279 Vũ Hải Đăng 8C7.11
8C7
Khối 8
10 1m 0s — 8 0m 11s 10 0m 11s 28 1 ph 22 s
280 Phạm Hà My 8C7.30
8C7
Khối 8
10 1m 18s — 8 0m 15s 10 0m 10s 28 1 ph 43 s
281 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 8C5.52
8C5
Khối 8
— 9 1m 7s 9 0m 24s 10 0m 18s 28 1 ph 49 s
282 Đào Viết Thanh Tú 9D3.36
9D3
Khối 9
9 1m 9s 10 0m 27s 9 0m 37s — 28 2 ph 13 s
283 Đặng Kim Anh 7B2.04
7B2
Khối 7
— 9 1m 54s 9 0m 16s 10 0m 13s 28 2 ph 23 s
284 Nguyễn Ánh Chúc 9D7.08
9D7
Khối 9
10 1m 35s 9 0m 24s 9 0m 28s — 28 2 ph 27 s
285 Nguyễn Chí Thanh chithanhng
8C3
Khối 8
10 1m 11s 6 0m 37s 6 0m 36s 6 0m 12s 28 2 ph 36 s
286 Đô Đinh Minh Đat 6A5.05
6A5
Khối 6
7 1m 1s 7 0m 52s 6 0m 30s 8 1m 24s 28 3 ph 47 s
287 Trần Phạm Lan Anh 8C4.03
8C4
Khối 8
9 2m 3s 9 1m 11s 10 0m 59s — 28 4 ph 13 s
288 Nguyễn Khánh An 9D7.01
9D7
Khối 9
9 0m 13s 9 3m 55s 10 0m 21s — 28 4 ph 29 s
289 Lê Đức Trung 8C7.53
8C7
Khối 8
10 2m 58s — 8 1m 57s 10 0m 9s 28 5 ph 4 s
290 Trần Viết Hải Phong 6A5.44
6A5
Khối 6
9 1m 29s 10 2m 1s 9 1m 38s — 28 5 ph 8 s
291 Đỗ Quang Anh 6A3.05
6A3
Khối 6
— 8 1m 56s 10 1m 52s 10 1m 37s 28 5 ph 25 s
292 Nguyễn Thảo Nhi 9D7.39
9D7
Khối 9
8 5m 26s 10 0m 17s 10 0m 26s — 28 6 ph 9 s
293 Trần Yến Nhi 8C5.37
8C5
Khối 8
10 5m 33s 8 0m 35s 10 0m 12s — 28 6 ph 20 s
294 Trần Hải Đăng 7B6.14
7B6
Khối 7
9 5m 36s 10 1m 3s 9 0m 24s — 28 7 ph 3 s
295 Nguyễn Tùng Anh 6A1.02
6A1
Khối 6
10 2m 6s 6 0m 40s 4 0m 56s 8 3m 58s 28 7 ph 40 s
296 Dương trần tường vi 6A3.47
6A3
Khối 6
8 3m 29s 10 2m 33s 4 0m 43s 6 1m 0s 28 7 ph 45 s
297 Phạm Thị Minh Ngọc 6A2.28
6A2
Khối 6
8 2m 30s 6 3m 39s 8 1m 37s 6 0m 59s 28 8 ph 45 s
298 Trần Nguyễn Phương Anh 6A3.10
6A3
Khối 6
— 9 3m 18s 10 3m 18s 9 2m 19s 28 8 ph 55 s
299 Nguyễn Tâm Anh 7B7.08
7B7
Khối 7
9 3m 54s 10 3m 18s 9 3m 8s — 28 10 ph 20 s
300 Lê Hải Bình 6A6.10
6A6
Khối 6
9 4m 43s 9 3m 38s — 10 2m 45s 28 11 ph 6 s
301 Phùng Mạnh Hùng 6A2.20
6A2
Khối 6
7 3m 52s 6 4m 17s 7 1m 51s 8 1m 50s 28 11 ph 50 s
302 Nguyễn Văn Tuấn Tuna
9D2
Khối 9
9 7m 53s 10 2m 24s 9 1m 57s — 28 12 ph 14 s
303 Nguyễn Anh Hào 6A6.16
6A6
Khối 6
8 5m 49s — 10 3m 57s 10 3m 12s 28 12 ph 58 s
304 Nguyễn Vũ Gia Bảo 6A1.06
6A1
Khối 6
— 10 6m 35s 8 5m 44s 10 3m 57s 28 16 ph 16 s
305 Trần Danh Khoa 6A4.24
6A4
Khối 6
8 8m 15s 8 8m 32s 7 2m 40s 5 2m 18s 28 21 ph 45 s
306 Trần Thanh Hằng 7B1.10
7B1
Khối 7
10 0m 21s 8 0m 14s 9 0m 14s — 27 0 ph 49 s
307 Phan Yến Nhi 8C8.44
8C8
Khối 8
9 0m 24s 9 0m 22s 9 0m 12s — 27 0 ph 58 s
308 lê thu thủy tthuy
8c8
Khối 8
10 0m 18s 9 0m 22s 8 0m 19s — 27 0 ph 59 s
309 Tô Minh Phúc phuc8c6
8c6
Khối 8
— 9 0m 39s 9 0m 25s 9 0m 15s 27 1 ph 19 s
310 Nguyễn Thành Tín 7B1.39
7B1
Khối 7
8 0m 40s 10 0m 21s 9 0m 18s — 27 1 ph 19 s
311 Trần Ban Mai 7B5.26
7B5
Khối 7
— 10 0m 34s 9 0m 40s 8 0m 26s 27 1 ph 40 s
312 Nguyễn Thanh Tâm 6A1.38
6A1
Khối 6
6 1m 16s 6 0m 34s 7 0m 26s 8 0m 34s 27 2 ph 50 s
313 Tô Mạnh Quỳnh 6A2.37
6A2
Khối 6
9 0m 57s 9 1m 19s 9 0m 49s — 27 3 ph 5 s
314 Phạm Thị Minh Phương 6A6.49
6A6
Khối 6
9 1m 27s — 10 1m 25s 8 0m 17s 27 3 ph 9 s
315 Nguyễn Phú Hưng Phuhunga2
6A2
Khối 6
4 1m 53s 6 0m 42s 9 0m 19s 8 0m 16s 27 3 ph 10 s
316 Trần Văn Phong 6A3.33
6A3
Khối 6
— 9 1m 10s 9 1m 11s 9 1m 3s 27 3 ph 24 s
317 Nguyễn Hải Yến 8C3.53
8C3
Khối 8
— 9 1m 33s 9 1m 18s 9 1m 23s 27 4 ph 14 s
318 Trần Bảo Trâm 8C1.42
8C1
Khối 8
10 3m 9s — 8 1m 0s 9 0m 32s 27 4 ph 41 s
319 Trần Bảo Anh Thư 6A2.40
6A2
Khối 6
7 2m 34s 7 1m 11s 6 0m 56s 7 0m 31s 27 5 ph 12 s
320 Trần Phương Nhi Phnhi
9D2
Khối 9
9 3m 21s 8 1m 4s 10 1m 11s — 27 5 ph 36 s
321 Nguyễn Tường An 8C3.02
8C3
Khối 8
9 2m 30s 8 1m 44s — 10 1m 26s 27 5 ph 40 s
322 đinh như thành nt
8c6
Khối 8
10 0m 50s 8 1m 42s 9 3m 14s — 27 5 ph 46 s
323 Nguyễn Trâm Anh 6A4.05
6A4
Khối 6
10 3m 46s 9 1m 52s 8 0m 14s — 27 5 ph 52 s
324 Đặng Gia Hân 6A2.16
6A2
Khối 6
8 1m 58s 9 2m 6s 10 2m 13s — 27 6 ph 17 s
325 Bùi Đức Phong 6A4.45
6A4
Khối 6
9 4m 7s — 10 0m 11s 8 2m 19s 27 6 ph 37 s
326 Nguyễn Phương Thảo 8C7.47
8C7
Khối 8
8 5m 51s — 9 0m 32s 10 0m 16s 27 6 ph 39 s
327 Nguyễn Hải Phong 6A4.46
6A4
Khối 6
9 3m 44s 9 2m 24s — 9 0m 33s 27 6 ph 41 s
328 Phạm Đỗ Lương Duyên 8C6duyen
8C6
Khối 7
9 2m 54s 9 2m 12s 9 2m 53s — 27 7 ph 59 s
329 Bùi Thanh Phong 8C3.35
8C3
Khối 8
9 3m 2s — 8 5m 14s 10 0m 30s 27 8 ph 46 s
330 Vũ Lưu Phương An 9D7.02
9D7
Khối 9
7 9m 55s 10 0m 27s 10 0m 18s — 27 10 ph 40 s
331 Phạm Như Quỳnh 8C5.39
8C5
Khối 8
9 10m 0s 9 0m 22s 9 0m 19s — 27 10 ph 41 s
332 Nguyễn Linh Đan 9D2.08
9D2
Khối 9
8 7m 1s 9 5m 48s 10 2m 22s — 27 15 ph 11 s
333 Nguyễn Minh Tú 6A6.58
6A6
Khối 6
9 8m 42s — 8 7m 22s 10 0m 46s 27 16 ph 50 s
334 Trịnh Quang Phúc 6A4.49
6A4
Khối 6
— 8 9m 12s 10 9m 23s 9 0m 19s 27 18 ph 54 s
335 Tô Đình Quân 7B2.40
7B2
Khối 7
— 10 0m 17s 9 0m 23s 7 0m 10s 26 0 ph 50 s
336 Nguyễn Phương Nhi 8C6.43
8C6
Khối 8
— 8 1m 8s 8 0m 41s 10 0m 24s 26 2 ph 13 s
337 Nguyễn Huyền Trang 6A3.41
6A3
Khối 6
8 0m 41s 9 0m 57s 9 0m 39s — 26 2 ph 17 s
338 Trần Phú Hiếu 7B5.15
7B5
Khối 7
8 2m 13s 9 0m 25s 9 0m 30s — 26 3 ph 8 s
339 Hoàng Hà Linh 8C7.22
8C7
Khối 8
7 3m 5s 9 0m 14s — 10 0m 10s 26 3 ph 29 s
340 Đồ Minh Phương 8C7.43
8C7
Khối 8
8 1m 46s — 9 1m 37s 9 0m 15s 26 3 ph 38 s
341 Nguyễn Thành Đạt 9D3.09
9D3
Khối 9
10 2m 30s 8 1m 12s 8 0m 25s — 26 4 ph 7 s
342 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 6A6.42
6A6
Khối 6
8 2m 39s — 9 1m 44s 9 2m 16s 26 6 ph 39 s
343 Dương trần tường vi 6A3.48
6A3
Khối 6
4 2m 5s 7 1m 20s 6 1m 49s 9 1m 33s 26 6 ph 47 s
344 Hoàng Quỳnh Chi 6A6.12
6A6
Khối 6
9 2m 19s — 9 3m 38s 8 1m 37s 26 7 ph 34 s
345 Phan Minh Tiến phanminhtien2112
9D2
Khối 9
9 3m 39s 8 2m 8s 9 2m 13s — 26 8 ph 0 s
346 Tô Tiến Thành 6A3.37
6A3
Khối 6
6 2m 32s 10 3m 1s 10 4m 54s — 26 10 ph 27 s
347 Nguyễn Quang Tùng 8C7.54
8C7
Khối 8
8 8m 28s — 8 7m 44s 10 0m 11s 26 16 ph 23 s
348 Nguyễn Trung Hiếu 8C7.14
8C7
Khối 8
6 8m 34s 10 9m 58s — 10 0m 12s 26 18 ph 44 s
349 Chu Tuấn Kiệt 7B1.18
7B1
Khối 7
9 0m 28s 8 0m 18s 8 0m 11s — 25 0 ph 57 s
350 Đoàn Nhật Long 8C5.23
8C5
Khối 8
8 0m 28s 9 0m 23s 8 0m 12s — 25 1 ph 3 s
351 Vũ Như Hoàn 7B1.13
7B1
Khối 7
8 0m 28s 7 0m 18s 10 0m 20s — 25 1 ph 6 s
352 Bùi Đức Tráng 6A4.58
6A4
Khối 6
8 0m 38s 10 0m 21s 7 0m 21s — 25 1 ph 20 s
353 Lê Hoàng Bách 9D2.04
9D2
Khối 9
9 0m 49s 10 0m 34s 6 0m 23s — 25 1 ph 46 s
354 Nguyễn Thị Thu Huyền 9D2.12
9D2
Khối 9
10 0m 51s 9 0m 56s 6 0m 9s — 25 1 ph 56 s
355 Phạm Thanh Phong 7B2.36
7B2
Khối 7
6 1m 38s — 10 0m 18s 9 0m 10s 25 2 ph 6 s
356 Vũ Gia Kiệt 6A4.29
6A4
Khối 6
3 0m 42s 8 1m 17s 7 0m 21s 7 0m 31s 25 2 ph 51 s
357 Phùng Yến Trang 6A3.43
6A3
Khối 6
9 2m 4s 6 0m 41s — 10 1m 19s 25 4 ph 4 s
358 Nguyễn Lê Nhật Nam 7B7.32
7B7
Khối 7
7 1m 11s 10 1m 25s 8 2m 8s — 25 4 ph 44 s
359 Trần Viết Hưng 6A5.23
6A5
Khối 6
— 10 3m 22s 8 0m 57s 7 0m 45s 25 5 ph 4 s
360 Phan Kim Ngân 8C7.32
8C7
Khối 8
8 3m 45s 8 1m 53s — 9 0m 18s 25 5 ph 56 s
361 Trần Viết Huy 6A4.21
6A4
Khối 6
9 3m 6s 9 2m 54s — 7 0m 19s 25 6 ph 19 s
362 Phạm Quang Thái thai2803
6a5
Khối 6
10 6m 58s 7 0m 16s 8 0m 15s — 25 7 ph 29 s
363 Trần Ngọc Diệp 9D6.13
9D6
Khối 9
— 8 3m 16s 9 4m 23s 8 0m 23s 25 8 ph 2 s
364 Tống Bảo Anh 6A3.09
6A3
Khối 6
7 3m 13s 5 0m 39s 4 1m 23s 9 3m 8s 25 8 ph 23 s
365 Trần Nguyễn Trung Dũng 6A3.19
6A3
Khối 6
10 3m 21s 5 3m 24s 6 0m 51s 4 1m 26s 25 9 ph 2 s
366 Đinh Thị Nhung 6A1.27
6A1
Khối 6
8 6m 0s 7 1m 42s 6 1m 23s 4 0m 26s 25 9 ph 31 s
367 Hoàng Trung Quân 6A3.35
6A3
Khối 6
8 5m 28s 8 0m 22s 9 4m 19s — 25 10 ph 9 s
368 Lê Quang Thắng 8C7.48
8C7
Khối 8
9 10m 0s — 6 0m 36s 10 0m 9s 25 10 ph 45 s
369 Đặng Huyền Bảo Anh 6A3.04
6A3
Khối 6
7 4m 36s — 9 4m 8s 9 3m 54s 25 12 ph 38 s
370 Hoàng Minh Anh 6A3.06
6A3
Khối 6
9 6m 19s 10 5m 23s 6 0m 57s 0 0m 17s 25 12 ph 56 s
371 Phạm Hải Nam 8C3.27
8C3
Khối 8
6 8m 48s 10 2m 46s — 9 1m 53s 25 13 ph 27 s
372 Vũ Diệp Anh 9D6.10
9D6
Khối 9
9 0m 39s — 8 0m 29s 7 0m 13s 24 1 ph 21 s
373 Nguyễn Đắc Khánh 8C7.17
8C7
Khối 8
— 6 1m 9s 10 0m 18s 8 0m 10s 24 1 ph 37 s
374 Trần Hoàng Minh Ngọc tranhoangminhngoc
8c8
Khối 8
8 0m 36s 7 0m 48s — 9 0m 20s 24 1 ph 44 s
375 Hoàng Yến Nhi 6A4.43
6A4
Khối 6
9 2m 5s — 8 0m 16s 7 0m 18s 24 2 ph 39 s
376 Phạm Việt Anh Trúc 6A2.44
6A2
Khối 6
4 1m 7s 10 1m 18s 10 1m 8s — 24 3 ph 33 s
377 Lê Thị Hồng Thương 8C6.54
8C6
Khối 8
8 3m 16s 8 0m 31s 8 0m 22s — 24 4 ph 9 s
378 Nguyễn Gia Huy Huy
8c3
Khối 8
9 2m 58s 7 2m 14s 8 0m 28s — 24 5 ph 40 s
379 Vũ Bình Minh 6A6.35
6A6
Khối 6
9 3m 3s 8 2m 33s 4 0m 7s 3 0m 4s 24 5 ph 47 s
380 Nguyễn Ngọc Uyển Nhi 6A3.32
6A3
Khối 6
7 4m 43s 7 2m 59s — 10 1m 19s 24 9 ph 1 s
381 Vương Tuấn Kiệt 6A3.25
6A3
Khối 6
10 5m 42s 8 5m 21s 6 4m 8s — 24 15 ph 11 s
382 Nguyễn Tuấn Minh 8C6.35
8C6
Khối 8
9 8m 26s 8 2m 21s 7 10m 0s — 24 20 ph 47 s
383 Lê An Na 7B1.26
7B1
Khối 7
9 0m 19s 7 0m 15s 7 0m 15s — 23 0 ph 49 s
384 Vũ Ngọc Minh Tâm 7B1.36
7B1
Khối 7
4 0m 51s 10 0m 23s 9 0m 12s — 23 1 ph 26 s
385 Phạm Minh Hiếu 6A1.14
6A1
Khối 6
— 8 0m 31s 7 0m 35s 8 0m 40s 23 1 ph 46 s
386 Vũ Ngọc Phương Thảo 7B1.37
7B1
Khối 7
7 1m 2s 9 0m 46s 7 0m 38s — 23 2 ph 26 s
387 Nguyễn Trần Linh Thư 6A3.39
6A3
Khối 6
7 1m 10s — 6 0m 29s 10 1m 12s 23 2 ph 51 s
388 Vũ Gia Hân 7B1.12
7B1
Khối 7
7 3m 55s 8 0m 13s 8 0m 13s — 23 4 ph 21 s
389 Nguyễn Thị Minh An 6A5.01
6A5
Khối 6
6 5m 34s 9 1m 37s 8 1m 27s — 23 8 ph 38 s
390 Đinh Thị Nguyệt Vy 6A2.47
6A2
Khối 6
7 1m 34s 3 1m 12s 5 3m 45s 8 3m 0s 23 9 ph 31 s
391 Mai Xuân Phúc 6A1.32
6A1
Khối 6
— 4 5m 32s 10 2m 49s 9 2m 7s 23 10 ph 28 s
392 Nguyễn Hoàng Bách 6A4.08
6A4
Khối 6
10 7m 31s 9 3m 27s — 4 0m 11s 23 11 ph 9 s
393 Đàm Ngọc Yến Nhi yennhi
8c3
Khối 8
7 2m 55s 7 4m 12s 9 4m 12s — 23 11 ph 19 s
394 PHẠM BÌNH NGUYÊN Phambinhnguyen
6A6
Khối 6
8 3m 15s — 6 3m 24s 9 4m 41s 23 11 ph 20 s
395 Phạm Tiến Phúc 6A2.32
6A2
Khối 6
8 6m 58s 9 3m 54s — 6 1m 3s 23 11 ph 55 s
396 Vũ Hoàng Ngọc Diệp 6A2.09
6A2
Khối 6
7 5m 34s 9 5m 36s 7 1m 35s — 23 12 ph 45 s
397 Tô Hoàng Ngân 7B1.28
7B1
Khối 7
5 0m 36s 8 0m 13s 9 0m 13s — 22 1 ph 2 s
398 Phạm Thị Ngọc Hân 8C3.17
8C3
Khối 8
3 0m 37s 9 0m 23s 10 0m 19s — 22 1 ph 19 s
399 Đặng Diễm My 8C5.28
8C5
Khối 8
6 0m 35s 3 0m 8s 6 0m 44s 7 0m 28s 22 1 ph 55 s
400 Phạm Quỳnh Anh 6A2.05
6A2
Khối 6
6 2m 37s 8 2m 51s 8 3m 57s — 22 9 ph 25 s
401 Hoàng Tuyết Nhi 7B536
7B5
Khối 7
8 9m 19s — 6 1m 35s 8 0m 20s 22 11 ph 14 s
402 Nguyễn Thanh Phong 6A6.48
6A6
Khối 6
6 5m 13s — 8 3m 14s 8 3m 24s 22 11 ph 51 s
403 Đoàn Bảo An 6A3.01
6A3
Khối 6
5 9m 44s 9 1m 39s — 8 1m 18s 22 12 ph 41 s
404 Nguyễn Bá Nam Anh 8C8.02
8C8
Khối 8
7 0m 28s 7 0m 20s 7 0m 33s — 21 1 ph 21 s
405 Nguyễn Quỳnh Anh 7B1.02
7B1
Khối 7
7 0m 42s 7 0m 25s 7 0m 21s — 21 1 ph 28 s
406 Lê Nam Khánh 8C6.24
8C6
Khối 8
— 6 0m 30s 7 0m 25s 8 0m 39s 21 1 ph 34 s
407 Nguyễn Bảo Trâm baotramng
6A1
Khối 6
— 10 1m 35s 3 0m 27s 8 0m 15s 21 2 ph 17 s
408 Đặng Thanh Phương 6A4.50
6A4
Khối 6
5 1m 48s — 7 0m 44s 9 0m 12s 21 2 ph 44 s
409 Trần Viết Đức 6A4.17
6A4
Khối 6
6 2m 10s 9 0m 49s — 6 0m 15s 21 3 ph 14 s
410 Phạm Kim Ngân 7B1.27
7B1
Khối 7
7 1m 34s — 8 1m 12s 6 1m 30s 21 4 ph 16 s
411 Vũ thanh trúc 6A1.44
6A1
Khối 6
4 0m 58s 9 2m 7s 8 1m 13s — 21 4 ph 18 s
412 Vũ Đức Nhân 6A6.46
6A6
Khối 6
7 6m 1s 10 2m 16s 3 0m 4s 1 0m 4s 21 8 ph 25 s
413 Nguyễn Mạnh Nguyên 9D2.26
9D2
Khối 9
6 1m 11s 7 6m 49s 8 4m 37s — 21 12 ph 37 s
414 Nguyễn Minh Phúc 6A5.46
6A5
Khối 6
7 5m 6s 6 3m 55s — 8 4m 14s 21 13 ph 15 s
415 Đinh Thế Anh 6A2.01
6A2
Khối 6
5 9m 4s 9 2m 6s — 7 7m 51s 21 19 ph 1 s
416 Lê Phương Minh 8C8.31
8C8
Khối 8
— — 10 0m 12s 10 0m 8s 20 0 ph 20 s
417 Đoàn Thị Mai Chi 8C8.07
8C8
Khối 8
— — 10 0m 13s 10 0m 9s 20 0 ph 22 s
418 Phạm Phương Giang 8C8.17
8C8
Khối 8
— — 10 0m 12s 10 0m 11s 20 0 ph 23 s
419 Vũ Huy Hoàng 7B2.18
7B2
Khối 7
— — 10 0m 15s 10 0m 11s 20 0 ph 26 s
420 Lê Ngọc Quỳnh Chi 7B2.12
7B2
Khối 7
— — 10 0m 16s 10 0m 13s 20 0 ph 29 s
421 Lê Vũ Uyên Linh 7B2.24
7B2
Khối 7
— — 10 0m 22s 10 0m 14s 20 0 ph 36 s
422 Ngô Vinh Phú 9D7.42
9D7
Khối 9
10 0m 19s 10 0m 19s — — 20 0 ph 38 s
423 Vũ Đức Nam 9D7.34
9D7
Khối 9
10 0m 21s 10 0m 19s — — 20 0 ph 40 s
424 Nguyễn Mạnh Đức 9D7.12
9D7
Khối 9
10 0m 30s — 10 0m 15s — 20 0 ph 45 s
425 Lê Gia Bảo 7B2.11
7B2
Khối 7
— — 10 0m 17s 10 0m 28s 20 0 ph 45 s
426 Nguyễn Minh Tuấn 9D7.52
9D7
Khối 9
10 0m 24s 10 0m 25s — — 20 0 ph 49 s
427 Phan Nguyễn Bảo Nam 9D7.33
9D7
Khối 9
10 0m 27s — 10 0m 23s — 20 0 ph 50 s
428 Nguyễn Thế Hoàng Mai nguyenthehoangmai
8c7
Khối 8
10 0m 35s 10 0m 18s — — 20 0 ph 53 s
429 Phan Tuấn Đức 9D7.13
9D7
Khối 9
10 0m 43s — 10 0m 15s — 20 0 ph 58 s
430 Trần Minh Nhật 8C8.43
8C8
Khối 8
— — 10 1m 4s 10 0m 13s 20 1 ph 17 s
431 Đoàn Tuấn Kiệt 8C5.21
8C5
Khối 8
— 10 1m 17s — 10 0m 7s 20 1 ph 24 s
432 Hoàng Thị Hân Trang 7B3.42
7B3
Khối 7
10 1m 0s 10 0m 33s — — 20 1 ph 33 s
433 Vũ Trường Giang 8C5.09
8C5
Khối 8
10 1m 38s — — 10 0m 7s 20 1 ph 45 s
434 Phạm Khánh Linh 9D2.20
9D2
Khối 9
2 1m 15s 10 0m 24s 8 0m 22s — 20 2 ph 1 s
435 Đinh Thùy Dương 9D7.10
9D7
Khối 9
10 1m 56s — 10 0m 15s — 20 2 ph 11 s
436 Trần Phú Khang 7B6.21
7B6
Khối 7
10 1m 40s — 10 1m 5s — 20 2 ph 45 s
437 Nguyễn Quỳnh Anh 7B6.05
7B6
Khối 7
10 1m 44s 10 1m 7s — — 20 2 ph 51 s
438 Cao Vũ Khánh Thư khanhthu
8C6
Khối 8
10 1m 10s 10 1m 57s — — 20 3 ph 7 s
439 Nguyễn Huy Gia Bảo 8C7.06
8C7
Khối 8
10 3m 0s — — 10 0m 18s 20 3 ph 18 s
440 Bùi Ngọc Anh 7B7.06
7B7
Khối 7
10 1m 46s 10 1m 51s — — 20 3 ph 37 s
441 Nguyễn Vy Anh 7B6.07
7B6
Khối 7
10 2m 6s 10 1m 40s — — 20 3 ph 46 s
442 Trần Hoàng Diễm Thư 6A4.57
6A4
Khối 6
6 3m 15s — 6 0m 18s 8 0m 16s 20 3 ph 49 s
443 Nguyễn Phương Linh 7B7.26
7B7
Khối 7
10 1m 47s — 10 2m 6s — 20 3 ph 53 s
444 Nguyễn Trang Anh 7B1.03
7B1
Khối 7
8 0m 42s 8 2m 6s 4 1m 6s — 20 3 ph 54 s
445 Trần Minh Nguyệt 6A4.42
6A4
Khối 6
10 2m 28s 3 0m 50s 3 0m 24s 4 0m 23s 20 4 ph 5 s
446 Phạm Ngọc Hoài An phamngochoaian
7B2
Khối 7
10 1m 53s 10 2m 33s — — 20 4 ph 26 s
447 Phạm Bảo Nam pbn301112
8C6
Khối 8
— 10 3m 6s 10 1m 33s — 20 4 ph 39 s
448 Đỗ Minh Anh MinhAnh
6a2
Khối 6
10 2m 18s 10 2m 31s — — 20 4 ph 49 s
449 Trần Ngô Minh Ngọc Minhngoc
7b7
Khối 7
— 10 2m 10s 10 2m 46s — 20 4 ph 56 s
450 Trần Vân Nhi 7B7.42
7B7
Khối 7
10 3m 3s 10 2m 39s — — 20 5 ph 42 s
451 Nguyễn Ngọc Trà My 9D3.20
9D3
Khối 9
— 10 1m 40s 10 4m 24s — 20 6 ph 4 s
452 Vũ Mạnh Cường 6A3.17
6A3
Khối 6
10 5m 19s 9 3m 10s 1 0m 33s — 20 9 ph 2 s
453 Vu Tuan Linh Vutuanlinh
6A4
Khối 6
10 4m 19s 10 4m 56s — — 20 9 ph 15 s
454 VU NHAT NAM Vunhatnam
8c8
Khối 8
10 5m 53s 10 3m 45s — — 20 9 ph 38 s
455 Điệp Thị Yến Nhi 6A2.29
6A2
Khối 6
7 5m 55s 8 2m 58s 5 0m 57s — 20 9 ph 50 s
456 Phạm Khôi Nguyên nguyendepzai2k13
7b7
Khối 7
10 5m 28s 10 4m 33s — — 20 10 ph 1 s
457 Trần Viết Nam Anh 6A5.07
6A5
Khối 6
10 7m 37s 10 2m 40s — — 20 10 ph 17 s
458 Triệu Tuấn Phong 7B7.43
7B7
Khối 7
10 9m 1s 10 2m 49s — — 20 11 ph 50 s
459 Nguyễn Trọng Nhân nhannguyen13
7B5
Khối 7
10 7m 45s — 10 4m 19s — 20 12 ph 4 s
460 Nguyễn Thế Gia Huy 7B7.18
7B7
Khối 7
10 9m 13s 10 10m 0s — — 20 19 ph 13 s
461 Đoàn Kim Huệ Mỹ 7B2.31
7B2
Khối 7
— — 10 0m 10s 9 0m 11s 19 0 ph 21 s
462 Phạm Quang Dũng 8C5.06
8C5
Khối 8
9 0m 14s — — 10 0m 10s 19 0 ph 24 s
463 Cồ Hải Nam 9D7.31
9D7
Khối 9
9 0m 19s — 10 0m 13s — 19 0 ph 32 s
464 Lê Hải Nam 9D7.32
9D7
Khối 9
10 0m 21s — 9 0m 12s — 19 0 ph 33 s
465 Trần Phương Linh 9D7.25
9D7
Khối 9
9 0m 25s — 10 0m 15s — 19 0 ph 40 s
466 Nguyễn Hữu Tuấn 7B1.43
7B1
Khối 7
9 0m 31s — 10 0m 18s — 19 0 ph 49 s
467 Lê Mai Hà 9D7.14
9D7
Khối 9
10 0m 33s — 9 0m 19s — 19 0 ph 52 s
468 Phạm Xuân An Khánh 9D7.18
9D7
Khối 9
9 0m 37s — 10 0m 17s — 19 0 ph 54 s
469 Vũ Tiến Đạt 9D7.11
9D7
Khối 9
9 0m 51s — 10 0m 14s — 19 1 ph 5 s
470 Vũ Ngọc Linh 8C5.22
8C5
Khối 8
— 9 1m 7s — 10 0m 6s 19 1 ph 13 s
471 Nguyễn Thế Hưng 8C7.16
8C7
Khối 8
— — 9 1m 8s 10 0m 8s 19 1 ph 16 s
472 Lê Gia Khánh 8C5.19
8C5
Khối 8
— — 9 1m 10s 10 0m 8s 19 1 ph 18 s
473 Vũ Hà Mai Anh maianh
8C5
Khối 8
10 1m 17s 9 0m 13s — — 19 1 ph 30 s
474 Nguyễn Vũ Phương Thảo 7B6.45
7B6
Khối 7
— 9 0m 43s 10 0m 50s — 19 1 ph 33 s
475 Vũ Hoàng Hải 9D6.20
9D6
Khối 9
— 9 1m 37s 10 0m 20s — 19 1 ph 57 s
476 Vũ Huy Phan 6A128
6A1
Khối 6
— 3 0m 33s 7 0m 57s 9 0m 34s 19 2 ph 4 s
477 Lê Thị Thu Trang 6A1.41
6A1
Khối 6
5 0m 27s 5 0m 38s 4 0m 26s 5 0m 44s 19 2 ph 15 s
478 Nguyễn Mộc Trà 6A5.56
6A5
Khối 6
10 1m 15s 9 1m 18s — — 19 2 ph 33 s
479 Nguyễn Minh Vương 8C3.50
8C3
Khối 8
— — 10 0m 10s 9 2m 30s 19 2 ph 40 s
480 Phạm Uyên Nhi 8C7.42
8C7
Khối 8
10 2m 23s — — 9 0m 28s 19 2 ph 51 s
481 Phạm Hồng Anh 7B3.07
7B3
Khối 7
10 1m 30s 9 1m 22s — — 19 2 ph 52 s
482 Lã Ngọc Hân whitewhisper2
6A6
Khối 6
9 2m 2s — — 10 1m 9s 19 3 ph 11 s
483 Đỗ Dương Vy Anh 6A2.02
6A2
Khối 6
9 2m 15s 10 1m 3s — — 19 3 ph 18 s
484 Nguyễn Duy Bảo Phúc nguyenduybaophuc
9D3
Khối 9
9 2m 8s — 10 1m 25s — 19 3 ph 33 s
485 Nguyễn Thảo My 7B6.32
7B6
Khối 7
10 3m 1s 9 0m 36s — — 19 3 ph 37 s
486 Lê Nguyệt Anh 6A6.03
6A6
Khối 6
10 2m 6s — 9 1m 35s — 19 3 ph 41 s
487 Lê Nguyễn Hà My 6A1.23
6A1
Khối 6
5 0m 30s 5 0m 17s 1 1m 9s 8 2m 5s 19 4 ph 1 s
488 Trần Khánh Chi 9D7.07
9D7
Khối 9
9 3m 38s 10 0m 25s — — 19 4 ph 3 s
489 Hoàng Đức Thịnh 7B6.46
7B6
Khối 7
10 2m 28s 9 1m 42s — — 19 4 ph 10 s
490 Đặng Kim Ngân 7B3.30
7B3
Khối 7
10 2m 6s 9 2m 20s — — 19 4 ph 26 s
491 Nguyễn Tố Linh 7B6.26
7B6
Khối 7
9 2m 42s 10 1m 44s — — 19 4 ph 26 s
492 Phạm Anh Khang 6A6.23
6A6
Khối 6
10 2m 11s — — 9 2m 15s 19 4 ph 26 s
493 Phạm Đăng Khôi phamdangkhoidepzaii
7B7
Khối 7
— 9 4m 0s 10 1m 34s — 19 5 ph 34 s
494 Phạm Hà Trang 7B7.49
7B7
Khối 7
— — 9 3m 7s 10 2m 31s 19 5 ph 38 s
495 Vũ Thái An 6A5.02
6A5
Khối 6
10 3m 37s — 9 2m 11s — 19 5 ph 48 s
496 Trịnh Bảo Nam 6A6.39
6A6
Khối 6
10 3m 46s — — 9 2m 12s 19 5 ph 58 s
497 Đỗ Minh Khang 8C6.22
8C6
Khối 8
— 9 3m 3s 10 3m 15s — 19 6 ph 18 s
498 Trần Yến Nhi 6A5.39
6A5
Khối 6
6 1m 10s — 6 2m 44s 7 2m 39s 19 6 ph 33 s
499 Trịnh Bảo Việt 6A6.59
6A6
Khối 6
10 4m 36s — — 9 3m 8s 19 7 ph 44 s
500 Đào Bảo Nhi 8C7.37
8C7
Khối 8
9 9m 45s — — 10 0m 15s 19 10 ph 0 s
501 Nguyễn Mai Ngọc Hân 6A6.18
6A6
Khối 6
9 10m 0s — — 10 7m 3s 19 17 ph 3 s
502 Vũ Tuấn Anh 8C3.06
8C3
Khối 8
— — 9 0m 9s 9 0m 10s 18 0 ph 19 s
503 Vũ Tuấn Tú TuanTu
8c5
Khối 8
— 9 0m 23s 9 0m 27s — 18 0 ph 50 s
504 Nguyễn đình phúc hưng hung
8c8
Khối 8
— 9 0m 24s — 9 0m 33s 18 0 ph 57 s
505 Đỗ Minh Đức 8C8.15
8C8
Khối 8
9 0m 41s — 9 0m 20s — 18 1 ph 1 s
506 Nguyễn Thị Diệu Anh 8C3.04
8C3
Khối 8
4 0m 30s 6 0m 28s — 8 0m 14s 18 1 ph 12 s
507 Vũ Anh Khôi 8C6.26
8C6
Khối 8
9 0m 54s 4 0m 21s 2 0m 4s 3 0m 5s 18 1 ph 24 s
508 Đoàn Ngọc Phương Linh 8C3.20
8C3
Khối 8
— — 9 0m 51s 9 0m 34s 18 1 ph 25 s
509 Nguyễn Việt Dũng 9D7.09
9D7
Khối 9
8 1m 19s — 10 0m 13s — 18 1 ph 32 s
510 Phạm Minh Hiếu PhamHieu
9D2
Khối 9
9 0m 59s 9 0m 34s — — 18 1 ph 33 s
511 Lê Tuấn Minh 7B6.29
7B6
Khối 7
9 0m 52s 9 0m 52s — — 18 1 ph 44 s
512 Nguyễn Minh Ngọc 7B7.35
7B7
Khối 7
9 0m 58s 9 0m 50s — — 18 1 ph 48 s
513 Phạm Hoàng Châu 8C7.07
8C7
Khối 8
8 1m 39s — — 10 0m 11s 18 1 ph 50 s
514 Đoàn Thị Mai Chi Mchi
8C8
Khối 8
9 1m 16s 9 0m 43s — — 18 1 ph 59 s
515 Trần vũ thái bảo 8C309
8C3
Khối 8
9 1m 43s 9 0m 18s — — 18 2 ph 1 s
516 Ngô tùng lâm Lam123
7B5
Khối 7
10 1m 40s — 8 0m 26s — 18 2 ph 6 s
517 Định Gia Huy 8C5.12
8C5
Khối 8
9 2m 43s — — 9 0m 10s 18 2 ph 53 s
518 Vũ Nam Phong 8C6.44
8C6
Khối 8
— 10 2m 28s 4 0m 10s 4 0m 16s 18 2 ph 54 s
519 Trần Uyên Linh 9D1.20
9D1
Khối 9
9 1m 46s 9 1m 12s — — 18 2 ph 58 s
520 Vũ Quang Anh 6A4.06
6A4
Khối 6
9 2m 25s — — 9 0m 47s 18 3 ph 12 s
521 Đỗ Gia Bảo 6A2.07
6A2
Khối 6
5 2m 8s 5 0m 20s 5 0m 28s 3 0m 18s 18 3 ph 14 s
522 Trần Viết Hải Phong 6a544
6A5
Khối 6
— 9 1m 16s 9 2m 9s — 18 3 ph 25 s
523 Hà Thùy Linh LinhHa
8c8
Khối 8
9 2m 46s 9 1m 29s — — 18 4 ph 15 s
524 Bùi Bảo Phúc 8C3.37
8C3
Khối 8
8 2m 53s 10 1m 23s — — 18 4 ph 16 s
525 Đặng Mẫn Bình 6A3.14
6A3
Khối 6
7 2m 35s 5 0m 48s 6 1m 1s — 18 4 ph 24 s
526 Bùi Minh Giang 7B6.15
7B6
Khối 7
10 4m 3s — 8 1m 14s — 18 5 ph 17 s
527 Đinh Quang Nhật 6A5.35
6A5
Khối 6
8 7m 9s — — 10 0m 28s 18 7 ph 37 s
528 Phạm Ngọc Minh Uyên MinhUyen2013
7B7
Khối 7
— 8 5m 45s 10 3m 9s — 18 8 ph 54 s
529 Đào Đoan Trang 6A6.56
6A6
Khối 6
9 4m 53s — — 9 4m 4s 18 8 ph 57 s
530 Nguyễn Phạm Quỳnh Anh 7B6.03
7B6
Khối 7
8 9m 43s 10 0m 40s — — 18 10 ph 23 s
531 Vũ Hoàng Linh 6A2.26
6A2
Khối 6
9 7m 13s 9 3m 45s — — 18 10 ph 58 s
532 Nguyễn Trần Hoàng Anh 8C5.02
8C5
Khối 8
— — 8 0m 15s 9 0m 6s 17 0 ph 21 s
533 Vũ Hà Mai Anh 8C5.03
8C5
Khối 8
— — 8 0m 14s 9 0m 9s 17 0 ph 23 s
534 nguyễn đình trung hiếu hieuuuu
8c6
Khối 8
8 0m 22s — 9 0m 11s — 17 0 ph 33 s
535 Trần Minh Quang 6A4.52
6A4
Khối 6
— 9 0m 19s — 8 0m 23s 17 0 ph 42 s
536 Trần Anh Tuấn 7B1.44
7B1
Khối 7
9 0m 33s — 8 0m 18s — 17 0 ph 51 s
537 Lại Minh Ngọc 9D2.24
9D2
Khối 9
— 8 0m 41s 9 0m 28s — 17 1 ph 9 s
538 Nguyễn Minh Trang 7B7.48
7B7
Khối 7
— 8 0m 48s — 9 0m 23s 17 1 ph 11 s
539 Đào Lại Ngọc Anh 9D3.02
9D3
Khối 9
8 0m 50s — 9 0m 23s — 17 1 ph 13 s
540 Nguyễn Bích Ngọc Tranthituyet
7b1
Khối 7
7 1m 8s 10 0m 18s — — 17 1 ph 26 s
541 Phạm Tuấn Anh 7B1.05
7B1
Khối 7
10 0m 55s — 7 0m 41s — 17 1 ph 36 s
542 Trần Ngọc Vân Nhi 8C8.45
8C8
Khối 8
— 8 1m 44s 9 0m 11s — 17 1 ph 55 s
543 Phạm Vũ Bảo Ngọc 8C3.31
8C3
Khối 8
9 1m 10s 8 1m 40s — — 17 2 ph 50 s
544 Dương Trần Tường Vi 6A3.49
6A3
Khối 6
10 2m 9s 7 0m 58s — — 17 3 ph 7 s
545 Nguyễn Phúc Nguyên 6A4.41
6A4
Khối 6
— 10 3m 5s 7 0m 14s — 17 3 ph 19 s
546 Nhữ Minh Thảo minhthao2004
8C6
Khối 8
10 3m 54s — — 7 0m 18s 17 4 ph 12 s
547 Nguyễn Ngọc Minh Anh 7B6.02
7B6
Khối 7
10 3m 4s 7 1m 14s — — 17 4 ph 18 s
548 Lương Quang Nhật 8C3.32
8C3
Khối 8
8 2m 35s 9 2m 20s — — 17 4 ph 55 s
549 Đặng Trần Khôi Nguyên 6A3.30
6A3
Khối 6
— 8 3m 30s 5 0m 55s 4 0m 31s 17 4 ph 56 s
550 Bùi Thị Hà Thanh 8C8.48
8C8
Khối 8
8 3m 32s 9 1m 29s — — 17 5 ph 1 s
551 Lê Đăng Khôi 6A4.26
6A4
Khối 6
9 6m 43s — 8 0m 40s — 17 7 ph 23 s
552 Thiều Nguyễn Minh Trí 8C5.47
8C5
Khối 8
9 5m 14s 8 3m 57s — — 17 9 ph 11 s
553 Trần Thùy Dương 7B1.09
7B1
Khối 7
8 6m 29s 9 5m 19s — — 17 11 ph 48 s
554 Giang Đức Anh 7B3.03
7B3
Khối 7
7 10m 0s — — 10 7m 9s 17 17 ph 9 s
555 Nguyễn Phi Long 8C5.25
8C5
Khối 8
— — 8 0m 17s 8 0m 10s 16 0 ph 27 s
556 Trần Duy Phương 6A4.51
6A4
Khối 6
— — 7 0m 13s 9 0m 17s 16 0 ph 30 s
557 Trần Vũ Thái Bảo 8C3.09
8C3
Khối 8
— — 8 0m 13s 8 0m 17s 16 0 ph 30 s
558 Đoàn Bá Hải Long 8C3.23
8C3
Khối 8
— — 9 0m 17s 7 0m 38s 16 0 ph 55 s
559 Nguyễn Bảo Quyên 7B1.34
7B1
Khối 7
10 0m 42s — 6 0m 21s — 16 1 ph 3 s
560 Đặng Phương Vy PhuongVy
8C6
Khối 8
— 4 0m 26s 3 0m 16s 9 0m 30s 16 1 ph 12 s
561 Hoàng Minh Hà 7B3.11
7B3
Khối 7
7 1m 31s — 9 0m 57s — 16 2 ph 28 s
562 Hoàng Thị Thái An 7B1.01
7B1
Khối 7
9 1m 59s — 7 0m 47s — 16 2 ph 46 s
563 Nguyễn Mạnh Khang 6A5.24
6A5
Khối 6
— — 8 1m 59s 8 0m 53s 16 2 ph 52 s
564 Nguyễn Thị Vân Anh 6A3.08
6A3
Khối 6
8 2m 23s — 8 0m 54s — 16 3 ph 17 s
565 Đoàn Tuấn Hiệp Hiepc6
8c6
Khối 8
— 7 3m 28s 9 0m 20s — 16 3 ph 48 s
566 Ng khánh ngân Khanhngannguyen
8c7
Khối 8
8 4m 0s — 8 0m 54s — 16 4 ph 54 s
567 Nguyễn Ngọc Thảo Nhi 6A3.31
6A3
Khối 6
— — 6 0m 26s 10 4m 29s 16 4 ph 55 s
568 Bùi Nhật Anh 6A3.03
6A3
Khối 6
5 0m 59s 3 1m 18s 2 1m 28s 6 1m 16s 16 5 ph 1 s
569 Nguyễn Anh Gia Huy 8C2.22
8C2
Khối 8
9 3m 5s — 7 1m 58s — 16 5 ph 3 s
570 Nguyễn Giang San 8C3.40
8C3
Khối 8
9 4m 48s 0 0m 19s 7 1m 30s — 16 6 ph 37 s
571 Hoàng Thị Thu Anh 8C5.01
8C5
Khối 8
— — 9 0m 13s 6 0m 14s 15 0 ph 27 s
572 Bùi Nhật Khang 8C5.16
8C5
Khối 8
— — 5 0m 27s 10 0m 7s 15 0 ph 34 s
573 Trần Quang Minh 7B1.25
7B1
Khối 7
7 0m 24s — 8 0m 28s — 15 0 ph 52 s
574 Trần Khôi Nguyên 6A6.45
6A6
Khối 6
— — 5 1m 24s 10 0m 38s 15 2 ph 2 s
575 Nguyễn Văn Trường An 6A3.02
6A3
Khối 6
6 0m 59s — 4 0m 33s 5 0m 40s 15 2 ph 12 s
576 Nguyễn Thùy Lâm 7B7.24
7B7
Khối 7
— 8 2m 7s 7 0m 35s — 15 2 ph 42 s
577 Nguyễn Tuấn Kiệt 7B1.19
7B1
Khối 7
7 0m 50s — 8 1m 56s — 15 2 ph 46 s
578 Lê Công Anh Phúc 6A3.34
6A3
Khối 6
— — 8 2m 14s 7 2m 10s 15 4 ph 24 s
579 trần bảo anh tranbaoanh
8c8
Khối 8
8 3m 37s 7 0m 49s — — 15 4 ph 26 s
580 Trương Vũ Hoàng Đại 8C6.15
8C6
Khối 8
— — 8 3m 16s 7 1m 17s 15 4 ph 33 s
581 Trần Gia Huy 6A5.22
6A5
Khối 6
— 8 5m 5s — 7 0m 37s 15 5 ph 42 s
582 Trần Nguyễn Gia Bình Giabinh9d2
9D2
Khối 9
6 5m 25s — 9 0m 52s — 15 6 ph 17 s
583 Nguyễn Trường Đạt 6A6.15
6A6
Khối 6
— — 7 5m 18s 8 1m 47s 15 7 ph 5 s
584 Phạm Bạch Dương Celine
8C6
Khối 8
7 5m 35s 8 1m 45s — — 15 7 ph 20 s
585 Vũ Quỳnh Nga QuynhNga6A4
6A4
Khối 6
7 7m 8s 8 1m 15s — — 15 8 ph 23 s
586 Nguyễn Phạm Khánh Duy 6A5.17
6A5
Khối 6
10 7m 54s — 5 1m 18s — 15 9 ph 12 s
587 Nguyễn Trí Long 7B2.27
7B2
Khối 7
— — 6 0m 38s 8 0m 12s 14 0 ph 50 s
588 Nguyễn Quang Minh 9D2
9D2
Khối 9
— 8 0m 30s 6 0m 23s — 14 0 ph 53 s
589 Vũ Minh Khôi 7B1.17
7B1
Khối 7
5 0m 44s — 9 0m 20s — 14 1 ph 4 s
590 Nguyễn Thùy Anh 6A4.04
6A4
Khối 6
6 1m 31s 8 0m 20s — — 14 1 ph 51 s
591 Nguyễn Trần Như Ý 6A4.62tranthinhan
6A4
Khối 6
6 0m 59s — 4 0m 23s 4 0m 38s 14 2 ph 0 s
592 Vũ Tuấn Kiệt 6A3.24
6A3
Khối 6
7 1m 47s — — 7 1m 6s 14 2 ph 53 s
593 Bùi Kiến Văn 6A4.60
6A4
Khối 6
5 1m 9s 4 0m 40s 4 1m 20s 1 0m 18s 14 3 ph 27 s
594 Vũ Trần Ngọc Diệp 6A1.09
6A1
Khối 6
4 1m 47s 3 0m 36s 3 0m 37s 4 0m 33s 14 3 ph 33 s
595 Lê Ngọc Hân 6A3.22
6A3
Khối 6
5 4m 3s — — 9 0m 36s 14 4 ph 39 s
596 Vũ Phương Anh 6A3.11
6A3
Khối 6
— — 4 2m 34s 10 2m 56s 14 5 ph 30 s
597 Lương Nam Anh 9D3.03
9D3
Khối 9
2 0m 48s 7 3m 20s 5 2m 0s — 14 6 ph 8 s
598 Lục Thảo My 6A6.36
6A6
Khối 6
7 6m 11s — — 7 2m 29s 14 8 ph 40 s
599 Nguyễn Hoàng Thiên Quân 7B2.39
7B2
Khối 7
6 9m 38s — 8 0m 29s — 14 10 ph 7 s
600 Nguyễn Khánh Phương Phuonganh
6A2
Khối 6
— 6 0m 16s 7 0m 13s — 13 0 ph 29 s
601 Trần Bảo Ngọc 8C6.41
8C6
Khối 8
— — 4 0m 27s 9 0m 18s 13 0 ph 45 s
602 Trần Đăng Bảo 6A5.10
6A5
Khối 6
— — 4 0m 37s 9 0m 26s 13 1 ph 3 s
603 Phạm hoàng gia Gia123
9d3
Khối 9
8 0m 48s — 5 0m 25s — 13 1 ph 13 s
604 Lã Bảo Chi 6A3.15
6A3
Khối 6
— — 5 0m 39s 8 1m 27s 13 2 ph 6 s
605 Nguyễn Ngọc Linh Đan LinhDan
6A2
Khối 6
10 2m 33s 3 0m 49s — — 13 3 ph 22 s
606 Trần Minh Thái 6A4.54
6A4
Khối 6
3 3m 9s 8 0m 17s — 2 0m 17s 13 3 ph 43 s
607 Vũ Hương Giang 8C6.17
8C6
Khối 8
0 2m 26s 8 2m 44s 5 2m 8s — 13 7 ph 18 s
608 Đặng Ngọc Thư 8C3.44
8C3
Khối 8
— 5 0m 47s 8 7m 13s — 13 8 ph 0 s
609 Trần Nguyễn Quốc Cường 8C8.10
8C8
Khối 8
— 4 10m 0s 9 2m 27s — 13 12 ph 27 s
610 Trần Viết Phát 6A1.29
6A1
Khối 6
4 0m 11s 5 0m 10s 3 0m 7s — 12 0 ph 28 s
611 Đàm Duy Quang 9D3.27
9D3
Khối 9
— 10 0m 26s 2 0m 4s — 12 0 ph 30 s
612 Nguyễn Trọng Đăng Khoa 6A1.16
6A1
Khối 6
4 0m 14s 3 0m 10s 3 0m 18s 2 0m 50s 12 1 ph 32 s
613 Nguyễn Thùy Dương 6A6.14
6A6
Khối 6
6 2m 27s — — 6 1m 18s 12 3 ph 45 s
614 Nguyễn Mạnh Khang khang260914
6A5
Khối 6
7 3m 42s 3 0m 10s 2 0m 11s — 12 4 ph 3 s
615 Phạm Bảo Ngọc 6A4.40
6A4
Khối 6
— — 4 0m 12s 7 0m 15s 11 0 ph 27 s
616 trần minh thư minhthu
8c7
Khối 8
7 0m 35s 4 0m 7s — — 11 0 ph 42 s
617 Lê Đức Tài 6A5.49
6A5
Khối 6
— 4 1m 3s — 7 1m 57s 11 3 ph 0 s
618 Vũ Tuấn Anh tanh2605
8C3
Khối 8
6 2m 37s 5 0m 41s — — 11 3 ph 18 s
619 Nguyễn Bảo Anh 6A3.07
6A3
Khối 6
5 2m 8s 6 1m 36s — — 11 3 ph 44 s
620 Trần Thùy Dương 8C5.08
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 6s 10 0 ph 6 s
621 Nguyễn Ngọc Thái Hà 8C5.10
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 7s 10 0 ph 7 s
622 Nguyễn Quốc Hiệp 8C5.11
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 7s 10 0 ph 7 s
623 Đặng Ngọc Khánh 8C5.18
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 7s 10 0 ph 7 s
624 Mai Thanh Thu Dương 8C5.07
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 7s 10 0 ph 7 s
625 Nguyễn Đăng Khải Hưng 8C5.14
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 7s 10 0 ph 7 s
626 Vũ Gia Hưng 8C5.15
8C5
Khối 8
— — — 10 0m 8s 10 0 ph 8 s
627 Nguyễn Hà My 8C3.25
8C3
Khối 8
— — 10 0m 8s — 10 0 ph 8 s
628 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 8C7.40
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 9s 10 0 ph 9 s
629 Trần Đức Hoàng Tùng 8C7.55
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 9s 10 0 ph 9 s
630 Nguyễn Tuệ Linh 8C7.24
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 9s 10 0 ph 9 s
631 Lê Thị Trà My 8C8.35
8C8
Khối 8
— — — 10 0m 9s 10 0 ph 9 s
632 Bùi Bảo Linh 8C7.20
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 9s 10 0 ph 9 s
633 Phạm Văn Minh 8C8.34
8C8
Khối 8
— — — 10 0m 10s 10 0 ph 10 s
634 Ngô Thủy Tiên 8C7.52
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 10s 10 0 ph 10 s
635 Lê Thu Thủy 8C8.51
8C8
Khối 8
— — — 10 0m 10s 10 0 ph 10 s
636 Hoàng Nhật Linh 8C7.23
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
637 Vũ Đức Hải 7B2.17
7B2
Khối 7
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
638 Nguyễn Tiến Minh 8C7.29
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
639 Trần Văn Công 8C7.09
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
640 Nguyễn Hoàng Bảo Nhi 8C7.39
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
641 Phạm Nhật Quang 8C7.44
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
642 Đặng Bình An 8C7.01
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 11s 10 0 ph 11 s
643 Hà Minh Khuê 8C8.24
8C8
Khối 8
— — 10 0m 12s — 10 0 ph 12 s
644 Vũ Hồng Khánh An 8C7.02
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 12s 10 0 ph 12 s
645 Nguyễn Khánh Ngọc 8C7.33
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 13s 10 0 ph 13 s
646 Trần Thị Minh Ngọc 9D7.38
9D7
Khối 9
10 0m 13s — — — 10 0 ph 13 s
647 Trần Bảo Hân 8C7.13
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 13s 10 0 ph 13 s
648 Nguyễn Khánh Ngân 8C7.31
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 13s 10 0 ph 13 s
649 Nguyễn Hà Duyên 8C8.13
8C8
Khối 8
— — 10 0m 13s — 10 0 ph 13 s
650 Vũ Hải Lâm 8C8.26
8C8
Khối 8
— — 10 0m 14s — 10 0 ph 14 s
651 Đặng Vũ Phương Linh 8C7.21
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 14s 10 0 ph 14 s
652 Lục Vân Nhi 8C7.38
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 14s 10 0 ph 14 s
653 Trần Minh Thư 8C7.51
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 14s 10 0 ph 14 s
654 Vũ Trọng Bảo Nam 9D7.35
9D7
Khối 9
10 0m 14s — — — 10 0 ph 14 s
655 Phạm Hà Linh 8C7.25
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 14s 10 0 ph 14 s
656 Đào Như Quỳnh 9D7.47
9D7
Khối 9
10 0m 14s — — — 10 0 ph 14 s
657 Nguyễn Thảo Trang 9D3.34
9D3
Khối 9
— — 10 0m 16s — 10 0 ph 16 s
658 Nguyễn Hương Quỳnh 9D7.48
9D7
Khối 9
10 0m 16s — — — 10 0 ph 16 s
659 Nguyễn Khánh Nam 7B2.32
7B2
Khối 7
— — 10 0m 16s — 10 0 ph 16 s
660 Trần Hải Lam 7B2.21
7B2
Khối 7
— — 10 0m 16s — 10 0 ph 16 s
661 Trần Minh Ngọc 9D7.37
9D7
Khối 9
10 0m 16s — — — 10 0 ph 16 s
662 Vũ Trần Minh Long 8C8.30
8C8
Khối 8
— — 10 0m 17s — 10 0 ph 17 s
663 Trần Tú Quyên 8C7.45
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 19s 10 0 ph 19 s
664 Cao Phạm Yến Nhi 8C7.36
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 19s 10 0 ph 19 s
665 Đặng Đức Tuấn 9D7.51
9D7
Khối 9
10 0m 19s — — — 10 0 ph 19 s
666 Trần Khánh Linh 8C7.27
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 22s 10 0 ph 22 s
667 Cao Thế Vinh 8C5.53
8C5
Khối 8
— — 10 0m 23s — 10 0 ph 23 s
668 TRẦN KHÁNH CHI Trankhanhchi
7b5
Khối 7
— — 10 0m 23s — 10 0 ph 23 s
669 tran anh quan tranquanzz
8c6
Khối 8
— 3 0m 12s 7 0m 12s — 10 0 ph 24 s
670 Trương Nguyễn Minh Ngọc 8C7.34
8C7
Khối 8
— — — 10 0m 24s 10 0 ph 24 s
671 Trần Xuân Phúc 9D7.44
9D7
Khối 9
10 0m 24s — — — 10 0 ph 24 s
672 Trần Quỳnh Trâm Anh 7B1.07
7B1
Khối 7
10 0m 26s — — — 10 0 ph 26 s
673 Trần Hữu Đức 7B2.15
7B2
Khối 7
— — — 10 0m 26s 10 0 ph 26 s
674 Đào Ngọc Phước Anh 9D7.53
9D7
Khối 9
10 0m 26s — — — 10 0 ph 26 s
675 Mai Hữu Phước 9D7.45
9D7
Khối 9
10 0m 27s — — — 10 0 ph 27 s
676 Phạm Vũ Yến Nhi 9D7.40
9D7
Khối 9
10 0m 28s — — — 10 0 ph 28 s
677 Vũ Mạnh Quân 7B1.33
7B1
Khối 7
10 0m 29s — — — 10 0 ph 29 s
678 Mạc Chấn Hưng 7B1.15
7B1
Khối 7
10 0m 32s — — — 10 0 ph 32 s
679 Trần Phương Anh 7B2.09
7B2
Khối 7
— — — 10 0m 32s 10 0 ph 32 s
680 Nguyễn Mai Khanh 8C4.19
8C4
Khối 8
— — 10 0m 32s — 10 0 ph 32 s
681 Bùi Nguyễn Hà My 6A1.22
6A1
Khối 6
— 8 0m 18s 2 0m 19s — 10 0 ph 37 s
682 Nghiêm Ngọc Hân 9D1.13
9D1
Khối 9
2 0m 27s — 8 0m 10s — 10 0 ph 37 s
683 Đoàn Thị Ngọc Quyên 7B7.45
7B7
Khối 7
— 10 0m 49s — — 10 0 ph 49 s
684 Định Trần Bảo My 9D1.22
9D1
Khối 9
10 0m 54s — — — 10 0 ph 54 s
685 Nguyễn Quang Bảo Phúc 7B1.32
7B1
Khối 7
10 0m 54s — — — 10 0 ph 54 s
686 Cao Vũ Khánh Thư 8C6.51
8C6
Khối 8
— — 10 0m 58s — 10 0 ph 58 s
687 Nguyễn Vũ Phương Anh 9D1.04
9D1
Khối 9
10 1m 0s — — — 10 1 ph 0 s
688 Nguyễn hoàng bảo nhi Nguyenhoangbaonhi
8c7
Khối 8
— 10 1m 9s — — 10 1 ph 9 s
689 Vũ Hải Lâm Hailam12032012
8C8
Khối 8
— 10 1m 15s — — 10 1 ph 15 s
690 Ngô Trường Giang 9D4.09
9D4
Khối 9
10 1m 17s — — — 10 1 ph 17 s
691 Đinh Đăng Khôi DinhDangKhoi
8C5
Khối 8
10 1m 19s — — — 10 1 ph 19 s
692 Trần Hoàng Minh Anh 9D1.06
9D1
Khối 9
10 1m 26s — — — 10 1 ph 26 s
693 Nguyễn Thanh Ngọc Thanhngoc
9D1.26
Khối 9
10 1m 27s — — — 10 1 ph 27 s
694 Trần văn phong Tranvanphong6a3.32
6a3
Khối 6
10 1m 32s — — — 10 1 ph 32 s
695 Trần Hà Vy 7B7.57
7B7
Khối 7
10 1m 35s — — — 10 1 ph 35 s
696 Đỗ Vũ Khánh Ngọc 8C5.33
8C5
Khối 8
10 1m 39s — — — 10 1 ph 39 s
697 Nguyễn Việt Trinh 7B7.50
7B7
Khối 7
10 1m 47s — — — 10 1 ph 47 s
698 Nguyễn Thanh Trúc 9D7.49
9D7
Khối 9
10 1m 47s — — — 10 1 ph 47 s
699 Trần Phú Khang Phukhang
8C6
Khối 8
10 1m 55s — — — 10 1 ph 55 s
700 Trần Thái Tuấn 7B7.51
7B7
Khối 7
10 1m 59s — — — 10 1 ph 59 s
701 Nguyễn Thái Anh blueflamingo
9D1
Khối 9
10 2m 3s — — — 10 2 ph 3 s
702 Phạm Huy Bình 6A5.11
6A5
Khối 6
10 2m 6s — — — 10 2 ph 6 s
703 Nguyễn Khánh Huy KhanhHuy
8c7
Khối 8
10 2m 12s — — — 10 2 ph 12 s
704 nguyễn hoàng bảo nhi nguyenbaonhi
8c7
Khối 8
10 2m 18s — — — 10 2 ph 18 s
705 Hoàng bảo Khánh hoangbaokhanh
6a3
Khối 6
— 5 1m 13s — 5 1m 9s 10 2 ph 22 s
706 Nguyễn Thị Thùy Trang 8C5.45
8C5
Khối 8
10 2m 22s — — — 10 2 ph 22 s
707 Nguyễn Phương Thảo 9D4.35
9D4
Khối 9
10 2m 23s — — — 10 2 ph 23 s
708 Đỗ Quang Anh quanganh6A3.05
6A3
Khối 6
10 2m 25s — — — 10 2 ph 25 s
709 Trần An Vy Anvyy
8c2
Khối 8
10 2m 25s — — — 10 2 ph 25 s
710 Dương Nguyễn Minh Ngọc 6A3.28
6A3
Khối 6
4 1m 6s — 3 0m 26s 3 0m 56s 10 2 ph 28 s
711 Vũ Huy Phan 6A1.28
6A1
Khối 6
10 2m 30s — — — 10 2 ph 30 s
712 Phạm Anh Vân anhvanpham1710
8C8
Khối 8
— 10 2m 30s — — 10 2 ph 30 s
713 Đặng Phương Thảo 9D3.30
9D3
Khối 9
10 2m 34s — — — 10 2 ph 34 s
714 Định Gia Khánh 9D2.15
9D2
Khối 9
10 2m 45s — — — 10 2 ph 45 s
715 Ngô Thủy Tiên skibidi88
8c7
Khối 8
10 2m 53s — — — 10 2 ph 53 s
716 Lại Minh Ngọc Laiminhngoc
9D2
Khối 9
10 3m 1s — — — 10 3 ph 1 s
717 Nguyễn Mai Trang nguyenmaitrang
9D4
Khối 9
10 3m 7s — — — 10 3 ph 7 s
718 Trần Thị Vân Ngọc 8C2.35
8C2
Khối 8
10 3m 17s — — — 10 3 ph 17 s
719 Đỗ Minh Tiến 8C3.46
8C3
Khối 8
— 3 0m 1s 7 3m 24s — 10 3 ph 25 s
720 Nguyễn Hà My 7B6.31
7B6
Khối 7
10 3m 41s — — — 10 3 ph 41 s
721 Phạm Nhật Quang Nhatquang
8C7
Khối 8
10 3m 43s — — — 10 3 ph 43 s
722 Nguyễn Thu Thảo 6A3.38
6A3
Khối 6
— — 10 4m 10s — 10 4 ph 10 s
723 Trần DIỆU Hương huongtran12345
7b5
Khối 7
10 4m 12s — — — 10 4 ph 12 s
724 Nguyễn Ngân Khánh 7B6.22
7B6
Khối 7
10 4m 24s — — — 10 4 ph 24 s
725 Nguyễn Thùy Dương 8C2.18
8C2
Khối 8
— — 10 4m 45s — 10 4 ph 45 s
726 Trần Ngọc Tuệ Nghi 8C2.34
8C2
Khối 8
10 4m 50s — — — 10 4 ph 50 s
727 Tô Khánh Ly 7B7.28
7B7
Khối 7
— 10 5m 2s — — 10 5 ph 2 s
728 Đỗ Minh Trang 7B6.48
7B6
Khối 7
10 5m 5s — — — 10 5 ph 5 s
729 Nguyễn Thái Sơn 8C2.39
8C2
Khối 8
10 5m 27s — — — 10 5 ph 27 s
730 Vũ Nguyễn Hạ Vy 8C2.53
8C2
Khối 8
10 5m 27s — — — 10 5 ph 27 s
731 Nguyễn Đình Tùng Anh 6A1.01
6A1
Khối 6
10 5m 44s — — — 10 5 ph 44 s
732 Vũ Tuấn Anh 8C2.10
8C2
Khối 8
10 6m 1s — — — 10 6 ph 1 s
733 Trần Thảo Ly 8C2.31
8C2
Khối 8
10 6m 6s — — — 10 6 ph 6 s
734 Đoàn Tiến Vượng 6A2.46
6A2
Khối 6
10 6m 21s — — — 10 6 ph 21 s
735 Lê Minh Minh 7B5.29
7B5
Khối 7
10 9m 2s — — — 10 9 ph 2 s
736 Tô Minh Khang 8C5.17
8C5
Khối 8
— — — 9 0m 6s 9 0 ph 6 s
737 Nguyễn Ngọc Khánh Băng 8C5.04
8C5
Khối 8
— — — 9 0m 8s 9 0 ph 8 s
738 Định Hà Thiện Minh 8C5.27
8C5
Khối 8
— — — 9 0m 9s 9 0 ph 9 s
739 Lê Hải Cường 8C5.05
8C5
Khối 8
— — — 9 0m 10s 9 0 ph 10 s
740 Nguyễn Đỗ Hải Phong 7B5.40
7B5
Khối 7
— — — 9 0m 11s 9 0 ph 11 s
741 Nguyễn Trân Thanh Tùng 8C5.51
8C5
Khối 8
— 9 0m 12s — — 9 0 ph 12 s
742 Trần Minh Trang traminhtrang
8C5
Khối 8
— 9 0m 13s — — 9 0 ph 13 s
743 Đàm Phúc Tuấn Kiệt 8C7.19
8C7
Khối 8
— — — 9 0m 13s 9 0 ph 13 s
744 Lê Quang Minh 8C8.32
8C8
Khối 8
— — 9 0m 13s — 9 0 ph 13 s
745 Nguyễn Đình Phúc Hưng 8C8.23
8C8
Khối 8
— — 9 0m 13s — 9 0 ph 13 s
746 Đỗ Thị Ngọc Diệp 7B5.07
7B5
Khối 7
— — 9 0m 14s — 9 0 ph 14 s
747 Trần Bảo Châu 8C7.08
8C7
Khối 8
— — — 9 0m 14s 9 0 ph 14 s
748 Nguyễn Trần Bảo Kim 8C2.25
8C2
Khối 8
9 0m 15s — — — 9 0 ph 15 s
749 Đinh Trí Dũng 8C7.10
8C7
Khối 8
— — — 9 0m 15s 9 0 ph 15 s
750 Lê Giang phong phong
9D4
Khối 9
9 0m 16s — — — 9 0 ph 16 s
751 Lê Đăng Khôi 8C7.18
8C7
Khối 8
— — — 9 0m 16s 9 0 ph 16 s
752 Đỗ Thị Minh Ngọc 9D7.36
9D7
Khối 9
9 0m 17s — — — 9 0 ph 17 s
753 Hoàng Hải Yến 8C5.54
8C5
Khối 8
— — 9 0m 17s — 9 0 ph 17 s
754 Nguyễn Hưng Thịnh 8C5.43
8C5
Khối 8
— 9 0m 17s — — 9 0 ph 17 s
755 Nguyễn Anh Dương 8C1.12
8C1
Khối 8
— — 9 0m 17s — 9 0 ph 17 s
756 Đoàn Trung Nguyên 8C7.35
8C7
Khối 8
— — — 9 0m 17s 9 0 ph 17 s
757 Trần Ngọc Phúc 9D7.43
9D7
Khối 9
9 0m 18s — — — 9 0 ph 18 s
758 Vũ Hải Văn 9D3.37
9D3
Khối 9
— — 9 0m 19s — 9 0 ph 19 s
759 Vũ Khánh Huyền 9D1.17
9D1
Khối 9
9 0m 20s — — — 9 0 ph 20 s
760 Tống Bảo Trâm 9D3.35
9D3
Khối 9
— — 9 0m 20s — 9 0 ph 20 s
761 Đinh Mạnh Tùng 8C3.48
8C3
Khối 8
— — 9 0m 20s — 9 0 ph 20 s
762 Đàm Mai Phương 9D7.46
9D7
Khối 9
9 0m 25s — — — 9 0 ph 25 s
763 Võ Minh Hà 8C7.12
8C7
Khối 8
— — — 9 0m 27s 9 0 ph 27 s
764 Đặng Thùy Dương 8C2.16
8C2
Khối 8
9 0m 27s — — — 9 0 ph 27 s
765 Lê Đức Anh 9D2.02
9D2
Khối 9
3 0m 22s — 6 0m 12s — 9 0 ph 34 s
766 Phạm Ngọc Yến 8C4.47
8C4
Khối 8
— — 9 0m 35s — 9 0 ph 35 s
767 Vũ Ngọc Lan 8C2.26
8C2
Khối 8
— 9 0m 36s — — 9 0 ph 36 s
768 Nguyễn Trọng Mạnh 6A3.26
6A3
Khối 6
9 0m 38s — — — 9 0 ph 38 s
769 Quách Huy Khánh 8C4.20
8C4
Khối 8
— — 9 0m 39s — 9 0 ph 39 s
770 Trần Phương Linh 8C3.22
8C3
Khối 8
— — 9 0m 41s — 9 0 ph 41 s
771 Trần Kim Ngân 8C5.30
8C5
Khối 8
— 9 0m 42s — — 9 0 ph 42 s
772 Quách Huy Khánh KhanhDeLima
8c4
Khối 8
9 0m 42s — — — 9 0 ph 42 s
773 Nguyễn Quỳnh Vy 7B5.54
7B5
Khối 7
— — — 9 0m 44s 9 0 ph 44 s
774 bảo châu 8C3.52
8C3
Khối 8
— — 9 0m 44s — 9 0 ph 44 s
775 Nguyễn Thanh Xuân NguyenThanhXuan
9D3
Khối 9
9 0m 44s — — — 9 0 ph 44 s
776 Nguyễn Tiến Thành 8C2.42
8C2
Khối 8
9 0m 45s — — — 9 0 ph 45 s
777 Nguyễn Minh Ngọc 9D3.23
9D3
Khối 9
— — — 9 0m 47s 9 0 ph 47 s
778 Trần Phạm Phương Anh 8C4.04
8C4
Khối 8
9 0m 48s — — — 9 0 ph 48 s
779 Nguyễn Vũ Kim Ngân 8C3.29
8C3
Khối 8
— — 9 0m 50s — 9 0 ph 50 s
780 Trần Ngôn Quang 7B4.36
7B4
Khối 7
9 0m 58s — — — 9 0 ph 58 s
781 Vũ Hải Phong 7B6.41
7B6
Khối 7
9 0m 58s — — — 9 0 ph 58 s
782 Phạm Công Gia Huy PhamCongGiaHuy
8C5
Khối 8
9 1m 3s — — — 9 1 ph 3 s
783 Nguyễn Hồng Quyên Hongquyen
9D1
Khối 9
9 1m 9s — — — 9 1 ph 9 s
784 Trần Bảo Anh 9D4.06
9D4
Khối 9
9 1m 9s — — — 9 1 ph 9 s
785 Nguyễn Nam Phong NamPhong65
6a5
Khối 6
9 1m 17s — — — 9 1 ph 17 s
786 Kiều Quang Huy 8C2.21
8C2
Khối 8
9 1m 29s — — — 9 1 ph 29 s
787 Đào Yến Nhi 9D4.25
9D4
Khối 9
9 1m 29s — — — 9 1 ph 29 s
788 Đào Khôi Nguyên 8C5.35
8C5
Khối 8
— 9 1m 29s — — 9 1 ph 29 s
789 Đặng Hải Vân 7B3.45
7B3
Khối 7
9 1m 42s — — — 9 1 ph 42 s
790 Trần Minh Thái 6A6.52
6A6
Khối 6
— — — 9 1m 56s 9 1 ph 56 s
791 Nguyễn Minh Trí 9D1.36
9D1
Khối 9
9 2m 5s — — — 9 2 ph 5 s
792 Nguyễn Hương Giang 9D5.19
9D5
Khối 9
— 9 2m 6s — — 9 2 ph 6 s
793 Cao Tiến Lâm 7B3.21
7B3
Khối 7
5 1m 23s — 4 0m 48s — 9 2 ph 11 s
794 Trần Nguyễn Thủy Trúc 9D1.37
9D1
Khối 9
9 2m 11s — — — 9 2 ph 11 s
795 Nguyễn Ngọc Duyên 9D2.07
9D2
Khối 9
— 9 2m 12s 0 0m 2s — 9 2 ph 14 s
796 Nguyễn Quỳnh Trâm 8C2.48
8C2
Khối 8
9 2m 18s — — — 9 2 ph 18 s
797 Phan Ngọc Diệp 8C3.10
8C3
Khối 8
— — — 9 2m 19s 9 2 ph 19 s
798 Nguyễn Phương Quyên 9D3.28
9D3
Khối 9
— — 9 2m 19s — 9 2 ph 19 s
799 Mai Duy Anh 8C4.01
8C4
Khối 8
9 2m 22s — — — 9 2 ph 22 s
800 Phạm Duy Hải Nam 9D6.38
9D6
Khối 9
— — 9 2m 22s — 9 2 ph 22 s
801 Đỗ Ánh Linh 6A1.19
6A1
Khối 6
9 2m 23s — — — 9 2 ph 23 s
802 Lê Phương Minh lephuonhminh
8c8
Khối 8
9 2m 29s — — — 9 2 ph 29 s
803 Trần Linh Nhi 6A5.38
6A5
Khối 6
9 2m 34s — — — 9 2 ph 34 s
804 Đỗ Bảo Lâm 7B1.20
7B1
Khối 7
9 2m 54s — — — 9 2 ph 54 s
805 Trần An Vy 8C2.52
8C2
Khối 8
9 3m 9s — — — 9 3 ph 9 s
806 Bùi Nguyễn Hoàng Nam Buinguyenhoangnam
7B5
Khối 7
9 3m 27s — — — 9 3 ph 27 s
807 Trần Phương Linh 6A6.31
6A6
Khối 6
— — — 9 4m 15s 9 4 ph 15 s
808 Trịnh ngọc diệp Trinhdiep
6A5
Khối 6
9 4m 49s — — — 9 4 ph 49 s
809 Nguyễn Viết Đạt 9D4.08
9D4
Khối 9
9 5m 1s — — — 9 5 ph 1 s
810 Nguyễn Thanh Nga 9D4.23
9D4
Khối 9
9 5m 9s — — — 9 5 ph 9 s
811 Lê Hải Cường 8C505
8C5
Khối 8
9 5m 15s — — — 9 5 ph 15 s
812 Nguyễn Đoan Bích doanbich
9D5
Khối 9
9 5m 21s — — — 9 5 ph 21 s
813 Nguyễn nguyên vũ Nguyenvu
6A3
Khối 6
9 5m 24s — — — 9 5 ph 24 s
814 Đào Công Hiếu 9D4.11
9D4
Khối 9
9 5m 42s — — — 9 5 ph 42 s
815 Trần Công Tuấn Anh 7B1.06
7B1
Khối 7
— — 9 6m 0s — 9 6 ph 0 s
816 Vũ Triệu Thu Thủy 8C2.44
8C2
Khối 8
9 6m 12s — — — 9 6 ph 12 s
817 Nguyễn Trung Thành 9D5.1105
9D5
Khối 9
9 7m 15s — — — 9 7 ph 15 s
818 Nguyễn Thế Long 7B4.19
7B4
Khối 7
9 7m 25s — — — 9 7 ph 25 s
819 Nguyễn Trần Minh Anh nguyentranminhanh
6A6
Khối 6
7 7m 26s — — 2 0m 21s 9 7 ph 47 s
820 Phùng Thế Lộc Loc123
7B6
Khối 7
9 9m 50s — — — 9 9 ph 50 s
821 Nguyễn Kim Ngân 7B4.25
7B4
Khối 7
9 10m 0s — — — 9 10 ph 0 s
822 Nguyễn Quốc Thịnh 8C7.49
8C7
Khối 8
— — — 8 0m 11s 8 0 ph 11 s
823 Đặng Tuệ Lâm 6A4.30
6A4
Khối 6
— 8 0m 11s — — 8 0 ph 11 s
824 Phạm Khánh Chi 6A4.13
6A4
Khối 6
— 8 0m 12s — — 8 0 ph 12 s
825 Phạm Nhất Nam 8C3.28
8C3
Khối 8
— — 8 0m 12s — 8 0 ph 12 s
826 Tô Yến Nhi 8C5.36
8C5
Khối 8
— — 8 0m 13s — 8 0 ph 13 s
827 Trần Hà Anh 9D2.03
9D2
Khối 9
— — 8 0m 13s — 8 0 ph 13 s
828 Nguyễn Minh Phúc 6A1.34
6A1
Khối 6
— — 8 0m 14s — 8 0 ph 14 s
829 Lê Duy Nguyên Vũ 8C8.57
8C8
Khối 8
— — 8 0m 15s — 8 0 ph 15 s
830 Nguyễn Việt Hoàng 8C3.18
8C3
Khối 8
— — 8 0m 17s — 8 0 ph 17 s
831 Đặng Lê Đức Minh 8C6.34
8C6
Khối 8
— — 3 0m 16s 5 0m 5s 8 0 ph 21 s
832 Nguyễn Bá Vinh Khang 8C4.17
8C4
Khối 8
— — 8 0m 21s — 8 0 ph 21 s
833 Nguyễn Đình An 9D3.01
9D3
Khối 9
— — 8 0m 24s — 8 0 ph 24 s
834 Trần Tô Đức Hoàng 7B3.14
7B3
Khối 7
8 0m 26s — — — 8 0 ph 26 s
835 Nguyễn Ngọc Diệp 9D3.07
9D3
Khối 9
— — 8 0m 31s — 8 0 ph 31 s
836 Hà Thanh Hải 9D3.11
9D3
Khối 9
— — 8 0m 32s — 8 0 ph 32 s
837 Trương Vũ Tuyết Nhi truongvutuyetnhi
9D1
Khối 9
8 0m 32s — — — 8 0 ph 32 s
838 Nguyễn Khánh Phương Khanhphuong
6A2
Khối 6
8 0m 36s — — — 8 0 ph 36 s
839 Lê Khánh Ngọc 8C5.34
8C5
Khối 8
— — — 8 0m 38s 8 0 ph 38 s
840 Điệp Thanh Thủy 9D4.36
9D4
Khối 9
8 0m 46s — — — 8 0 ph 46 s
841 Cồ Linh Phương 7B7.44
7B7
Khối 7
— — 8 0m 49s — 8 0 ph 49 s
842 Vũ Thủy Tùng vuthuytung
8C7
Khối 8
8 0m 50s — — — 8 0 ph 50 s
843 Nguyễn Văn Nghiệp 6A1.25
6A1
Khối 6
4 0m 17s 3 0m 29s 1 0m 7s — 8 0 ph 53 s
844 Vũ Đức Minh Long vuducminhlong7b5
7B5
Khối 7
— 8 0m 53s — — 8 0 ph 53 s
845 Trần Minh Nhật Anh 7B5.03
7B5
Khối 7
8 0m 54s — — — 8 0 ph 54 s
846 Nguyễn Đức Anh 6A4.03
6A4
Khối 6
8 1m 0s — — — 8 1 ph 0 s
847 Phạm Thị Thu Hương Huong
9D2
Khối 9
8 1m 2s — — — 8 1 ph 2 s
848 Nguyễn Đặng Hải Anh 8C2.06
8C2
Khối 8
8 1m 15s — — — 8 1 ph 15 s
849 Nguyễn Sơn Trường 8C2.49
8C2
Khối 8
8 1m 19s — — — 8 1 ph 19 s
850 Nguyễn Tiến Minh 6A6.34
6A6
Khối 6
— — 3 0m 41s 5 0m 40s 8 1 ph 21 s
851 Nguyễn Ngọc Mai 6A6.33
6A6
Khối 6
— — — 8 1m 25s 8 1 ph 25 s
852 Nguyễn đình phúc hưng phuchung
8c8
Khối 8
— 8 1m 34s — — 8 1 ph 34 s
853 Nguyễn Gia Huy 7B7.17
7B7
Khối 7
— — 8 1m 45s — 8 1 ph 45 s
854 Bùi Hà Vi 6A1.46
6A1
Khối 6
8 1m 46s — — — 8 1 ph 46 s
855 Đoàn Cao Phong 7B3.34
7B3
Khối 7
8 1m 48s — — — 8 1 ph 48 s
856 Phạm Nguyễn Thuỷ Tiên Tienpahm
9D1
Khối 9
8 1m 54s — — — 8 1 ph 54 s
857 Dương Minh Châu 8C2.13
8C2
Khối 8
8 2m 5s — — — 8 2 ph 5 s
858 nguyễn đăng khải hưng Hungnguyendang
8c5
Khối 8
8 2m 27s — — — 8 2 ph 27 s
859 Hà Thị Bông 8C2.12
8C2
Khối 8
8 2m 31s — — — 8 2 ph 31 s
860 Nguyễn Mai Anh 8C6.03
8C6
Khối 8
— — 8 2m 36s — 8 2 ph 36 s
861 Nguyễn Phan Anh 7B6.04
7B6
Khối 7
— — 8 2m 37s — 8 2 ph 37 s
862 Trần ngọc ánh 7B404
7B4
Khối 7
8 2m 55s — — — 8 2 ph 55 s
863 Vũ Thiên Hải Châu 7B7.10
7B7
Khối 7
— 8 3m 0s — — 8 3 ph 0 s
864 Phạm Kiều Gia Ngọc 9D2.25
9D2
Khối 9
8 3m 8s — — — 8 3 ph 8 s
865 Vũ Quỳnh Anh 6A1.05
6A1
Khối 6
8 4m 36s — — — 8 4 ph 36 s
866 Phạm Thị Thanh Hà 9D1.12
9D1
Khối 9
8 4m 36s — — — 8 4 ph 36 s
867 Nguyễn Trọng Mạnh Manh
6a3
Khối 6
4 4m 31s 4 2m 8s — — 8 6 ph 39 s
868 Trần Anh Hào domdom
6a2
Khối 6
8 7m 18s — — — 8 7 ph 18 s
869 Lưu Nguyễn Gia Huy 7B3.15
7B3
Khối 7
8 7m 55s — — — 8 7 ph 55 s
870 Nguyễn Danh Hiếu HIEU
6A4
Khối 6
3 5m 14s 5 3m 1s — — 8 8 ph 15 s
871 Trần mạnh hưng 8C224
8c2
Khối 8
8 8m 27s — — — 8 8 ph 27 s
872 Lý Diệu Tuyết 9D4.40
9D4
Khối 9
8 10m 0s — — — 8 10 ph 0 s
873 Trần Minh Hiếu 9D1.15
9D1
Khối 9
7 0m 11s — — — 7 0 ph 11 s
874 Vũ Tuấn Tú 8C5.48
8C5
Khối 8
— — 7 0m 12s — 7 0 ph 12 s
875 Chu Gia Bảo 8C3.07
8C3
Khối 8
— — 7 0m 13s — 7 0 ph 13 s
876 Mai Phương Thảo 9D3.31
9D3
Khối 9
— — 7 0m 13s — 7 0 ph 13 s
877 Nguyễn Phúc Trường Giang 9D5.20
9D5
Khối 9
— — 7 0m 16s — 7 0 ph 16 s
878 Nam Quân Namquan
8c4
Khối 8
7 0m 18s — — — 7 0 ph 18 s
879 Phạm Thị Ngọc Hân 8C3.38
8C3
Khối 8
— — — 7 0m 26s 7 0 ph 26 s
880 Nguyễn Ngọc Hưng 9D3.15
9D3
Khối 9
5 0m 22s — 2 0m 4s — 7 0 ph 26 s
881 Trần Anh Hào NHD66800999
6a2
Khối 6
4 0m 28s 3 0m 9s — — 7 0 ph 37 s
882 Đào Đức Cường 6A3.16
6A3
Khối 6
— — 2 0m 18s 5 0m 20s 7 0 ph 38 s
883 Dương trần tường vi 6a3.133
6a3
Khối 6
— 3 0m 2s 4 0m 43s — 7 0 ph 45 s
884 Phạm Đức Quân 8C4.36
8C4
Khối 8
7 1m 3s — — — 7 1 ph 3 s
885 Nguyễn Ngọc Anh 6A5.04
6A5
Khối 6
7 1m 15s — — — 7 1 ph 15 s
886 Đoàn Hải Long Doanhailong09
Lớp 9D3
Khối 9
7 1m 16s — — — 7 1 ph 16 s
887 nguyễn đình trung hiếu hieu12
8c6
Khối 8
— 7 1m 23s — — 7 1 ph 23 s
888 Trần Phú Gia Minh 8C2.33
8C2
Khối 8
7 1m 25s — — — 7 1 ph 25 s
889 Nguyễn Xuân Yến 6A1.48
6A1
Khối 6
3 0m 54s 2 0m 19s — 2 0m 15s 7 1 ph 28 s
890 Lê Bảo Nhi 9D4.26
9D4
Khối 9
7 1m 41s — — — 7 1 ph 41 s
891 Nguyễn Hoàng Phương Nhi 7B7.40
7B7
Khối 7
— — 7 1m 51s — 7 1 ph 51 s
892 Phạm Bảo Anh 9D1.05
9D1
Khối 9
7 2m 3s — — — 7 2 ph 3 s
893 Trần Đào Phương Linh 8C7.26
8C7
Khối 8
— — 7 2m 5s — 7 2 ph 5 s
894 Nguyễn Quốc Cường Cuong123
8C4
Khối 8
7 2m 7s — — — 7 2 ph 7 s
895 nguyễn lê nhật nam nhatnam
7B7
Khối 7
7 2m 26s — — — 7 2 ph 26 s
896 Vũ Minh Khôi 6A6.27
6A6
Khối 6
— — — 7 2m 42s 7 2 ph 42 s
897 Trần Thanh Vân 7B4.41
7B4
Khối 7
7 2m 49s — — — 7 2 ph 49 s
898 Nguyễn Thành Nam 7B3.29
7B3
Khối 7
7 3m 9s — — — 7 3 ph 9 s
899 Nguyễn Hải Phong 8C2.38
8C2
Khối 8
7 3m 12s — — — 7 3 ph 12 s
900 Vũ Minh Đức 8C3.13
8C3
Khối 8
— 7 3m 30s — — 7 3 ph 30 s
901 Phạm Quốc Bảo Quocbao
8c6
Khối 8
— 7 3m 34s — — 7 3 ph 34 s
902 Vũ Hà Anh 8C2.09
8C2
Khối 8
7 3m 41s — — — 7 3 ph 41 s
903 Nguyễn Vũ Anh 7B6.06
7B6
Khối 7
— — 7 4m 34s — 7 4 ph 34 s
904 Trần Viết Bình 7B7.09
7B7
Khối 7
7 4m 42s — — — 7 4 ph 42 s
905 Đào Đỗ Quỳnh Chi 6A6.11
6A6
Khối 6
— — — 7 6m 32s 7 6 ph 32 s
906 Nguyễn Quỳnh Trang 8C2.47
8C2
Khối 8
7 7m 45s — — — 7 7 ph 45 s
907 Nguyễn Vũ Minh Anh 7B3.06
7B3
Khối 7
7 8m 43s — — — 7 8 ph 43 s
908 Đỗ Minh Đức 7B2.14
7B2
Khối 7
— — — 6 0m 10s 6 0 ph 10 s
909 Nguyễn Thanh Khánh 9D2.16
9D2
Khối 9
— — 6 0m 11s — 6 0 ph 11 s
910 Nguyễn Thị Thu Ngân 8C5.29
8C5
Khối 8
— — — 6 0m 11s 6 0 ph 11 s
911 Trần Gia Bảo 6A6.08
6A6
Khối 6
— — 3 0m 8s 3 0m 5s 6 0 ph 13 s
912 Trần Ngọc Thủy 6A4.55
6A4
Khối 6
— — — 6 0m 18s 6 0 ph 18 s
913 Trương Gia Hưng 7B1.16
7B1
Khối 7
— — 6 0m 19s — 6 0 ph 19 s
914 Hoàng Bảo Ngọc 9D3.21
9D3
Khối 9
— — 6 0m 22s — 6 0 ph 22 s
915 Nguyễn Anh Thư 6A4.56
6A4
Khối 6
— — 6 0m 26s — 6 0 ph 26 s
916 Nguyễn Quang Minh 9D222
9D2
Khối 9
6 0m 35s — — — 6 0 ph 35 s
917 Trần Anh Hào rbgss
6a2
Khối 6
6 0m 37s — — — 6 0 ph 37 s
918 Bùi Phương Mai Như 9D1.28
9D1
Khối 9
6 0m 39s — — — 6 0 ph 39 s
919 Nguyễn Anh Thư 6A456
6A4
Khối 6
6 0m 42s — — — 6 0 ph 42 s
920 Trần Công Vinh 6A4.63
6A4
Khối 6
4 0m 29s 2 0m 22s — — 6 0 ph 51 s
921 Nguyễn Thùy Chi 6A5.12
6A5
Khối 6
— — 6 0m 52s — 6 0 ph 52 s
922 Hà Phú Hưng PhuHung196
7B5
Khối 7
— 6 0m 53s — — 6 0 ph 53 s
923 Bùi Ngọc Diệp BuiNgocDiep
6a1
Khối 6
6 0m 58s — — — 6 0 ph 58 s
924 Nguyễn Đức Thành Nam 6A6.38
6A6
Khối 6
— — 6 1m 2s — 6 1 ph 2 s
925 Mai Bảo Hân 8C2.20
8C2
Khối 8
6 1m 4s — — — 6 1 ph 4 s
926 Nguyễn Ngọc Bảo Châu Nguyenngocbaochau
7B4
Khối 7
— 6 1m 6s — — 6 1 ph 6 s
927 Trần Ngọc Linh TranNgocLinh
6A5
Khối 6
6 1m 15s — — — 6 1 ph 15 s
928 Trần Anh Hào HDPE
6a2
Khối 6
6 1m 22s — — — 6 1 ph 22 s
929 Bùi Diệp Bảo Anh 8C2.01
8C2
Khối 8
6 1m 57s — — — 6 1 ph 57 s
930 Đỗ Hoà gvcn.6a3
6A3
Khối 6
6 2m 2s — — — 6 2 ph 2 s
931 nguyễn gia bảo giabao
9D2
Khối 9
6 2m 21s — — — 6 2 ph 21 s
932 Nguyễn Duy Thị Hòa 6A2.17
6A2
Khối 6
3 0m 41s — 3 2m 10s — 6 2 ph 51 s
933 Trần Quốc Khánh 9D2.17
9D2
Khối 9
6 3m 30s — — — 6 3 ph 30 s
934 Trần Bảo Vy 6A6.60
6A6
Khối 6
— — — 6 3m 50s 6 3 ph 50 s
935 Hoàng nhật minh Nhatminh
7b1
Khối 7
6 10m 0s — — — 6 10 ph 0 s
936 Trần Trịnh Khánh Linh 6A1.21
6A1
Khối 6
5 0m 11s — — — 5 0 ph 11 s
937 Trần Nguyễn Gia Bình 9D2.06
9D2
Khối 9
— — 5 0m 11s — 5 0 ph 11 s
938 Nguyễn Khánh Phương Tuyetthi
6A2
Khối 6
— 5 0m 14s — — 5 0 ph 14 s
939 Nguyễn Duy Hưng 9D2.13
9D2
Khối 9
— — 5 0m 16s — 5 0 ph 16 s
940 Nguyễn Hoàng Nam 9D1.24
9D1
Khối 9
5 0m 18s — — — 5 0 ph 18 s
941 Lê Đức Anh leducanh
9d2
Khối 9
5 0m 19s — — — 5 0 ph 19 s
942 Dương trần tường vi Tuongvi
6a3
Khối 6
5 0m 31s — — — 5 0 ph 31 s
943 Nguyễn Thảo Trang Trang
9D3
Khối 9
— — 5 0m 35s — 5 0 ph 35 s
944 nguyen ba kiet kiet
8c6
Khối 8
5 0m 40s — — — 5 0 ph 40 s
945 Nguyễn Duy Nam NguyenDuyNam
7B4
Khối 7
5 0m 42s — — — 5 0 ph 42 s
946 Trần Đức Hải Nam Hainam
9d2
Khối 9
5 0m 49s — — — 5 0 ph 49 s
947 Trần Hà My 6A6.37
6A6
Khối 6
— — — 5 0m 50s 5 0 ph 50 s
948 Phạm Bảo Sơn 6A3.36
6A3
Khối 6
— — 5 1m 14s — 5 1 ph 14 s
949 vũ hoàng đăng khoa vuhoangdangkhoa
7b5
Khối 7
5 1m 17s — — — 5 1 ph 17 s
950 Trần Công Vinh TranCongVinh
6a4
Khối 6
5 1m 23s — — — 5 1 ph 23 s
951 Lương Hồng Phúc 6A5.45
6A5
Khối 6
— — 5 1m 45s — 5 1 ph 45 s
952 Trần Thị Bích Liên 6A1.18
6A1
Khối 6
5 2m 2s — — — 5 2 ph 2 s
953 Văn Minh VanMinh
7B1
Khối 7
5 2m 3s — — — 5 2 ph 3 s
954 Trần Thảo Phương TranThaoPhuong
6a6
Khối 6
5 3m 25s — — — 5 3 ph 25 s
955 Vũ Hoàng Đăng Khoa 7B5.22
7B5
Khối 7
— 5 3m 34s — — 5 3 ph 34 s
956 Phạm Anh Hiếu Thiện 6A2.38
6A2
Khối 6
— 5 3m 46s — — 5 3 ph 46 s
957 Trần Hương Trà 7B7.47
7B7
Khối 7
— 5 4m 22s — — 5 4 ph 22 s
958 Trần Anh Hào rbgrgrg
6a2
Khối 6
4 0m 9s — — — 4 0 ph 9 s
959 Trần Anh Hào NHD668990
6a2
Khối 6
4 0m 11s — — — 4 0 ph 11 s
960 Trần Anh Hào NHD6689989
6a2
Khối 6
4 0m 13s — — — 4 0 ph 13 s
961 Vũ Trường Huy 9D4.14
9D4
Khối 9
4 0m 21s — — — 4 0 ph 21 s
962 Vũ Văn Nam Nam
9D4
Khối 9
4 0m 24s — — — 4 0 ph 24 s
963 Nguyễn Hải Nam Nguyenvanviet
6A1
Khối 6
4 0m 25s — — — 4 0 ph 25 s
964 Phạm Khắc Hoàng Việt Hoangviet124
9D3
Khối 9
4 0m 26s — — — 4 0 ph 26 s
965 Trần Anh Hào c260879
6a2
Khối 6
4 0m 27s — — — 4 0 ph 27 s
966 nguyễn quang dũng khoi
8c6
Khối 8
— 4 0m 31s — — 4 0 ph 31 s
967 Nguyễn Tùng Huy Huynkt
9D2
Khối 9
— 4 0m 35s — — 4 0 ph 35 s
968 Đoàn Hà Thanh 6A1.39
6A1
Khối 6
4 0m 35s — — — 4 0 ph 35 s
969 Nguyễn Trường Đạt Nguyentruongdat6a6
6A6
Khối 6
4 0m 41s — — — 4 0 ph 41 s
970 Vũ gia hân Vugiahan17102013
7b1
Khối 7
4 0m 41s — — — 4 0 ph 41 s
971 Nguyễn Doãn Hưng Thịnh 8C2.43
8C2
Khối 8
4 0m 48s — — — 4 0 ph 48 s
972 Lê Bảo Ngọc lebaongoc12
8c6
Khối 8
4 1m 28s — — — 4 1 ph 28 s
973 Nguyễn Thùy Vy 6A1.47
6A1
Khối 6
4 1m 35s — — — 4 1 ph 35 s
974 Phạm Trọng Tiến 6A2.42
6A2
Khối 6
— 4 2m 3s — — 4 2 ph 3 s
975 Lê Thị Kim Liên lethikimlien
6A2
Khối 6
4 5m 24s — — — 4 5 ph 24 s
976 Trần Anh Hào rbgrgrg99
6a2
Khối 6
3 0m 9s — — — 3 0 ph 9 s
977 Trần Anh Hào c26087990
6a2
Khối 6
3 0m 9s — — — 3 0 ph 9 s
978 Trần Anh Hào c26087944
6a2
Khối 6
3 0m 12s — — — 3 0 ph 12 s
979 Phạm Ngọc Hân 6A6.20
6A6
Khối 6
— — — 3 0m 14s 3 0 ph 14 s
980 Trần Anh Hào NHD6689999
6a2
Khối 6
3 0m 14s — — — 3 0 ph 14 s
981 Trần Anh Quân tranquan
8c6
Khối 8
3 0m 18s — — — 3 0 ph 18 s
982 Đàm Trần Hải Anh 9D2.01
9D2
Khối 9
— — 3 0m 19s — 3 0 ph 19 s
983 Ngô Bảo Hân 9D3.12
9D3
Khối 9
3 0m 28s — — — 3 0 ph 28 s
984 Phạm Quỳnh Anh 6A1.03
6A1
Khối 6
— 3 0m 37s — — 3 0 ph 37 s
985 Đặng Thúy Nhi 8C3.34
8C3
Khối 8
— — 3 0m 37s — 3 0 ph 37 s
986 Hà Phú Hưng Phuhung
7B5
Khối 7
3 0m 38s — — — 3 0 ph 38 s
987 Usagi Tổng Tài 6A4.48
6A4
Khối 6
3 0m 41s — — — 3 0 ph 41 s
988 Phạm Đức Nhân Nghĩa 6A3.27
6A3
Khối 6
3 0m 41s — — 0 0m 3s 3 0 ph 44 s
989 Trần Anh Hào NHD6688888
6a2
Khối 6
— 2 0m 6s — — 2 0 ph 6 s
990 Nguyễn Gia Bảo 9D2.05
9D2
Khối 9
— — 2 0m 9s — 2 0 ph 9 s
991 LÊ THỊ NGỌC TRÂM LETHINGOCTRAM
8C8
Khối 8
2 0m 19s — — — 2 0 ph 19 s
992 Đào Đức Huy 7B7.16
7B7
Khối 7
— 2 0m 43s — — 2 0 ph 43 s
993 Đoàn Nguyễn Tiến Sơn 9D1.33
9D1
Khối 9
2 0m 55s — — — 2 0 ph 55 s
994 Đặng Thị Thanh Ngân 7B4.24
7B4
Khối 7
2 0m 59s — — — 2 0 ph 59 s
995 Trần Thế Quang 6A2.36
6A2
Khối 6
— 2 1m 25s — — 2 1 ph 25 s
996 Nguyễn Thanh Lâm 6A1.17
6A1
Khối 6
2 1m 46s — — — 2 1 ph 46 s
997 Vũ Thành Trung 6A6.57
6A6
Khối 6
— — — 0 0m 2s 0 0 ph 2 s
998 Nguyễn Tùng Huy 9D2.11
9D2
Khối 9
— — 0 0m 7s — 0 0 ph 7 s
999 Nguyễn Duy Cương 8C6.09
8C6
Khối 8
— — 0 0m 17s — 0 0 ph 17 s