Email: daotao.eim@gmail.com
Fanpage: tienganheim
Tôn vinh 150 thủ khoa xuất sắc nhất qua các vòng thi
| Hạng | Thông tin thí sinh | Lớp / Khối | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng 4 | Tổng Điểm | Tổng Thời Gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Anh 8C4.02 |
8C4
Khối 8
|
10 0m 29s | 10 0m 27s | 10 0m 17s | 10 0m 21s | 40 | 1 ph 34 s |
| 2 | Nguyễn Phương Linh 8C8.28 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 23s | 10 0m 17s | 10 0m 11s | 10 0m 7s | 40 | 1 ph 58 s |
| 3 | Phạm Thị Tú Quyên 7B6.43 |
7B6
Khối 7
|
10 1m 19s | 10 0m 15s | 10 0m 12s | 10 0m 14s | 40 | 2 ph 0 s |
| 4 | Phạm Tiến Dũng 8C8.12 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 26s | 10 0m 35s | 10 0m 12s | 10 0m 10s | 40 | 2 ph 23 s |
| 5 | Trần Tuấn Hưng 7B6.20 |
7B6
Khối 7
|
10 0m 53s | 10 1m 5s | 10 0m 23s | 10 0m 19s | 40 | 2 ph 40 s |
| 6 | Ngô Nguyễn Bảo Ngọc 8C8.38 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 15s | 10 1m 6s | 10 0m 12s | 10 0m 9s | 40 | 2 ph 42 s |
| 7 | Đỗ Ngọc Gia Hân 7B5.13 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 24s | 10 0m 54s | 10 0m 37s | 10 0m 17s | 40 | 3 ph 12 s |
| 8 | Phạm Hà Linh 8C8.29 |
8C8
Khối 8
|
10 2m 18s | 10 1m 14s | 10 0m 12s | 10 0m 9s | 40 | 3 ph 53 s |
| 9 | Đỗ Dư Tuệ Minh 7B2.29 |
7B2
Khối 7
|
10 2m 12s | 10 1m 38s | 10 0m 11s | 10 0m 9s | 40 | 4 ph 10 s |
| 10 | Nguyễn Quỳnh Chi 8C8.08 |
8C8
Khối 8
|
10 2m 9s | 10 2m 18s | 10 0m 12s | 10 0m 9s | 40 | 4 ph 48 s |
| 11 | Trần Ngôn Duy 6A4.16 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 37s | 10 1m 8s | 10 1m 26s | 10 1m 21s | 40 | 5 ph 32 s |
| 12 | Khương Ngọc Vân 8C8.54 |
8C8
Khối 8
|
10 5m 5s | 10 0m 31s | 10 0m 12s | 10 0m 8s | 40 | 5 ph 56 s |
| 13 | Nguyễn Công Quyền 7B5.43 |
7B5
Khối 7
|
10 5m 36s | 10 0m 21s | 10 0m 20s | 10 0m 15s | 40 | 6 ph 32 s |
| 14 | Nhữ Minh Thảo 8C6.50 |
8C6
Khối 8
|
10 3m 46s | 10 1m 27s | 10 1m 3s | 10 0m 19s | 40 | 6 ph 35 s |
| 15 | Nguyễn Diệp Hà Anh 9D6.08 |
9D6
Khối 9
|
10 4m 35s | 10 1m 10s | 10 0m 48s | 10 0m 13s | 40 | 6 ph 46 s |
| 16 | Trần Gia Bảo 7B6.10 |
7B6
Khối 7
|
10 5m 9s | 10 1m 31s | 10 0m 11s | 10 0m 15s | 40 | 7 ph 6 s |
| 17 | Nguyễn Nguyên Vũ 6A3.50 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 47s | 10 1m 35s | 10 1m 37s | 10 1m 27s | 40 | 7 ph 26 s |
| 18 | Trần Viết Hải Anh 8C3.05 |
8C3
Khối 8
|
10 3m 52s | 10 2m 42s | 10 1m 24s | 10 0m 38s | 40 | 8 ph 36 s |
| 19 | Phạm Thành Danh 8C8.11 |
8C8
Khối 8
|
10 4m 21s | 10 4m 0s | 10 0m 11s | 10 0m 10s | 40 | 8 ph 42 s |
| 20 | Nguyễn Thùy Trang 6A3.42 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 40s | 10 1m 36s | 10 3m 14s | 10 1m 24s | 40 | 8 ph 54 s |
| 21 | Lê Khánh Nam 7B7.30 |
7B7
Khối 7
|
10 1m 22s | 10 1m 12s | 10 6m 28s | 10 0m 26s | 40 | 9 ph 28 s |
| 22 | Vũ Đức Gia Bảo 6A6.09 |
6A6
Khối 6
|
10 2m 55s | 10 1m 32s | 10 1m 1s | 10 4m 39s | 40 | 10 ph 7 s |
| 23 | Trần Hà Nhi 6A6.47 |
6A6
Khối 6
|
10 3m 10s | 10 2m 40s | 10 3m 20s | 10 2m 59s | 40 | 12 ph 9 s |
| 24 | Vũ Thị Diệu Linh 6A6.32 |
6A6
Khối 6
|
10 6m 43s | 10 2m 44s | 10 2m 25s | 10 2m 10s | 40 | 14 ph 2 s |
| 25 | Trần Khánh Linh 6A5.28 |
6A5
Khối 6
|
10 7m 42s | 10 5m 46s | 10 4m 14s | 10 5m 34s | 40 | 23 ph 16 s |
| 26 | Phạm Sơn Hà Anh 8C8.03 |
8C8
Khối 8
|
10 0m 24s | 9 0m 32s | 10 0m 13s | 10 0m 10s | 39 | 1 ph 19 s |
| 27 | Phạm Anh Thư 7B1.38 |
7B1
Khối 7
|
10 0m 41s | 10 0m 24s | 10 0m 13s | 9 0m 19s | 39 | 1 ph 37 s |
| 28 | Vũ Hà My 7B2.30 |
7B2
Khối 7
|
10 1m 24s | 9 0m 31s | 10 0m 14s | 10 0m 12s | 39 | 2 ph 21 s |
| 29 | Lưu Nhật Minh 7B5.30 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 54s | 10 0m 21s | 9 0m 15s | 10 0m 13s | 39 | 2 ph 43 s |
| 30 | Lê Nguyễn Khánh Hà 9D6.19 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 9s | 10 0m 57s | 10 0m 45s | 9 0m 24s | 39 | 3 ph 15 s |
| 31 | Trần Bảo Ngọc 7B2.34 |
7B2
Khối 7
|
10 2m 31s | 10 0m 21s | 10 0m 14s | 9 0m 13s | 39 | 3 ph 19 s |
| 32 | Phạm Trí Bảo 6A4.11 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 0s | 10 1m 2s | 10 1m 0s | 9 0m 43s | 39 | 3 ph 45 s |
| 33 | Đinh Ngọc Yến 7B2.44 |
7B2
Khối 7
|
10 2m 14s | 9 1m 10s | 10 0m 17s | 10 0m 12s | 39 | 3 ph 53 s |
| 34 | Trần Kim Đạt 9D6.17 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 46s | 10 0m 41s | 10 0m 53s | 9 0m 49s | 39 | 4 ph 9 s |
| 35 | Phạm Ngọc Anh Quân 6A5.48 |
6A5
Khối 6
|
9 2m 29s | 10 1m 9s | 10 0m 29s | 10 0m 29s | 39 | 4 ph 36 s |
| 36 | Ngô Khánh Linh 9D6.35 |
9D6
Khối 9
|
10 3m 8s | 9 1m 5s | 10 0m 21s | 10 0m 17s | 39 | 4 ph 51 s |
| 37 | Vũ Trung Kiên 6A4.27 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 38s | 10 1m 11s | 10 1m 5s | 9 1m 2s | 39 | 4 ph 56 s |
| 38 | Trần Viết Phong 8C8.47 |
8C8
Khối 8
|
9 3m 31s | 10 1m 1s | 10 0m 36s | 10 0m 9s | 39 | 5 ph 17 s |
| 39 | Kiều Nam Phương 7B2.37 |
7B2
Khối 7
|
9 4m 0s | 10 1m 19s | 10 0m 15s | 10 0m 15s | 39 | 5 ph 49 s |
| 40 | Phạm Minh Ngọc 8C8.39 |
8C8
Khối 8
|
10 5m 7s | 9 0m 21s | 10 0m 13s | 10 0m 9s | 39 | 5 ph 50 s |
| 41 | Nguyễn Bùi Đức Anh 8C3.03 |
8C3
Khối 8
|
10 4m 33s | 10 0m 53s | 10 0m 31s | 9 0m 21s | 39 | 6 ph 18 s |
| 42 | Phạm Thanh An 7B7.03 |
7B7
Khối 7
|
10 4m 39s | 10 0m 34s | 9 0m 52s | 10 0m 19s | 39 | 6 ph 24 s |
| 43 | Nguyễn Phương Nhi 7B5.38 |
7B5
Khối 7
|
9 2m 10s | 10 1m 52s | 10 2m 1s | 10 1m 3s | 39 | 7 ph 6 s |
| 44 | Đoàn Trịnh Quỳnh Anh 7B5.01 |
7B5
Khối 7
|
10 4m 49s | 9 0m 23s | 10 2m 12s | 10 0m 20s | 39 | 7 ph 44 s |
| 45 | Bùi Hoàng Diệu Anh 6A4.02 |
6A4
Khối 6
|
10 4m 12s | 9 1m 18s | 10 1m 40s | 10 0m 48s | 39 | 7 ph 58 s |
| 46 | Ngô Khánh Nam 7B7.31 |
7B7
Khối 7
|
10 2m 50s | 9 1m 55s | 10 1m 53s | 10 1m 29s | 39 | 8 ph 7 s |
| 47 | Trần Thị Phương Anh 9D6.09 |
9D6
Khối 9
|
9 3m 38s | 10 2m 45s | 10 1m 14s | 10 0m 49s | 39 | 8 ph 26 s |
| 48 | Trần Mỹ Thu 7B6.47 |
7B6
Khối 7
|
10 2m 57s | 10 3m 37s | 10 0m 44s | 9 1m 15s | 39 | 8 ph 33 s |
| 49 | Phạm Thị Nhật Minh 8C8.33 |
8C8
Khối 8
|
10 6m 9s | 9 2m 3s | 10 0m 16s | 10 0m 7s | 39 | 8 ph 35 s |
| 50 | Trần Bảo Linh 6A6.30 |
6A6
Khối 6
|
10 2m 15s | 10 1m 54s | 10 3m 14s | 9 2m 19s | 39 | 9 ph 42 s |
| 51 | Nguyễn Trần Hải Vân 8C7.59 |
8C7
Khối 8
|
10 8m 38s | 10 0m 48s | 9 1m 30s | 10 0m 10s | 39 | 11 ph 6 s |
| 52 | Vũ Minh Khang 6A4.23 |
6A4
Khối 6
|
9 7m 1s | 10 2m 53s | 10 1m 56s | 10 1m 40s | 39 | 13 ph 30 s |
| 53 | Bùi Đỗ Ngọc Diệp 6A2.08 |
6A2
Khối 6
|
9 4m 38s | 10 2m 49s | 10 3m 46s | 10 2m 29s | 39 | 13 ph 42 s |
| 54 | Bùi Chí Kiệt 6A4.28 |
6A4
Khối 6
|
10 6m 7s | 9 5m 39s | 10 4m 5s | 10 3m 41s | 39 | 19 ph 32 s |
| 55 | Phạm Công Gia Huy 8C5.13 |
8C5
Khối 8
|
10 0m 17s | 10 0m 15s | 9 0m 10s | 9 0m 7s | 38 | 0 ph 49 s |
| 56 | Lưu Ngọc Bích 9D5.10 |
9D5
Khối 9
|
10 0m 10s | 10 0m 19s | 9 0m 15s | 9 0m 22s | 38 | 1 ph 6 s |
| 57 | Vũ Quang Vinh 8C7.60 |
8C7
Khối 8
|
10 0m 27s | 8 0m 19s | 10 0m 12s | 10 0m 15s | 38 | 1 ph 13 s |
| 58 | Nguyễn Anh Minh 9D6.36 |
9D6
Khối 9
|
9 0m 33s | 10 0m 21s | 9 0m 20s | 10 0m 23s | 38 | 1 ph 37 s |
| 59 | Vũ Tuệ Uy 8C7.57 |
8C7
Khối 8
|
10 0m 26s | 9 0m 16s | 10 0m 18s | 9 1m 2s | 38 | 2 ph 2 s |
| 60 | Trần Ngọc Trang Anh 8C7.05 |
8C7
Khối 8
|
10 1m 2s | 9 0m 23s | 10 0m 9s | 9 0m 30s | 38 | 2 ph 4 s |
| 61 | Nguyễn Đức An 8C8.01 |
8C8
Khối 8
|
9 1m 23s | 9 0m 31s | 10 0m 12s | 10 0m 10s | 38 | 2 ph 16 s |
| 62 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng 8C8.22 |
8C8
Khối 8
|
10 0m 45s | 8 0m 39s | 10 0m 41s | 10 0m 43s | 38 | 2 ph 48 s |
| 63 | Trương Khánh Duy 7B5.09 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 57s | 9 0m 25s | 10 0m 20s | 9 0m 14s | 38 | 2 ph 56 s |
| 64 | Lê Minh Bảo Long 6A4.33 |
6A4
Khối 6
|
9 1m 18s | 10 0m 40s | 10 0m 41s | 9 0m 39s | 38 | 3 ph 18 s |
| 65 | Đinh Mỹ Hà 8C8.19 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 50s | 10 0m 48s | 8 0m 39s | 10 0m 8s | 38 | 3 ph 25 s |
| 66 | Đỗ Hoàng Bách 8C1.08 |
8C1
Khối 8
|
10 1m 13s | 10 1m 21s | 10 0m 23s | 8 0m 29s | 38 | 3 ph 26 s |
| 67 | Vũ Thiên Vân 8C8.56 |
8C8
Khối 8
|
9 2m 8s | 9 0m 53s | 10 1m 36s | 10 0m 9s | 38 | 4 ph 46 s |
| 68 | Trần Mỹ Giang 8C8.18 |
8C8
Khối 8
|
8 2m 34s | 10 2m 12s | 10 0m 11s | 10 0m 9s | 38 | 5 ph 6 s |
| 69 | Vũ Thúy An 9D6.04 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 53s | 10 1m 23s | 9 1m 55s | 9 0m 24s | 38 | 5 ph 35 s |
| 70 | Nguyễn Minh Tú 6A3.46 |
6A3
Khối 6
|
10 4m 0s | 9 0m 44s | 10 0m 29s | 9 0m 24s | 38 | 5 ph 37 s |
| 71 | Nguyễn Trọng Đại 7B2.13 |
7B2
Khối 7
|
9 4m 9s | 9 1m 32s | 10 0m 11s | 10 0m 12s | 38 | 6 ph 4 s |
| 72 | Lê Việt Ý 7B7.58 |
7B7
Khối 7
|
9 2m 44s | 10 2m 7s | 9 0m 55s | 10 0m 55s | 38 | 6 ph 41 s |
| 73 | Trần Vũ Duy Nam 6A2.27 |
6A2
Khối 6
|
10 3m 19s | 10 1m 42s | 9 2m 0s | 9 1m 46s | 38 | 8 ph 47 s |
| 74 | Nguyễn Khánh Nhi 6A5.37 |
6A5
Khối 6
|
9 4m 24s | 10 2m 28s | 10 1m 9s | 9 1m 16s | 38 | 9 ph 17 s |
| 75 | Vũ Hải Nam 7B6.35 |
7B6
Khối 7
|
9 5m 18s | 10 2m 22s | 10 0m 50s | 9 0m 53s | 38 | 9 ph 23 s |
| 76 | Phạm Khánh Hà 7B2.16 |
7B2
Khối 7
|
10 4m 59s | 10 4m 35s | 9 0m 13s | 9 0m 12s | 38 | 9 ph 59 s |
| 77 | Trần Diễm Hương 9D6.29 |
9D6
Khối 9
|
8 4m 42s | 10 1m 16s | 10 2m 17s | 10 2m 2s | 38 | 10 ph 17 s |
| 78 | Lê Bùi Mỹ Anh 7B2.06 |
7B2
Khối 7
|
9 7m 27s | 9 2m 3s | 10 0m 26s | 10 0m 22s | 38 | 10 ph 18 s |
| 79 | Nguyễn Minh Quân 7B5.42 |
7B5
Khối 7
|
10 5m 43s | 10 4m 57s | 9 0m 20s | 9 0m 12s | 38 | 11 ph 12 s |
| 80 | Ngô Khánh Hà 7B7.14 |
7B7
Khối 7
|
10 8m 35s | 10 1m 51s | 9 0m 43s | 9 0m 27s | 38 | 11 ph 36 s |
| 81 | Vũ Trịnh Nguyệt Minh 8C6.36 |
8C6
Khối 8
|
9 4m 30s | 9 3m 41s | 10 4m 23s | 10 0m 13s | 38 | 12 ph 47 s |
| 82 | Đào Nhật Linh 8C6.29 |
8C6
Khối 8
|
9 6m 11s | 10 5m 41s | 9 2m 43s | 10 3m 33s | 38 | 18 ph 8 s |
| 83 | Đào Thanh Thủy 8C7.50 |
8C7
Khối 8
|
10 8m 14s | 9 4m 39s | 9 3m 45s | 10 2m 12s | 38 | 18 ph 50 s |
| 84 | Nguyễn Văn Thành 6A1.40 |
6A1
Khối 6
|
10 8m 56s | 8 4m 41s | 10 4m 27s | 10 5m 8s | 38 | 23 ph 12 s |
| 85 | Lê Thảo Diệp 6A4.14 |
6A4
Khối 6
|
10 10m 0s | 9 10m 0s | 9 2m 57s | 10 2m 36s | 38 | 25 ph 33 s |
| 86 | Tô Ngọc Hân 7B3.13 |
7B3
Khối 7
|
8 9m 40s | 10 8m 15s | 10 5m 5s | 10 3m 32s | 38 | 26 ph 32 s |
| 87 | Lê Vũ Hải Bình 9D6.11 |
9D6
Khối 9
|
9 0m 35s | 10 0m 27s | 9 0m 18s | 9 0m 13s | 37 | 1 ph 33 s |
| 88 | Vũ Trọng Hải Phong 7B5.41 |
7B5
Khối 7
|
10 0m 46s | 10 0m 15s | 8 0m 14s | 9 0m 18s | 37 | 1 ph 33 s |
| 89 | Nguyễn Thiên Hà 8C3.15 |
8C3
Khối 8
|
10 1m 6s | 9 0m 21s | 9 0m 12s | 9 0m 11s | 37 | 1 ph 50 s |
| 90 | Đào Tú Anh 8C7.03 |
8C7
Khối 8
|
8 1m 26s | 9 0m 15s | 10 0m 12s | 10 0m 13s | 37 | 2 ph 6 s |
| 91 | Lê Minh Thiện 8C3.42 |
8C3
Khối 8
|
10 1m 7s | 9 0m 26s | 9 0m 19s | 9 0m 23s | 37 | 2 ph 15 s |
| 92 | Nguyễn Minh Huy 7B5.18 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 46s | 10 0m 15s | 8 0m 13s | 9 0m 18s | 37 | 2 ph 32 s |
| 93 | Phạm Ngọc Thành Đạt 7B5.10 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 30s | 8 0m 19s | 9 0m 42s | 10 0m 13s | 37 | 2 ph 44 s |
| 94 | Nguyễn Phương Linh 7B2.25 |
7B2
Khối 7
|
10 1m 18s | 9 0m 58s | 9 0m 18s | 9 0m 15s | 37 | 2 ph 49 s |
| 95 | Nguyễn Bùi Trung Nghĩa 6A6.41 |
6A6
Khối 6
|
10 1m 17s | 9 0m 47s | 10 0m 45s | 8 0m 31s | 37 | 3 ph 20 s |
| 96 | Nguyễn Trung Kiên 8C8.25 |
8C8
Khối 8
|
8 2m 2s | 9 0m 46s | 10 0m 28s | 10 0m 10s | 37 | 3 ph 26 s |
| 97 | Đào Bảo Phong 9D6.44 |
9D6
Khối 9
|
10 0m 41s | 9 1m 24s | 9 0m 56s | 9 0m 33s | 37 | 3 ph 34 s |
| 98 | Vũ Minh Thảo 7B5.47 |
7B5
Khối 7
|
10 3m 36s | 8 0m 13s | 9 0m 33s | 10 0m 14s | 37 | 4 ph 36 s |
| 99 | Đinh Tiến Khôi 7B6.23 |
7B6
Khối 7
|
10 2m 10s | 10 1m 25s | 8 0m 27s | 9 0m 58s | 37 | 5 ph 0 s |
| 100 | Khương Thảo Nhi 6A5.36 |
6A5
Khối 6
|
10 1m 39s | 9 1m 52s | 9 0m 57s | 9 0m 46s | 37 | 5 ph 14 s |
| 101 | Nguyễn Vũ Trà My 8C3.26 |
8C3
Khối 8
|
9 1m 48s | 9 1m 23s | 10 1m 35s | 9 1m 28s | 37 | 6 ph 14 s |
| 102 | Trương Hiểu Khánh 6A5.25 |
6A5
Khối 6
|
10 2m 45s | 9 1m 4s | 8 1m 28s | 10 1m 19s | 37 | 6 ph 36 s |
| 103 | Nguyễn Đức Khải Vỹ 9D5.52 |
9D5
Khối 9
|
9 1m 53s | 9 1m 28s | 10 0m 48s | 9 2m 56s | 37 | 7 ph 5 s |
| 104 | Lâm Ngọc Anh 8C6.01 |
8C6
Khối 8
|
8 2m 16s | 10 1m 49s | 9 1m 33s | 10 1m 42s | 37 | 7 ph 20 s |
| 105 | Đoàn Ngọc Gia Linh 8C6.30 |
8C6
Khối 8
|
10 8m 19s | 9 2m 48s | 8 0m 21s | 10 0m 19s | 37 | 11 ph 47 s |
| 106 | Trần Gia Phúc 6A1.35 |
6A1
Khối 6
|
9 9m 7s | 10 1m 33s | 10 0m 46s | 8 0m 27s | 37 | 11 ph 53 s |
| 107 | Đoàn Khánh Ngọc 8C8.37 |
8C8
Khối 8
|
9 10m 0s | 9 0m 59s | 9 0m 47s | 10 1m 23s | 37 | 13 ph 9 s |
| 108 | Lê Bảo Ngọc 6A5.34 |
6A5
Khối 6
|
10 7m 40s | 10 2m 52s | 7 0m 20s | 10 4m 16s | 37 | 15 ph 8 s |
| 109 | Trương Minh Tuấn 8C5.49 |
8C5
Khối 8
|
9 0m 18s | 9 0m 11s | 10 0m 12s | 8 0m 21s | 36 | 1 ph 2 s |
| 110 | Trần Phương Trinh 7B1.41 |
7B1
Khối 7
|
9 0m 20s | 10 0m 18s | 9 0m 17s | 8 0m 18s | 36 | 1 ph 13 s |
| 111 | Phạm Minh Ngọc 8C8.40 |
8C8
Khối 8
|
10 0m 26s | 9 0m 13s | 7 0m 35s | 10 0m 12s | 36 | 1 ph 26 s |
| 112 | Nguyễn Thu Hương 7B2.20 |
7B2
Khối 7
|
8 0m 42s | 8 0m 48s | 10 0m 16s | 10 0m 11s | 36 | 1 ph 57 s |
| 113 | Nguyễn Trọng Nghĩa 8C6.38 |
8C6
Khối 8
|
10 1m 38s | 8 0m 17s | 10 0m 14s | 8 0m 15s | 36 | 2 ph 24 s |
| 114 | Nguyễn Quốc Cường 8C4.07 |
8C4
Khối 8
|
9 0m 59s | 9 0m 41s | 9 0m 36s | 9 0m 23s | 36 | 2 ph 39 s |
| 115 | Trần Minh Trang 8C5.46 |
8C5
Khối 8
|
10 2m 35s | 9 0m 16s | 8 0m 18s | 9 0m 19s | 36 | 3 ph 28 s |
| 116 | Nguyễn Khắc Lâm 7B3.22 |
7B3
Khối 7
|
10 0m 31s | 9 0m 31s | 9 1m 15s | 8 1m 57s | 36 | 4 ph 14 s |
| 117 | Phùng Bảo Long 7B3.26 |
7B3
Khối 7
|
10 1m 14s | 9 1m 10s | 8 1m 38s | 9 0m 13s | 36 | 4 ph 15 s |
| 118 | Đoàn Quang Minh 8C3.24 |
8C3
Khối 8
|
9 1m 30s | 9 1m 52s | 9 0m 49s | 9 1m 1s | 36 | 5 ph 12 s |
| 119 | Trần Nguyễn Thu Trang 7B5.49 |
7B5
Khối 7
|
10 1m 28s | 10 1m 23s | 7 1m 20s | 9 1m 7s | 36 | 5 ph 18 s |
| 120 | Phạm Bảo Nhi 8C4.32 |
8C4
Khối 8
|
9 2m 24s | 8 0m 41s | 9 1m 50s | 10 0m 52s | 36 | 5 ph 47 s |
| 121 | Lê Anh Thư 6A2.39 |
6A2
Khối 6
|
8 2m 55s | 8 0m 54s | 10 1m 22s | 10 0m 42s | 36 | 5 ph 53 s |
| 122 | Phạm Thị Thanh Hằng 8C8.20 |
8C8
Khối 8
|
8 5m 45s | 8 0m 20s | 10 0m 11s | 10 0m 9s | 36 | 6 ph 25 s |
| 123 | Nguyễn Phương Mai 8C5.26 |
8C5
Khối 8
|
9 0m 20s | 8 2m 29s | 10 3m 37s | 9 0m 10s | 36 | 6 ph 36 s |
| 124 | Trần Vũ Hoài An 6A4.01 |
6A4
Khối 6
|
9 2m 49s | 7 0m 18s | 10 2m 12s | 10 1m 30s | 36 | 6 ph 49 s |
| 125 | Lê Trang Anh 9D6.07 |
9D6
Khối 9
|
9 3m 25s | 10 2m 45s | 9 1m 48s | 8 1m 4s | 36 | 9 ph 2 s |
| 126 | Tạ Nguyễn Quỳnh Trang 8C3.47 |
8C3
Khối 8
|
9 4m 43s | 9 2m 39s | 9 1m 31s | 9 2m 6s | 36 | 10 ph 59 s |
| 127 | Trần Nguyễn Diệp Anh 8C2.08 |
8C2
Khối 8
|
9 4m 34s | 9 3m 5s | 9 3m 31s | 9 1m 48s | 36 | 12 ph 58 s |
| 128 | Đỗ Hà Hải Linh 8C3.21 |
8C3
Khối 8
|
8 0m 26s | 9 0m 25s | 10 0m 32s | 8 0m 14s | 35 | 1 ph 37 s |
| 129 | Trần Thị Ngân 7B2.33 |
7B2
Khối 7
|
8 1m 7s | 7 0m 36s | 10 0m 24s | 10 0m 14s | 35 | 2 ph 21 s |
| 130 | Khoa Minh Khang 6A4.22 |
6A4
Khối 6
|
9 1m 10s | 10 0m 35s | 7 0m 14s | 9 0m 37s | 35 | 2 ph 36 s |
| 131 | Tạ Bảo Hân 9D6.23 |
9D6
Khối 9
|
10 1m 35s | 9 0m 25s | 9 0m 24s | 7 0m 36s | 35 | 3 ph 0 s |
| 132 | Phạm Thành Long 6A4.34 |
6A4
Khối 6
|
10 2m 36s | 10 1m 0s | 8 0m 16s | 7 0m 16s | 35 | 4 ph 8 s |
| 133 | Phạm Hoàng Hiếu Thuận 8C3.43 |
8C3
Khối 8
|
10 2m 10s | 8 0m 43s | 9 1m 22s | 8 0m 16s | 35 | 4 ph 31 s |
| 134 | Vũ Hiếu Nguyên 8C8.42 |
8C8
Khối 8
|
8 4m 46s | 7 1m 2s | 10 0m 11s | 10 0m 8s | 35 | 6 ph 7 s |
| 135 | Phạm Minh Đăng 9D6.18 |
9D6
Khối 9
|
9 5m 19s | 8 0m 27s | 9 0m 10s | 9 0m 11s | 35 | 6 ph 7 s |
| 136 | Nguyễn Quang Huy 6A4.20 |
6A4
Khối 6
|
5 2m 26s | 10 1m 49s | 10 1m 26s | 10 1m 15s | 35 | 6 ph 56 s |
| 137 | Lưu Khánh Ngân 6A4.38 |
6A4
Khối 6
|
10 6m 35s | 7 0m 27s | 8 0m 14s | 10 0m 19s | 35 | 7 ph 35 s |
| 138 | Phạm Nguyễn Phương Anh 8C6.04 |
8C6
Khối 8
|
7 2m 17s | 10 2m 24s | 8 2m 29s | 10 1m 56s | 35 | 9 ph 6 s |
| 139 | Đặng Hà Thy 6A5.54 |
6A5
Khối 6
|
9 2m 49s | 9 1m 38s | 9 2m 10s | 8 2m 49s | 35 | 9 ph 26 s |
| 140 | Phạm Đức Trí 6A3.45 |
6A3
Khối 6
|
10 2m 48s | 8 2m 56s | 9 2m 44s | 8 2m 28s | 35 | 10 ph 56 s |
| 141 | Nguyễn Nhật Vy 8C3.51 |
8C3
Khối 8
|
10 6m 40s | 9 1m 42s | 9 1m 42s | 7 1m 38s | 35 | 11 ph 42 s |
| 142 | Nguyễn Bảo An 7B2.01 |
7B2
Khối 7
|
8 6m 32s | 9 4m 34s | 8 0m 32s | 10 0m 21s | 35 | 11 ph 59 s |
| 143 | Mai Thanh Tùng 8C5.50 |
8C5
Khối 8
|
10 0m 19s | 8 0m 13s | 8 0m 11s | 8 0m 11s | 34 | 0 ph 54 s |
| 144 | Vũ Bùi Hà Anh 8C8.05 |
8C8
Khối 8
|
8 0m 25s | 8 0m 17s | 9 0m 13s | 9 0m 11s | 34 | 1 ph 6 s |
| 145 | Trần Phương Thảo 8C5.42 |
8C5
Khối 8
|
8 0m 32s | 9 0m 17s | 9 0m 11s | 8 0m 15s | 34 | 1 ph 15 s |
| 146 | Nguyễn Ngọc Minh Uyên 8C3.49 |
8C3
Khối 8
|
7 0m 40s | 9 1m 16s | 9 0m 21s | 9 0m 18s | 34 | 2 ph 35 s |
| 147 | Nguyễn Giáp Ân 6A4.07 |
6A4
Khối 6
|
10 1m 53s | 7 0m 18s | 8 0m 28s | 9 0m 29s | 34 | 3 ph 8 s |
| 148 | Nguyễn Đức Thành 8C8.49 |
8C8
Khối 8
|
10 1m 29s | 8 1m 53s | 6 0m 33s | 10 0m 15s | 34 | 4 ph 10 s |
| 149 | Nguyễn Ngọc Diệu Linh 8C6.31 |
8C6
Khối 8
|
8 2m 51s | 8 1m 0s | 10 0m 26s | 8 0m 16s | 34 | 4 ph 33 s |
| 150 | Khoa Nguyễn Bảo Châu 8C6.08 |
8C6
Khối 8
|
9 2m 5s | 8 1m 23s | 9 1m 5s | 8 0m 44s | 34 | 5 ph 17 s |